Tả ngôi nhà của em bằng tiếng Anh – bài viết số 1 I live [...]
Từ vựng tiếng Anh về giữ gìn sức khoẻ (Healthy Living) Health (n): /helθ/ sức [...]
Từ vựng Tiếng Anh chủ đề City Of the world Từ vựng Từ loại Phiên [...]
Từ vựng về động vật Cat /kæt/: mèo Kitten /ˈkɪt.ən/: mèo con Dog /dɒg/: chó Bitch /bɪtʃ/: chó cái [...]
Cách nói và viết các số thứ tự trong tiếng anh Để bổ trợ cho [...]
I. Odd one out: (Loại bỏ 1 chữ cái) 1. lesmon 2. blion 3. mangho [...]
Tổng hợp từ vựng Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Height (chiều [...]
Từ vựng miêu tả ngôi nhà trong tiếng Anh 1. Từ vựng miêu tả ngôi [...]
Traffic: giao thông Road: đường Vehicle: phương tiện Roadside: lề đường Car hire: thuê xe Ring road: đường vành đai Petrol [...]
EXERCISES Question I. Find the word which has different sound in the part underlined. 1. A. [...]