Miêu tả ngôi nhà trong tiếng Anh

Từ vựng miêu tả ngôi nhà trong tiếng Anh

1. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Các phần của ngôi nhà

  • Attic: gác thượng
  • Back door: cửa sau
  • Balcony : Ban công
  • Carport : Chỗ để xe (có mái)
  • Ceiling: trần nhà
  • Central heating: hệ thống sưởi
  • Chimney: ống khói
  • Closet : Tủ để đồ
  • Curb: lề đường
  • Door: cánh cửa
  • Doorbell : Chuông cửa
  • Double glazing: kính hai lớp cách âm
  • Downstairs : Tầng dưới, tầng trệt
  • Drainpipe: ống thoát nước
  • Driveway : đường lái xe vào nhà
  • Elevator: Thang máy
  • Floor: sàn nhà
  • Front door: cửa trước
  • Garage : Nhà để ô tô
  • Guttering: ống thoát nước mưa
  • Hallway: Hành lang
  • Roof: Mái nhà, nóc
  • Shingles: ván lợp
  • Sidewalk: vỉa hè
  • Staircase/ stairs: cầu thang
  • Upstairs: Tầng trên, gác, lầu
  • Wall: tường
  • Window: cửa sổ
  • Yard: sân (có bờ rào quanh)

2. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Các phòng trong nhà

  • Attic: gác xép
  • Bathroom: phòng tắm
  • Bedroom: phòng ngủ
  • Cellar: hầm
  • Conservatory: nhà kính trồng cây
  • Dining room: phòng ăn
  • Hall: hội trường
  • Kitchen: phòng bếp
  • Landing: chiếu nghỉ cầu thang
  • Lavatory: nhà vệ sinh
  • Living room: phòng khách
  • Loft: gác xép
  • Lounge: phòng chờ
  • Shower room: phòng tắm vòi hoa sen
  • Study: phòng học
  • Sun lounge: phòng sưởi nắng
  • Toilet/WC: nhà vệ sinh
  • Utility room: buồng chứa đồ cồng kềnh

3. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Đồ đạc trong nhà

  • Armchair: ghế có tay vịn
  • Bed: giường
  • Bedside table: bàn để cạnh giường ngủ
  • Bookcase/ bookshelf: giá sách
  • Chair: ghế
  • Chest of drawers: tủ ngăn kéo
  • Clock: đồng hồ
  • Coat stand: cây treo quần áo
  • Coffee table: bàn uống nước
  • Cupboard: tủ chén
  • Desk: bàn
  • Double bed: giường đôi
  • Dressing table: bàn trang điểm
  • Drinks cabinet: tủ rượu
  • Filing cabinet: tủ đựng giấy tờ
  • Mirror: gương
  • Piano: đàn piano
  • Sideboard: tủ ly
  • Single bed: giường đơn
  • Sofa: ghế sofa
  • Sofa-bed: giường sofa
  • Stool: ghế đẩu
  • Table: bàn
  • Wardrobe: tủ quần áo

4. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Một số thiết bị trong nhà

  • Alarm clock: đồng hồ báo thức
  • Bathroom scales: cân sức khỏe
  • Blu-ray player: đầu đọc đĩa Blu-ray
  • CD player: máy chạy CD
  • DVD player: máy chạy DVD
  • Electric fire: lò sưởi điện
  • Games console: máy chơi điện tử
  • Gas fire: lò sưởi ga
  • Hoover/vacuum cleaner: máy hút bụi
  • Iron: bàn là
  • Lamp: đèn bàn
  • Radiator: lò sưởi
  • Radio: đài
  • Record player : máy hát
  • spin dryer: máy sấy quần áo
  • Stereo: máy stereo
  • Telephone: điện thoại
  • TV (viết tắt của television) ti vi
  • Washing machine: máy giặt

Tả về ngôi nhà của em bằng tiếng Anh – Mẫu 1 

Many people dream to have a modern house located in the city, however, I love my house in my peaceful hometown. My house has only 2 floors and is not spacious, but the space is enough for a family to live cosily. My father painted the house blue, which is my favourite colour, and the ceiling is beautifully decorated with star and moon ornaments. My mother loves natural lights rather than artificial lights so each room has its own large windows. There is a balcony in my bedroom, where I can enjoy the breathtaking view of the sea every morning. We have a large garden where we plant flowers, which I can’t have if we live in the city. Because I have a job in the city, I only visit my house twice a month. The time I live in my house with my parents is always the best part in my life.

Dịch:

Nhiều người mơ ước có một ngôi nhà hiện đại nằm trong thành phố, tuy nhiên, tôi yêu ngôi nhà của mình ở vùng quê yên bình. Nhà tôi chỉ có 2 tầng và không quá rộng rãi nhưng không gian đủ cho một gia đình sống quây quần. Cha tôi sơn ngôi nhà màu xanh lam, màu mà tôi yêu thích, và trần nhà được trang trí bằng những đồ trang trí hình sao và mặt trăng rất đẹp. Mẹ tôi thích ánh sáng tự nhiên hơn là ánh sáng nhân tạo nên mỗi phòng đều có cửa sổ lớn riêng. Có một ban công trong phòng ngủ của tôi, nơi tôi có thể thưởng thức khung cảnh ngoạn mục của biển vào mỗi buổi sáng. Chúng tôi có một khu vườn rộng để trồng hoa, điều mà tôi không thể có nếu chúng tôi sống ở thành phố. Vì có việc ở thành phố nên một tháng tôi chỉ về thăm nhà hai lần. Khoảng thời gian sống ở nhà với bố mẹ luôn là quãng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời tôi.

Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *