Từ vựng Tiếng Anh chủ đề City Of the world
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| (river) bank | n | /bæŋk/ | bờ (sông) |
| crowded | adj | /ˈkraʊ.dɪd/ | đông đúc |
| floating market | n | /ˈfləʊ.tɪŋ ˈmɑː.kɪt/ | chợ nổi |
| helpful | adj | /ˈhelp.fəl/ | sẵn sàng giúp đỡ |
| helmet | n | /ˈhel.mət/ | mũ bảo hiểm |
| landmark | n | /ˈlænd.mɑːk/ | địa điểm, công trình thu hút du khách |
| (city) map | n | /mæp/ | sơ đồ thành phố |
| palace | n | /ˈpæl.ɪs/ | cung điện |
| possessive | adj | /pəˈzes.ɪv/ | (tính từ) sở hữu |
| possessive | pro | /pəˈzes.ɪv/ | (đại từ) sở hữu |
| postcard | n | /ˈpəʊst.kɑːd/ | bưu thiếp |
| rent | v | /rent/ | thuê |
| Royal Palace | n | /ˈrɔɪ.əl ˈpæl.ɪs/ | Cung điện Hoàng gia |
| shell | n | /ʃel/ | vỏ sò |
| stall | n | /stɔːl/ | gian hàng |
| street food | n | /ˈstriːt ˌfuːd/ | đường phố |
| Times Square | n | /ˈtaɪmz skweər/ | Quảng trường Thời đại |
| tower | n | /taʊər/ | tháp |
| vacation | n | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ (hè) |
Nguồn:/ngoainguphuonglan.edu.vn

