Bài tập học tên các con vật bằng tiếng Anh
Bài tập 1: Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt của từ:
| Cat | Lion | Fish | Bird | Panda | Monkey | Elephant | Tiger |
| Con hổ | Gấu trúc | Voi | Con mèo | Con khỉ | Con cá | Sư tử | Con chim |
Bài tập 2: Điền chữ cái vào ô còn trống:
| Do…e | Sw…n | Pig…on | Sn…ke |
| Dol…hin | Cra… | Ra…bit | P…nguin |
| Sparr…w | Par…ot | Mou…e | Chi…en |
Bài tập 3: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
- This / elephant / be / so / cute / big
→ This elephant is so cute and big (Chú voi này trông thật đáng yêu và to lớn)
- Lions / be / the/ king / of / animals
→ Lions are the kings of animals (Sư tử là chúa tể của các loài động vật)
- The children / be / seeing / monkeys / at / zoo
→ The children are seeing monkeys at the zoo (Đám trẻ đang nhìn những con khỉ trong sở thú)
- I / like / giraffes / because / they / be / tallest / land / animals
→ I like giraffes because they are the tallest land animals (Con thích hươu cao cổ vì chúng là loại động vật cao nhất trên cạn)
- Dolphins / be / very / cute / intelligent
→ Dolphins are very cute and intelligent (Cá heo rất đáng yêu và thông minh)
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

