Dưới đây là phần ngữ pháp trọng tâm và bài tập luyện tập cho Bài 20 – Giáo trình Hán ngữ quyển 2 với chủ đề “Chúc bạn sinh nhật vui vẻ (祝你生日快乐)”.
📘 NGỮ PHÁP BÀI 20
1. 📍 Câu vị ngữ danh từ (Nominal Predicative Sentences)
- Cấu trúc: S + 是 + Danh từ
- Ví dụ:
- 他是学生。(Tā shì xuéshēng.) – Anh ấy là học sinh.
- 我是越南人。(Wǒ shì Yuènán rén.) – Tôi là người Việt Nam.
2. 📍 Mẫu câu hỏi với 多大 (duō dà)
- Dùng để hỏi tuổi hoặc kích cỡ, nghĩa là: “bao nhiêu tuổi” hoặc “bao lớn”
- Ví dụ:
- 你多大了?(Nǐ duō dà le?) – Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- 他儿子多大?(Tā érzi duō dà?) – Con trai anh ấy bao nhiêu tuổi?
3. 📍 Thì tương lai đơn giản với 要 (yào)
- Cấu trúc: S + 要 + Động từ (biểu thị kế hoạch, dự định)
- Ví dụ:
- 我们要开一个晚会。(Wǒmen yào kāi yí ge wǎnhuì.) – Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc tối.
4. 📍 Câu mệnh lệnh mềm: 祝 (zhù) + O + Adj/N
- Dùng để chúc mừng, gửi lời chúc
- Ví dụ:
- 祝你生日快乐!(Zhù nǐ shēngrì kuàilè!) – Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- 祝你一路顺风!(Zhù nǐ yílù shùnfēng!) – Chúc bạn thượng lộ bình an!
📝 BÀI TẬP LUYỆN TẬP BÀI 20
📌 Bài 1: Chọn đáp án đúng
- 他今年________二十岁。
A. 是 B. 有 C. 有了 D. 多 - 你今年________?
A. 几岁 B. 多少 C. 多大 D. 几个 - 明年我________大学毕业。
A. 要 B. 会 C. 能 D. 可以 - 我们________一个生日晚会,祝你生日快乐!
A. 要去 B. 去 C. 要 D. 想 - “祝你生日快乐!”的意思是:
A. I love you
B. Happy birthday to you
C. Thank you
D. See you soon
📌 Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Trung
- Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp.
- Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- Tôi muốn tổ chức một buổi tiệc nhỏ.
- Ngày mai bạn có thời gian không?
📌 Bài 3: Sắp xếp lại câu đúng
- 是 / 学生 / 我 / 一个
- 多大 / 你 / 今年
- 举行 / 一个 / 要 / 晚会 / 我们
- 快乐 / 你 / 祝 / 生日
- 了 / 他 / 二十岁 / 今年

