bài tập luyện phiên âm (Pinyin) dành cho trình độ tiếng Trung sơ cấp 1

Dưới đây là một số bài tập luyện phiên âm (Pinyin) dành cho trình độ tiếng Trung sơ cấp 1, giúp bạn luyện phát âm, nhận diện âm tiết, thanh điệu và cách viết phiên âm chính xác.


🗣 BÀI TẬP 1: Phiên âm từ vựng đơn giản

👉 Viết phiên âm (Pinyin) cho các từ sau:

  1. 你好
  2. 老师
  3. 学生
  4. 谢谢
  5. 再见
  6. 中国
  7. 美国
  8. 水
  9. 茶
  10. 饭
  1. 你好 – nǐ hǎo
  2. 老师 – lǎo shī
  3. 学生 – xué shēng
  4. 谢谢 – xiè xie
  5. 再见 – zài jiàn
  6. 中国 – Zhōng guó
  7. 美国 – Měi guó
  8. 水 – shuǐ
  9. 茶 – chá
  10. 饭 – fàn

🧠 BÀI TẬP 2: Chọn đúng thanh điệu

👉 Gạch chân từ có thanh 3 (dấu hỏi) trong mỗi nhóm sau:

  1. nǐ / hǎo / mā
  2. shū / lǎo / xiè
  3. jiǔ / fēn / zhě
  4. bǐ / mǎ / yī
  5. chǐ / xīn / jiě
  1. nǐ, hǎo
  2. lǎo
  3. jiǔ, zhě
  4. bǐ, mǎ
  5. chǐ, jiě

✍️ BÀI TẬP 3: Viết phiên âm đúng thứ tự thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu

Điền phiên âm đúng vào chỗ trống (gợi ý: thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu):

  1. ___ āo (ví dụ: bāo)
  2. ___ ì (ví dụ: xì)
  3. ___ uǎn (ví dụ: chuǎn)
  4. ___ éi (ví dụ: léi)
  5. ___ ǔ (ví dụ: zhǔ)
  1. bāo / pāo / tāo
  2. xì / lì / mì
  3. chuǎn / duǎn / guǎn
  4. léi / méi / běi
  5. zhǔ / chǔ / lǔ

🗂 BÀI TẬP 4: Nghe và viết Pinyin (Yêu cầu file nghe – có thể tự đọc)

Bạn có thể bật một số từ tiếng Trung trên YouTube hoặc ứng dụng học tiếng Trung như HelloChinese / Duolingo, sau đó viết lại phiên âm bạn nghe được.

Ví dụ:

Nghe: [ 你好 ] → Viết: nǐ hǎo
Nghe: [ 谢谢你 ] → Viết: xiè xie nǐ


 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *