Dưới đây là nội dung đầy đủ và chi tiết của Bài 3: 明天见 (Míngtiān jiàn – Ngày mai gặp) trong Giáo trình Hán ngữ 1:

BÀI 3: 明天见 – Ngày mai gặp
1. Từ mới 生词 (Shēngcí)
| STT | Từ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | bạn |
| 2 | 好 | hǎo | tốt, khỏe |
| 3 | 吗 | ma | (trợ từ nghi vấn) |
| 4 | 很 | hěn | rất |
| 5 | 我 | wǒ | tôi |
| 6 | 也 | yě | cũng |
| 7 | 您 | nín | ông/bà/ngài (lịch sự) |
| 8 | 再见 | zàijiàn | tạm biệt |
| 9 | 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 10 | 见 | jiàn | gặp |
2. Mẫu câu 句型 (Jùxíng)
- 你好吗? – Nǐ hǎo ma? – Bạn khỏe không?
- 我很好。 – Wǒ hěn hǎo. – Tôi rất khỏe.
- 您好吗? – Nín hǎo ma? – Ngài khỏe không? (cách nói lịch sự)
- 我也很好。 – Wǒ yě hěn hǎo. – Tôi cũng rất khỏe.
- 明天见! – Míngtiān jiàn! – Ngày mai gặp nhé!
- 再见! – Zàijiàn! – Tạm biệt!
3. Ngữ pháp 语法 (Yǔfǎ)
a) Trợ từ nghi vấn “吗”
- Dùng ở cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi có/không.
Ví dụ: - 你好吗?(Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?
b) Trạng từ chỉ mức độ “很”
- Dùng để nhấn mạnh tính từ (như “rất” trong tiếng Việt).
Ví dụ: - 我很好。(Wǒ hěn hǎo.) – Tôi rất khỏe.
c) Từ chỉ sự tương đồng “也”
- Nghĩa là “cũng”, đứng trước động từ hoặc tính từ.
Ví dụ: - 我也很好。(Wǒ yě hěn hǎo.) – Tôi cũng rất khỏe.
d) Đại từ lịch sự “您”
- Là cách lịch sự của “你”, dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Ví dụ: - 您好吗?(Nín hǎo ma?) – Ngài khỏe không?
4. Hội thoại 会话 (Huìhuà)
Hội thoại 1:
A: 你好吗?
B: 我很好。你呢?
A: 我也很好。
B: 明天见!
A: 再见!
Dịch:
A: Bạn khỏe không?
B: Tôi rất khỏe. Còn bạn?
A: Tôi cũng rất khỏe.
B: Ngày mai gặp nhé!
A: Tạm biệt!
Hội thoại 2:
A: 您好吗?
B: 我很好。你呢?
A: 我也很好。
B: 明天见!
A: 再见!
5. Luyện tập 练习 (Liànxí)
✍️ A. Dịch câu sau sang tiếng Trung:
- Tôi rất khỏe.
- Ngày mai gặp nhé!
- Bạn cũng khỏe không?
- Ngài khỏe không?
- Tạm biệt!
✍️ B. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
- 很 / 我 / 好
- 吗 / 你 / 好
- 明天 / 见
- 好 / 也 / 我
- 吗 / 您 / 好
✍️ C. Chọn đáp án đúng:
- Trợ từ nghi vấn trong câu “Bạn khỏe không?” là:
A. 很 B. 吗 C. 也 - “Tôi cũng khỏe” trong tiếng Trung là:
A. 我很好 B. 你也好 C. 我也很好

