Trong bài học Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 My hobbies, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ vựng về những sở thích phổ biến và ý nghĩa của chúng trong cuộc sống hàng ngày. Qua đó, các em sẽ có cơ hội học hỏi, chia sẻ và tìm hiểu thêm về sở thích của bạn bè xung quanh, từ đó tạo nên sự kết nối với nhau hơn. Hãy cùng Ngoại ngữ Phương Lan tìm hiểu và luyện tập bài học này ngay sau đây nhé!
I. Tiếng Anh 7 Unit 1 A Closer Look 1
1. Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| go jogging | /goʊ ˈʤɑ:gɪŋ/ | chạy bộ |
| do yoga | /duːˈjoʊgə / | tập yoga |
| do Judo | /du ˈʤuˌdoʊ/ | tập võ judo |
| go camping | /goʊ ˈkæmpɪŋ/ | cắm trại |
| keep fit | /kip fɪt/ | giữ dáng |
| surf | /sɜːf/ | lướt sóng |
| play the violin | /pleɪ ðə vaɪəˈlɪn / | chơi đàn vĩ cầm |
2. Ngữ âm
Trong phần A Closer Look 1 của Unit 1, các em học sinh lớp 7 sẽ được luyện tập cách phát âm 2 nguyên âm /ə/ và /ɜː/.

- Âm /ə/
- Là một nguyên âm ngắn.
- Đặt lưỡi ở vị trí giữa miệng.
- Giữ môi thư giãn và mở nhẹ, không căng hoặc tròn môi.
- Phát ra âm thành rất ngắn và nhẹ, giống như một tiếng “ơ” rất nhanh.
Ví dụ: about /əˈbaʊt/, banana /bəˈnænə, teacher /ˈtiːtʃər/
- Âm /ɜː/
- Là một nguyên âm dài.
- Đặt lưỡi hơi nâng lên, nhưng vẫn ở giữa miệng, không chạm vào răng.
- Mở miệng vừa phải, không quá rộng cũng không quá hẹp.
- Phát âm kéo dài hơn so với /ə/ và có trọng âm, nên cần nhấn mạnh hơn khi phát âm.
Ví dụ: bird /bɜːd/, girl /ɡɜːl/, nurse /nɜːs/
Trên đây là kiến thức SGK Tiếng Anh 7- Unit 1 Thông qua bài viết trên, Trung tâm Tiếng anh Vĩnh Yên hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 7.
Cùng theo dõi https://ngoainguphuonglan.edu.vn/ cập nhật thêm nhiều thông tin hưu ích nhé

