A. Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (Reported speech) là một loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh, thường dùng để diễn đạt thông tin, lời nói hoặc suy nghĩ của ai đó một cách gián tiếp thông qua việc trích dẫn lại những gì người đó đã nói mà không sử dụng các dấu ngoặc kép như trong câu trực tiếp.
Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu tường thuật (reported speech), các động từ tường thuật thường thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh trong câu tường thuật. Các thay đổi này bao gồm thì, các đại từ, và những từ chỉ thời gian trong câu.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp (direct speech): “I am studying English now”, she said.
Câu tường thuật (reported speech): She said that she was studying English then. - Câu trực tiếp (direct speech): “John said, ‘I will be there on time.'”
Câu tường thuật (reported speech): John said that he would be there on time.
B. 3 dạng câu tường thuật thường gặp nhất trong Tiếng Anh
1. Câu tường thuật ở dạng câu kể
Câu tường thuật dạng câu kể là loại câu thường gặp nhất trong các dạng câu tường thuật. Nó được dùng để thuật lại nội dung lời nói hoặc câu chuyện đã được một người khác nói trước đó. Để chuyển sang câu tường thuật dạng câu kể, ta dùng cấu trúc told hoặc cấu trúc said.
Cấu trúc: S + say(s)/said hoặc tell/told + (that) + S + V
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: He said, “I like my room very much”.
- Câu tường thuật: He said that he liked his room very much.
– S + said to + O -> told + O
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: Laura said to me, “I like this song.”
- Câu tường thuật: Laura told me she liked that song.
– says/say to + O -> tells/tell + O
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: The teacher says to me ‘’The sky is blue’’
- Câu tường thuật: The teacher tells me the sky is blue.
2. Câu tường thuật ở dạng câu hỏi
2.1. Câu hỏi đúng sai (Yes/No questions)
Dạng công thức câu tường thuật dạng câu hỏi này thường bắt đầu bằng động từ to be hoặc trợ động từ. Khi tường thuật lại dạng câu này, bạn cần chuyển câu hỏi sang dạng khẳng định, sau đó chuyển đổi thì, trạng từ thời gian, trạng từ nơi chốn, đại từ, chủ ngữ, tân ngữ, đại từ sở hữu… sao cho phù hợp.
Cấu trúc: S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: ”Are you upset?” he asked
- Câu tường thuật: He asked if/whether I was upset.
2.2. Câu hỏi nghi vấn (Wh-questions)
Đây là loại câu bắt đầu bằng các từ nghi vấn như Why, When, What, Who, Which… Cấu trúc câu tường thuật asked như sau:
S + asked (+O)/wanted to know/wondered + Wh-words + S + V.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: We asked them: “Where are you going on Sunday afternoon?”
- Câu tường thuật: We asked them where they were going on Sunday afternoon.
– says/say to + O -> asks/ask + O
– said to + O -> asked + O.
3. Câu tường thuật ở dạng câu mệnh lệnh
Đây là dạng cấu trúc của câu tường thuật được sử dụng để thuật lại một mệnh lệnh của người nói. Câu tường thuật mệnh lệnh thường sử dụng các động từ như: tell, ask, order, advise, warn, remind, instruct, ….
Cấu trúc: S + told + O + to-infinitive.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: ”Please wait for me here, Linda.”
- Câu tường thuật: George said -> George told Linda to wait for him there.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Please cook a meal for me, Mary.” Mary’s husband said.
- Câu tường thuật: Mary’s husband told her to cook a meal for him.
– Phủ định: S + told + O + not to-infinitive.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: ”Don’t eat in class”, the teacher said to us.
- Câu tường thuật: The teacher told us not to eat in class.
C. Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật trong tiếng Anh, chúng ta cần thực hiện 3 bước thay đổi về thì, đại từ và thêm từ tường thuật. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể các bước cách làm câu tường thuật:
1. Bước 1: Thay đổi thì
- Nếu câu trực tiếp ở thì hiện tại đơn (Simple Present), thì chuyển sang thì quá khứ đơn (Simple Past).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “I love this song”, she said.
- Câu tường thuật: She said that she loved that song.
- Nếu câu trực tiếp ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), thì chuyển sang thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “We are studying English”, they said.
- Câu tường thuật: They said that they were studying English.
- Nếu câu trực tiếp ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), thì chuyển sang thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “He has already eaten lunch”, she said.
- Câu tường thuật: She said that he had already eaten lunch.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “I have been studying English for two hours.”
- Câu tường thuật: He/She said that he/she had been studying English for two hours.
- Tương lai đơn (Simple Future) hoặc “be going to” → Tương lai trong quá khứ (Future in the Past – bằng cách thêm “would” hoặc “was/were going to”)
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “They will arrive at 8 PM,” she said.
Câu tường thuật: She said that they would arrive at 8 PM. - Câu trực tiếp: “She is going to call her friend tomorrow,”, she said.
Câu tường thuật: She said that she was going to call her friend the next day.
2. Bước 2: Thay đổi đại từ
-
- Thay đổi các đại từ theo quy tắc sau:
- I → He/She
- You → He/She
- We → They
- They → They
- He/She/It → They (nếu tên người/thú cưng không xác định trước)
- Me → Him/Her
- Us → Them
- My → His/Her
- Our → Their
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “I am going to the store.”
Câu tường thuật: He/She said that he/she was going to the store. - Câu trực tiếp: “We have finished our project.”
Câu tường thuật: They said that they had finished their project. - Câu trực tiếp: “Our team won the championship.”
Câu tường thuật: They said that their team had won the championship. - Câu trực tiếp: “Can you help me with this problem?”
Câu tường thuật: He/She asked him/her if he/she could help him/her with that problem.
- Thay đổi các từ chỉ thời gian, ví dụ như “today” (hôm nay) thành “that day” (ngày đó) hoặc “now” (bây giờ) thành “then” (sau đó).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “He said, ‘I’m busy now.'”
- Câu tường thuật: He said that he was busy then.
3. Bước 3: Thêm từ tường thuật
Trong câu tường thuật, thường sử dụng các từ giới thiệu như “said”, “told”, “asked”,… để chỉ ra người nói hoặc hành động tường thuật.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “She said, ‘I will be there.'”
- Câu tường thuật: She said that she would be there.
D. Câu tường thuật cho câu hỏi
Để chuyển câu hỏi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật cũng sử dụng các từ giới thiệu như “asked”, “wondered”, “inquired”, “wanted to know”, … tùy thuộc vào ngữ cảnh. Để tạo thành câu tường thuật câu hỏi, chúng ta cần lưu ý các điểm sau:
- Chuyển từ “Will” trong câu hỏi thành “Would” hoặc “Was/Were going to” trong câu tường thuật.
- Chuyển đổi thứ tự từ (subject) và động từ (verb) trong câu để phù hợp với câu tường thuật.
Cấu trúc:
- Câu hỏi Wh/H: từ tường thuật + từ để hỏi (Wh/H) + mệnh đề
- Câu hỏi Yes/No: từ tường thuật + if/whether + mệnh đề
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “What time is it?” she asked.
Câu tường thuật: She asked what time it was. - Câu trực tiếp: “Where are you going?” he wondered.
Câu tường thuật: He wondered where I/you/he/she/they were going. - Câu trực tiếp: “Why did you do that?” they inquired.
Câu tường thuật: They inquired why I/you/he/she/they had done that. - Câu trực tiếp: “Can I borrow your pen?” she wanted to know.
Câu tường thuật: She wanted to know if she could borrow my/your/his/her/their pen. - Câu trực tiếp: “Are you coming to the party?” he wondered.
Câu tường thuật: He wondered if I/you/he/she/they were coming to the party
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

