Học tiếng Trung tại Vĩnh Phúc- bài tập về câu so sánh trong tiếng Trung (lớp 2SC3)

Dưới đây là  bài tập về câu so sánh trong tiếng Trung, bao gồm nhiều dạng đa dạng như chọn đúng/sai, điền từ, viết câu, sửa lỗi…

Lớp tiếng Trung trình độ Trung cấp tại Vĩnh Phúc

📚 PHẦN I – CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG)

Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  1. 他 ___ 我忙多了。
    A. 没有  B. 比  C. 和
  2. 今天 ___ 昨天冷。
    A. 比  B. 一样  C. 没有
  3. 我 ___ 妹妹一样喜欢吃水果。
    A. 和  B. 比  C. 没有
  4. 她的汉语 ___ 他好。
    A. 比  B. 一样  C. 和
  5. 我没有他 ___。
    A. 高  B. 比  C. 一样

📘 PHẦN II – DỊCH VIỆT → TRUNG

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Trung

  1. Tôi học chăm chỉ hơn anh trai tôi.
  2. Anh ấy không khỏe bằng tôi.
  3. Hôm nay nóng như hôm qua.
  4. Món ăn Trung Quốc ngon hơn món ăn Việt Nam.
  5. Cô giáo của tôi dịu dàng như mẹ tôi vậy.

📝 PHẦN III – SẮP XẾP TỪ THÀNH CÂU

Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. 妹妹 / 高 / 没有 / 我
  2. 他 / 比 / 忙 / 我
  3. 喜欢 / 我 / 看电影 / 一样 / 他
  4. 比 / 今天 / 昨天 / 热
  5. 不 / 他 / 聪明 / 我 / 如

Ưu đãi học phí tại Ngoại Ngữ Phương Lan

🔍 PHẦN IV – SỬA LỖI SAI

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai trong câu sau

  1. 他比我高没有。
  2. 我和你不一样高。
  3. 今天热比昨天多了。
  4. 她比我漂亮的。
  5. 她没有我一样喜欢音乐。

✍️ PHẦN V – TỰ VIẾT CÂU SO SÁNH

Bài 5: Viết câu theo yêu cầu

  1. So sánh bạn và bạn cùng lớp về chiều cao
    → ___________________________________________
  2. So sánh hôm nay và hôm qua về thời tiết
    → ___________________________________________
  3. So sánh tiếng Trung và tiếng Anh về độ khó
    → ___________________________________________
  4. So sánh bố bạn và mẹ bạn về tính cách
    → ___________________________________________
  5. So sánh bạn và bạn thân về sở thích
    → ___________________________________________

📌 PHẦN VI – CÂU ĐÚNG / SAI

Bài 6: Đánh dấu ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai), và sửa nếu sai

  1. 她跟我一样高。 (____)
  2. 我比他没有高。 (____)
  3. 今天没有昨天热。 (____)
  4. 他比我更聪明。 (____)
  5. 我和他不一样喜欢音乐。 (____)

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *