Dưới đây là bài tập về câu so sánh trong tiếng Trung, bao gồm nhiều dạng đa dạng như chọn đúng/sai, điền từ, viết câu, sửa lỗi…

📚 PHẦN I – CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG)
Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
- 他 ___ 我忙多了。
A. 没有 B. 比 C. 和 - 今天 ___ 昨天冷。
A. 比 B. 一样 C. 没有 - 我 ___ 妹妹一样喜欢吃水果。
A. 和 B. 比 C. 没有 - 她的汉语 ___ 他好。
A. 比 B. 一样 C. 和 - 我没有他 ___。
A. 高 B. 比 C. 一样
📘 PHẦN II – DỊCH VIỆT → TRUNG
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Trung
- Tôi học chăm chỉ hơn anh trai tôi.
- Anh ấy không khỏe bằng tôi.
- Hôm nay nóng như hôm qua.
- Món ăn Trung Quốc ngon hơn món ăn Việt Nam.
- Cô giáo của tôi dịu dàng như mẹ tôi vậy.
📝 PHẦN III – SẮP XẾP TỪ THÀNH CÂU
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 妹妹 / 高 / 没有 / 我
- 他 / 比 / 忙 / 我
- 喜欢 / 我 / 看电影 / 一样 / 他
- 比 / 今天 / 昨天 / 热
- 不 / 他 / 聪明 / 我 / 如

🔍 PHẦN IV – SỬA LỖI SAI
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai trong câu sau
- 他比我高没有。
- 我和你不一样高。
- 今天热比昨天多了。
- 她比我漂亮的。
- 她没有我一样喜欢音乐。
✍️ PHẦN V – TỰ VIẾT CÂU SO SÁNH
Bài 5: Viết câu theo yêu cầu
- So sánh bạn và bạn cùng lớp về chiều cao
→ ___________________________________________ - So sánh hôm nay và hôm qua về thời tiết
→ ___________________________________________ - So sánh tiếng Trung và tiếng Anh về độ khó
→ ___________________________________________ - So sánh bố bạn và mẹ bạn về tính cách
→ ___________________________________________ - So sánh bạn và bạn thân về sở thích
→ ___________________________________________
📌 PHẦN VI – CÂU ĐÚNG / SAI
Bài 6: Đánh dấu ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai), và sửa nếu sai
- 她跟我一样高。 (____)
- 我比他没有高。 (____)
- 今天没有昨天热。 (____)
- 他比我更聪明。 (____)
- 我和他不一样喜欢音乐。 (____)

