Học tiếng Trung tại Vĩnh Phúc Bài 3: 明天见 (Míngtiān jiàn – Ngày mai gặp) ( lớp 7SC1)

Dưới đây là nội dung đầy đủ và chi tiết của Bài 3: 明天见 (Míngtiān jiàn – Ngày mai gặp) trong Giáo trình Hán ngữ 1:


Lớp học vui, kết quả thực

BÀI 3: 明天见 – Ngày mai gặp


1. Từ mới 生词 (Shēngcí)

STT Từ Hán Phiên âm Nghĩa
1 你 nǐ bạn
2 好 hǎo tốt, khỏe
3 吗 ma (trợ từ nghi vấn)
4 很 hěn rất
5 我 wǒ tôi
6 也 yě cũng
7 您 nín ông/bà/ngài (lịch sự)
8 再见 zàijiàn tạm biệt
9 明天 míngtiān ngày mai
10 见 jiàn gặp

2. Mẫu câu 句型 (Jùxíng)

  1. 你好吗? – Nǐ hǎo ma? – Bạn khỏe không?
  2. 我很好。 – Wǒ hěn hǎo. – Tôi rất khỏe.
  3. 您好吗? – Nín hǎo ma? – Ngài khỏe không? (cách nói lịch sự)
  4. 我也很好。 – Wǒ yě hěn hǎo. – Tôi cũng rất khỏe.
  5. 明天见! – Míngtiān jiàn! – Ngày mai gặp nhé!
  6. 再见! – Zàijiàn! – Tạm biệt!

3. Ngữ pháp 语法 (Yǔfǎ)

a) Trợ từ nghi vấn “吗”

  • Dùng ở cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi có/không.
    Ví dụ:
  • 你好吗?(Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?

b) Trạng từ chỉ mức độ “很”

  • Dùng để nhấn mạnh tính từ (như “rất” trong tiếng Việt).
    Ví dụ:
  • 我很好。(Wǒ hěn hǎo.) – Tôi rất khỏe.

c) Từ chỉ sự tương đồng “也”

  • Nghĩa là “cũng”, đứng trước động từ hoặc tính từ.
    Ví dụ:
  • 我也很好。(Wǒ yě hěn hǎo.) – Tôi cũng rất khỏe.

d) Đại từ lịch sự “您”

  • Là cách lịch sự của “你”, dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
    Ví dụ:
  • 您好吗?(Nín hǎo ma?) – Ngài khỏe không?

4. Hội thoại 会话 (Huìhuà)

Hội thoại 1:

A: 你好吗?
B: 我很好。你呢?
A: 我也很好。
B: 明天见!
A: 再见!

Dịch:

A: Bạn khỏe không?
B: Tôi rất khỏe. Còn bạn?
A: Tôi cũng rất khỏe.
B: Ngày mai gặp nhé!
A: Tạm biệt!

Hội thoại 2:

A: 您好吗?
B: 我很好。你呢?
A: 我也很好。
B: 明天见!
A: 再见!


5. Luyện tập 练习 (Liànxí)

✍️ A. Dịch câu sau sang tiếng Trung:

  1. Tôi rất khỏe.
  2. Ngày mai gặp nhé!
  3. Bạn cũng khỏe không?
  4. Ngài khỏe không?
  5. Tạm biệt!

✍️ B. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

  1. 很 / 我 / 好
  2. 吗 / 你 / 好
  3. 明天 / 见
  4. 好 / 也 / 我
  5. 吗 / 您 / 好

✍️ C. Chọn đáp án đúng:

  1. Trợ từ nghi vấn trong câu “Bạn khỏe không?” là:
    A. 很  B. 吗  C. 也
  2. “Tôi cũng khỏe” trong tiếng Trung là:
    A. 我很好  B. 你也好  C. 我也很好

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *