| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| appliance | n | /əˈplaɪ.əns/ | thiết bị |
| cottage | n | /ˈkɒt.ɪdʒ/ | nhà tranh |
| dishwasher | n | /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ | máy rửa bát |
| dry | v | /draɪ/ | làm khô, sấy khô |
| electric cooker | n | /iˈlek.trɪk ˈkʊk.ər/ | bếp điện |
| helicopter | n | /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ | máy bay lên thẳng |
| hi-tech | adj | /ˈhɑɪˈtek/ | công nghệ cao |
| housework | n | /ˈhaʊs.wɜːk/ | công việc nhà |
| location | n | /ləʊˈkeɪ.ʃən/ | địa điểm |
| look after | v | /lʊk ˈɑːf.tər/ | trông nom, chăm sóc |
| ocean | n | /ˈəʊ.ʃən/ | đại dương |
| outside | adv | /ˌaʊtˈsaɪd/ | ngoài |
| solar energy | n | /ˈsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ | năng lượng mặt trời |
| space | n | /speɪs/ | không gian vũ trụ |
| super | adj | /ˈsuː.pər/ | siêu đẳng |
| type | n | /taɪp/ | kiểu, loại |
| UFO
(Unidentified Flying Object) |
n | /ˌjuː.efˈəʊ/ | vật thể bay, đĩa bay không xác định |
| washing machine | n | /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ | máy giặt |
| wireless | adj | /ˈwaɪə.ləs/ | không dây |
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

