Từ vựng Unit 10

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa
appliance n /əˈplaɪ.əns/ thiết bị
cottage n /ˈkɒt.ɪdʒ/ nhà tranh
dishwasher n /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ máy rửa bát
dry v /draɪ/ làm khô, sấy khô
electric cooker n /iˈlek.trɪk ˈkʊk.ər/ bếp điện
helicopter n /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ máy bay lên thẳng
hi-tech adj /ˈhɑɪˈtek/ công nghệ cao
housework n /ˈhaʊs.wɜːk/ công việc nhà
location n /ləʊˈkeɪ.ʃən/ địa điểm
look after v /lʊk ˈɑːf.tər/ trông nom, chăm sóc
ocean n /ˈəʊ.ʃən/ đại dương
outside adv /ˌaʊtˈsaɪd/ ngoài
solar energy n /ˈsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ năng lượng mặt trời
space n /speɪs/ không gian vũ trụ
super adj /ˈsuː.pər/ siêu đẳng
type n /taɪp/ kiểu, loại
UFO

(Unidentified Flying Object)

n /ˌjuː.efˈəʊ/ vật thể bay, đĩa bay không xác định
washing machine n /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ máy giặt
wireless adj /ˈwaɪə.ləs/ không dây

 

Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *