1. Từ vựng y dược chỉ các loại bệnh viện
| Hospital /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện |
| Mental /ˈmentl// psychiatric hospital /ˌsaɪkiˈætrɪk ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện tâm thần |
| General hospital /ˈdʒenrəl ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện đa khoa |
| Field hospital /fiːld ˈhɒspɪtl / | Bệnh viện dã chiến |
| Nursing home /ˈnɜːsɪŋ/ | Nhà dưỡng lão |
| Cottage hospital /ˈkɒtɪdʒ ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện tuyến dưới, Bệnh viện huyện |
| Orthopedic hospital /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện chỉnh hình |
2. Từ vựng chỉ các chuyên khoa
- Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu
- Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân
- Cashier’s: quầy thu tiền
- Consulting room: phòng khám
- Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin
- Dispensary: phòng phát thuốc
- Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
- High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao
- Delivery room: phòng sinh
- Blood bank: ngân hàng máu
- Housekeeping: phòng tạp vụ
- Emergency ward/room: phòng cấp cứu
- Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện
- Central sterile supply/services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
- Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường
- Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác
- Laboratory: phòng xét nghiệm
- Diagnostic imaging/X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh
- Labour ward: khu sản phụ
- Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
- Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý
- Isolation ward/room: phòng cách ly
- Sickroom: buồng bệnh
- Nursery: phòng trẻ sơ sinh
- Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành
- Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng
- On-call room: phòng trực
- Consulting room: phòng khám
- Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức người lớn
- Hepato-Biliary-Pancreatic Dept: Khoa Gan – Mật – Tụy
- Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
- Pediatrics Dept: Khoa Nhi
- Gastroenterology Dept: Khoa Nội Tiêu hóa
- Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm
- Operating room/theatre: phòng mổ
- Respiratory Dept: Khoa Nội Hô hấp
- Endocrinology Dept: Khoa Nội tiết
- General Medical/Medicine Dept: Khoa Nội tổng hợp
- Emergency Room: Khoa Cấp cứu
- Tuberculosis Dept: Khoa Lao
- Neurology Dept: Khoa Nội Thần kinh
- Surgery Room: Phòng Mổ
- Recovery Room: Phòng Hậu phẫu
- Trauma – Orthopedics Dept: Khoa Chấn thương chỉnh hình
- Infectious Diseases Dept: Khoa Bệnh nhiễm
- Musculoskeletal system Dept: Khoa Cơ xương khớp
- Operation Theatre: Khoa Phẫu thuật
- Cardiology Dept: Khoa Nội Tim mạch
- Physical therapy Dept: Khoa Vật lý trị liệu
- Outpatient Dept: Khoa Khám bệnh
- Obstetrics & Gynaecology Dept: Khoa Phụ Sản
- Urology Dept: Khoa Tiết niệu
- Rheumatology Dept: Khoa Thấp khớp
- Immunology Dept: Khoa Miễn dịch
- Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc
- Haemodialysis/ Kidney Dialysis Dept: Khoa Lọc thận
- Andrology Dept: Khoa Nam học
- Waiting room: phòng đợi
- Neonatal Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức sơ sinh
- Oncology Dept: Khoa Ung thư
- Cardiothoracic Surgery Dep: Khoa PT TM-LN
- General Surgery Dept: Khoa Ngoại Tổng quát
- Nutrition Dept: Khoa Dinh dưỡn
- Hematology Dept: Khoa Huyết học
- Preoperative Room: Phòng Tiền phẫu
- Cosmetic Surgery dept: Khoa Phẫu thuật Thẩm mỹ
- Gerontology/Geriatrics Dept: Lão khoa
- Interventional Cardiology Dept: Khoa Tim mạch can thiệp
- Infection Control Dept: Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn
- Surgery Suite: Khu Phẫu thuật
- Endoscopy Dept: Khoa Nội soi
- Nephrology Dept: Khoa Nội Thận
- Ear – Nose -Throat Depth: Khoa Tai – Mũi – Họng
- Dermatology Dept: Khoa Da liễu
- Ophthalmology Dept: Khoa Mắt
- Pharmacy Dept: Khoa Dược
- Oral and MaxilloFacial Dept: Khoa
3. Từ vựng y dược chỉ các loại bệnh
- A feeling of nausea: Buồn nôn
- Abdominal pain /æbˈdɒmɪnl peɪn/: Đau bụng
- Abscess /ˈæbses/: Nổi mụn nhọt
- Abscess: Nổi mụn nhọt
- Acne: Mụn trứng cá
- Acute appendicitis /əˈkjuːt əˌpendəˈsaɪtɪs/: Viêm ruột thừa cấp
- Acute disease: Cấp tính
- Acute gingivitis: Cấp tính viêm nướu
- Acute laryngitis: Viêm thanh quản cấp tính
- Acute myocardial infarction: Nhồi máu cơ tim cấp
- Acute myocarditis: Viêm cơ tim cấp
- Acute nasopharyngitis: Viêm mũi họng cấp (cảm thường)
- Acute nephritic syndrome: Hội chứng viêm cầu thận cấp
- Acute pain: Đau buốt, chói
- Acute pancreatitis: Viêm tụy cấp tính
- Acute pericarditis: Viêm ngoại tim cấp tính
- Acute pharyngitis: Viêm họng cấp tính
- Acute renal failure: Suy thận cấp
- Acute rheumatic fever: Thấp khớp cấp
- Acute sinusitis: Viêm xoang cấp tính
- Acute tonsillitis: Viêm amidan
- Acute tracheitis: Viêm phế quản cấp
- Acute upper respiratory infections: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính
- Ague: Bệnh sốt rét cơn
- AIDS: (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome) AIDS
- Allergic reaction: Phản ứng dị ứng
- Allergic rhinitis: Viêm mũi dị ứng
- allergy: dị ứng
- Anaemia: bệnh thiếu máu:
- Ancylostomiasis: bệnh giun móc
- Anemia: bệnh thiếu máu
- Angina pectoris: Cơn đau thắt ngực
- Anthrax: bệnh than
- Aphthae: lở miệng
- Appendicitis: bệnh đau ruột thừa
- Arterial embolism and thrombosis: Thuyên tắc và huyết khối động mạch
- Arthritis: bệnh sưng khớp xương
- Ascariasis: bệnh giun đũa
- Atherosclerosis: Xơ vữa động mạch
- athlete’s foot: bệnh nấm bàn chân
- Atopic dermatitis: Viêm da dị ứng
- Atrial fibrillation: Rung nhĩ
- Backache /ˈbækeɪk/: Đau lưng
- Bacterial enteritis /bækˈtɪəriəl ˌentəˈraɪtɪs/: Vi khuẩn ruột
- Bacterial pneumonia /bækˈtɪəriəl njuːˈməʊniə/: Vi khuẩn phổi
- Beriberi: bệnh phù thũng
- bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper
- Bilharzia /bɪlˈhɑːtsiə/: bệnh giun chỉ
- Black eye /blæk aɪ/: Thâm mắt
- Bleeding /ˈbliːdɪŋ/: Chảy máu
- Bleeding: Chảy máu
- Blennorrhagia: bệnh lậu
- Blindness /ˈblaɪndnəs/: Mù
- Blister /ˈblɪstə(r)/: Phồng rộp
- Blood pressure: Huyết áp
- Breast nodule /brest ˈnɒdjuːl/: Hạch vú
- Broken bone /ˈbrəʊkən bəʊn/: Gãy xương
- broken: gãy (xương / tay)
- Bronchitis: bệnh viêm phế quản
- bruise: vết thâm tím
- Buồn nôn: A feeling of nausea
- Burn /bɜːn/: Bị bỏng
- To have a cold, to catch cold: Cảm
- Cancer /ˈkænsə(r)/: bệnh ung thư
- Cancer: bệnh ung thư
- Candidiasis: bệnh nấm candida
- Cardiac arrest /ˈkɑːdɪæk əˈrɛst/: Ngừng tim
- Cardiac arrhythmia /ˈkɑːdɪæk əˈrɪðmɪə: ɑ/ Rối loạn nhịp tim
- Cardiomyopathy: bệnh cơ tim
- Carditis: bệnh viêm tim
- Cataract /ˈkætərækt/: Đục thủy tinh thể
- Cerebral infarction /ˈsɛrɪbrəl ɪnˈfɑːkʃən/: Chảy máu não
- Cerebral palsy /ˈsɛrɪbrəl ˈpɔːlzi/: Bệnh liệt não
- Cervical polyp /sə(ː)ˈvaɪkəl ˈpɒlɪp/: Polyp cổ tử cung
- Chancre: bệnh hạ cam, săng
- Chest pain /ʧɛst peɪn/: Đau ngực
- chest pain: bệnh đau ngực
- Chicken pox /ˈʧɪkɪn pɒks/: bệnh thủy đậu
- Chill /ʧɪl/: Cảm lạnh
- Cholelithiasis: Sỏi mật
- Cholera: bệnh tả
- Chronic (disease): bệnh mạn tính
- Chronic gingivitis: viêm nướu mãn tính
- Chronic ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn
- Chronic nasopharyngitis: Viêm mũi họng mãn tính
- Chronic pancreatitis: Viêm tụy mãn tính
- Chronic rheumatic heart diseases: bệnh tim mãn tính
- cirrhosis:Xơ gan
- cold sore: bệnh hecpet môi
- Constipation: bệnh táo
- Cough, whooping cough: bệnh ho, ho gà
- cut: vết đứt
- Deaf /dɛf/: Điếc
- Dengue fever /ˈdɛŋgi ˈfiːvə/: Sốt xuất huyết
- Dental caries /ˈdɛntl ˈkeəriːz/: Sâu răng
- depression: suy nhược cơ thể
- Dermatitis /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/: Viêm da
- dermatology: Khoa da
- Dermatomycoses: bệnh nấm da
- Dị ứng: Allergy
- Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/: bệnh tiểu đường
- Diaphragmatic hernia /ˌdaɪəfrægˈmætɪk ˈhɜːniə/: Thoát vị cơ hoành
- Diarrhoea /ˌdaɪəˈrɪə/: bệnh tiêu chảy
- Diphtheria /dɪfˈθɪərɪə/: bệnh bạch hầu
- Disease, sickness, illness: bệnh
- Diseases of tongue /dɪˈziːzɪz ɒv tʌŋ/: Các bệnh của lưỡi
- Dizziness /ˈdɪzɪnɪs/: Chóng mặt
- Dull ache: Đau âm ỉ
- Dumb /dʌm/: Câm
- Duodenal ulcer /ˌdju(ː)əʊˈdiːnl ˈʌlsə/: Loét tá tràng
- Duodenitis /ˌdju(ː)əʊdiːˈnaɪtɪs/: Viêm tá tràng
- Dysentery /ˈdɪsntri/: bệnh kiết lị
- Dysentery: bệnh kiết lỵ
- Dyspepsia /dɪsˈpɛpsɪə/: Rối loạn tiêu hoá
- Earache /ˈɪəreɪk/: Đau tai
- eating disorder: rối loạn ăn uống
- eczema: bệnh Ec-zê-ma
- Encephalitis: bệnh viêm não
- Enteritis: bệnh viêm ruột
- Epididymitis: Viêm mào tinh hoàn
- Epilepsy: bệnh động kinh
- Erythema /ˌɛrɪˈθiːmə/: Ban đỏ
- Eye dryness /aɪ ˈdraɪnəs/: Mắt bị khô
- Eye itching /aɪ ˈɪʧɪŋ/: Ngứa mắt
- Female infertility /ˈfiːmeɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nữ
- Fever /ˈfiːvə/: Sốt
- First-aid: cấp cứu
- flu (viết tắt của influenza): cúm
- Food allergy /fuːd ˈæləʤi/: Dị ứng thực phẩm
- Food poisoning /fuːd ˈpɔɪznɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm
- Fracture /ˈfrækʧə/: Gãy xương
- Fungus /ˈfʌŋgəs/: Nấm
- Ganglion cyst /ˈgæŋglɪən sɪst/: U hạch
Từ vựng chỉ các loại bệnh
- Gastric ulcer /ˈgæstrɪk ˈʌlsə/: Loét dạ dày
- Gastroenteritis /ˈgæstrəʊˌɛntəˈraɪtɪs/: Viêm dạ dày
- Gastrointestinal hemorrhage /ˌgæstrəʊɪnˈtɛstɪn(ə)l ˈhɛmərɪʤ/: Xuất huyết dạ dày
- Giddy: Chóng mặt
- Gingivitis /ˌʤɪnʤɪˈvaɪtɪs/: Viêm nướu
- Giun đũa: Ascaris
- Glaucoma /glɔːˈkəʊmə/: bệnh tăng nhãn áp
- To send for a doctor: Gọi bác sĩ
- Headache /ˈhɛdeɪk/: Nhức đầu
- Hearing loss /ˈhɪərɪŋ lɒs: Nghe kém
- Heart attack /hɑːt əˈtæk/: Đau tim
- Heart disease /hɑːt dɪˈziːz/: bệnh tim
- Heart failure /hɑːt ˈfeɪljə/: Suy tim
- Heart-disease: bệnh đau tim
- Hemorrhoid: bệnh trĩ
- Hemorrhoids /ˈhɛmərɔɪdz/: bệnh trĩ
- Hepatic failure /hɪˈpætɪk ˈfeɪljə/: Suy gan
- Hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪtɪs/: Viêm gan
- Hepatitis: bệnh đau gan
- high blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao
- High blood pressure: Cao huyết áp
- HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): HIV
- Hospital: bệnh viện
- Huyết áp: Blood pressure
- Hypertensive diseases: Bệnh cao huyết áp
- Hypothyroidism: Suy giáp
- Impetigo /ˌɪmpɪˈtaɪgəʊ/: bệnh lở da
- Infarction (cardiac infarctus): bệnh nhồi máu (cơ tim)
- Infection /ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng
- infection: sự lây nhiễm
- Inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃən/: Viêm
- Influenza, flu: bệnh cúm
- injury: thương vong
- Insomnia /ɪnˈsɒmnɪə/: Mất ngủ
- Intracerebral haemorrhage: Xuất huyết trong não
- Ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ
- Istêri Hysteria: Chứng
- Jaundice /ˈʤɔːndɪs/: bệnh vàng da
- Joint pain /ʤɔɪnt peɪn/: Đau khớp
- Liver cirrhosis /ˈlɪvə sɪˈrəʊsɪs/: Gan xơ gan
- low blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp
- Lues /ˈljuːiːz/: bệnh giang mai
- Lump /lʌmp/: Bướu
- Lung cancer / lʌŋ ˈkænsə/: Ung thư phổi
- Malaria /məˈleərɪə/: bệnh sốt rét
- Male infertility / ˈmælɪ ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nam
- Malnutrition /ˌmælnju(ː)ˈtrɪʃən/: Suy dinh dưỡng
- Mastitis /mæsˈtaɪtɪs/: Viêm vú
- Measles /ˈmiːzlz/: bệnh sởi
- Meningitis /ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/: Viêm màng não
- Menopause symptoms / ˈmɛnəʊpɔːz ˈsɪmptəmz/: Các triệu chứng mãn kinh
- Mental disease: bệnh tâm thần
- Midwife: Bà đỡ
- migraine: bệnh đau nửa đầu
- Miscarriage /mɪsˈkærɪʤ/: Sảy thai
- MS (viết tắt của multiple sclerosis): bệnh đa xơ cứng
- mumps: bệnh quai bị
- Oesophagitis /əʊˈbiːsɪti/: Viêm thực quản
- Osteoporosis /ˌɒstɪəʊpɔːˈrəʊsɪs/: Loãng xương
- Paediatrics: Nhi khoa
- Paralysis (hemiplegia): bệnh liệt (nửa người)
- Paralytic ileus /ˌpærəˈlɪtɪk ˈɪlɪəs/: Tắt ruột liệt
- Pathology: bệnh lý
- Patient, sick (man, woman): bệnh nhân
- Patient, sick: bệnh nhân
- Pelvic pain /ˈpɛlvɪk peɪn/: Đau vùng chậu
- Peritonitis /ˌpɛrɪtəʊˈnaɪtɪs/: Viêm màng bụng
- Phlebitis /flɪˈbaɪtɪs/: Viêm tĩnh mạch
- Phthisis /ˈθaɪsɪs/: bệnh lao phổi
- Pleural effusion /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/: Tràn dịch màng phổi
- Pleural mouse /ˈplʊərəl maʊs/: Dị vật màng phổi
- Pleurisy /ˈplʊərɪsi/: Viêm màng phổi
- Pneumonia /njuːˈməʊniə/: Viêm phổi
- pneumonia: bệnh viêm phổi
- Pneumonia: bệnh viêm phổi
- Poisoning: Ngộ độc
- Poliomyelitis: bệnh bại liệt trẻ em
- Pox /pɒks/: bệnh giang mai
- Prescription: Đơn thuốc
- Psychiatry: bệnh học tâm thần
- rash: phát ban
- rheumatism: bệnh thấp khớp
- Rheumatism: bệnh thấp
- Scabies /ˈskeɪbɪiːz/: bệnh ghẻ
- Scarlet fever bệnh scaclatin
- Scrofula: bệnh tràng nhạc
- Skin-disease /skɪn–dɪˈziːz/: bệnh ngoài da
- Sneeze /sniːz/: Hắt hơi
- Sore eyes (conjunctivitis): bệnh đau mắt (viêm kết mạc)
- sore throat: đau họng
- spots: nốt
- Sprains /spreɪnz/: Bong gân
- Stomachache: bệnh đau dạ dày
- Stomachache /ˈstʌməkeɪk/: Đau dạ dày
- Surgery: Ngoại khoa (phẫu thuật)
- Swelling /ˈswɛlɪŋ/: Sưng tấy
- Syncope /ˈsɪŋkəpi/: Ngất
- Syphilis: bệnh tim
- Tachycardia /ˌtækɪˈkɑːdɪə/: Nhịp tim nhanh
- Tetanus /ˈtɛtənəs/: bệnh uốn ván
- Therapeutics: Điều trị học
- Thymathy: bệnh tuyến ức
- To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán
- To examine: Khám bệnh
- To faint, to lose consciousness: Ngất
- To feel the pulse: Bắt mạch
- To have a cold, to catch cold: Cảm
- To have pain in the hand: Đau tay
- To take out (extract) a tooth: Nhổ răng
- To treat, treatment: Điều trị
- Toothache /ˈtuːθeɪk/: Đau răng
- Trachoma /trəˈkəʊmə/: bệnh đau mắt hột
- Travel sick /ˈtrævl sɪk/: Say xe, trúng gió
- Tuberculosis /tju(ː)ˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/: bệnh lao
- Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
- Tumor: Khối u
- Typhoid /ˈtaɪfɔɪd/: bệnh thương hàn
- Ulcer: Loét,ung nhọt
- Ulcerative colitis /Ulcerative kɒˈlaɪtɪs/: Viêm loét đại tràng
- Variola /vəˈraɪələ/: bệnh đậu mùa
- Venereal disease: bệnh hoa liễu (phong tình)
- Viêm gan: hepatitis
- virus: vi-rút
- wart: mụn cơm
4. Từ vựng y dược về các dụng cụ Y tế
- Acid solution: dung dịch thử axit.
- Alcohol: Cồn
- Ambulance: Xe cứu thương
- Antiseptic: Thuốc khử trùng
- Band-aid: Băng keo
- bandage /ˈbændɪʤ/: vải băng vết thương
- Bands: Nẹp
- Basin: Cái chậu, bồn rửa
- blood pressure monitor /blʌd ˈprɛʃə ˈmɒnɪtə/: máy đi huyết áp
- Blood: máu.
- Cane: Gậy
- Cast: Bó bột
- Chart: Biểu đồ theo dõi
- Compression bandage: Gạc nén để cầm máu
- Cotton balls: Bông gòn
- cotton wool /ˈkɒtn wʊl/: bông gòn
- Cough syrup: si-rô trị ho.
- Crutch: Cái nạng
- Cyst: Bao đựng xác
- Defibrillator: Máy khử rung tim
- Dentures: Bộ răng giả
- Drill: Máy khoan
- Dropper: Ống nhỏ giọt
- Dropping bottle: Túi truyền
- Effervescent tablet: viên sủi.
- Examining table: Bàn khám bệnh
- eye chart /aɪ ʧɑːt/: bảng gồm các kí tự hoặc chữ cái với các kích thước to nhỏ khác nhau nhằm kiểm tra mắt
- Eye drops: thuốc nhỏ mắt.
- First aid dressing: Các loại băng dùng để sơ cứu
- first aid kit /fɜːst eɪd kɪt/: túi sơ cứu thương
- Gurney: Giường có bánh lăn
- Headrest: Miếng lót đầu
- IV: Truyền dịch
- Life support: Máy hỗ trợ thở
- Lotion: thuốc trị bệnh khô da.
- Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ tiểu phẫu
- Needle: Mũi tiêm
- Obstetric examination table: Bàn khám sản
- Ointment: thuốc mỡ.
- Oral rinse: nước súc rửa, vệ sinh dụng cụ y tế.
- Oxygen mask: Mặt nạ oxy
- Paramedic: Nhân viên cứu thương
- Plasters: Miếng dán vết thương
- Powder: thuốc bột.
- pregnancy testing kit /ˈprɛgnənsi ˈtɛstɪŋ kɪt/: dụng cụ thử thai
- Resuscitator: Máy hô hấp nhân tạo
- scales /skeɪlz/: cái cân
- Scrubs: Bộ quần áo cho bệnh nhân
- Sling: Băng đeo đỡ cánh tay
- Solution: dung dịch thử.
- stethoscope /ˈstɛθəskəʊp/: ống nghe (để khám bệnh)
- sticking plaster /ˈstɪkɪŋ ˈplɑːstə/: băng cá nhân
- Stitch: Mũi khâu
- Stretcher: Cái cáng
- surgical mask /ˈsɜːʤɪkəl mɑːsk/: khẩu trang y tế
- Tablets: viên sủi.
5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngoại tổng hợp
- Appendectomy: Mổ ruột thừa
- Bone grafting surgery: Phẫu thuật gắp xương
- Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ
- Gastrography: Phẫu thuật đại tràng
- Gastrectomy: Cắt dạ dày
- Hemorrhoidectomy surgery: Phẫu thuật cắt búi trĩ
- Hysterectomy: Cắt bỏ tử cung
- Kidney transplant: Ghép thận
- Laparoscopy: Mổ nội soi
- Lithotripsy: Nghiền sỏi
- Nephropexy: Cố định thận
- Rhinoplasty: Tạo hình mũi
- Root canal: Rút tủy răng
- Tooth extraction: Nhổ răng
6. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành da liễu
- Beriberi: Bệnh phù thũng
- Excess skin: Cục da thừa
- Itch: Ngứa
- Leprosy: Bệnh cùi (hủi, phong)
- Measles: Bệnh sởi
- Rash: Phát ban
- Red bumps: Nốt sưng đỏ
- Scarlet fever: Nhiễm trùng cấp gây phát ban
- Small box: Bệnh đậu mùa
- Ulcer: Loét,ung nhọt
7. Từ vựng tiếng Anh về các khoa, ngành trong lĩnh vực Y tế
- Anatomy: Giải phẫu học
- Biochemistry: Hóa sinh
- Cardiology: Khoa tim mạch
- Department of psychiatry: Khoa tâm thần
- Dermatology: Da liễu
- Diagnostic imaging: Chẩn đoán hình ảnh
- Forensic science: Pháp Y
- Immunology: Miễn dịch học
- Intensive Care: Hồi sức tích cực
- Internal and external pathology: Bệnh học nội ngoại
- Nephrology: Khoa thận
- Obstetric: Khoa phụ sản
- Oncology: Khoa Ung Bướu
- Orthopedic: Chấn thương chỉnh hình
- Pathology: Phòng xét nghiệm
- Pediatrics department: Khoa nhi
- Pharmacology: Dược lý học
- Physical therapy: Vật lý trị liệu
- Physiology: Sinh lý học
- Rehabilitation: Phục hồi chức năng
- Resuscitation: Hồi sức
- Scientific laboratory: Khoa xét nghiệm
- Traditional medicine: Y học cổ truyền
8. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt
- adult teeth: răng người lớn
- Amalgam: trám răng bằng amalgam
- Alignment: thẳng hàng
- Appointment: cuộc hẹn
- baby teeth: răng trẻ em
- bands: nẹp
- bib: cái yếm
- bicuspid: răng trước hàm, răng hai mấu
- braces: niềng răng
- bite: cắn
- brush: bàn chải đánh răng
- Canine: răng nanh
- Caries: lỗ sâu răng
- Caps: chụp răng
- Cement: men răng
- Crown: mũ chụp răng
- Decay: sâu răng
- Dental: nha khoa
- dentist: nha sĩ
- dentures: răng giả
- drill: máy khoan răng
- Endodontics: nội nha
- Enamel: men
- false teeth: răng giả
- front teeth: răng cửa
- Gargle: nước súc miệng
- Gums: nướu
- Gingivitis: sưng nướu răng
- Hygiene: vệ sinh răng miệng
- Incisor: răng cưa
- Jaw: hàm
- Lips: môi
- local anesthesia: gây tê tại chỗ
- Mold: khuôn
- Mouth: miệng
- oral surgery: phẫu thuật răng miệng
- permanent teeth: răng vĩnh viễn
- primary teeth: răng sữa
- tooth: răng
- wisdom tooth: răng khôn
Hy vọng với gợi ý danh sách các từ vựng trên đây, bạn đã có thể bỏ túi cho mình những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa căn bản. Ngoại ngữ Phương Lan sẽ cùng bạn tìm hiểu thêm nhiều kiến thức thú vị về tiếng Anh nói chung, cũng như tiếng Anh chuyên ngành Y khoa nói riêng.
Nguồn:
https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

