Từ vựng hữu ích chủ đề Du lịch
| aquarium | /əˈkweriəm/ | thủy cung |
| bed and breakfast | /ˌbed ən ˈbrekfəst/ | dịch vụ lưu trú chỉ bao gồm giường ngủ và bữa sáng |
| book | /bʊk/ | đặt phòng |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | sự đặt phòng, dịch vụ |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| check-in | /ˈtʃek ɪn/ | thủ tục nhận phòng |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | thủ tục trả phòng |
| double bedded room | /ˌdʌbl bedɪd ˈruːm/ | phòng đôi |
| excursion | /ɪkˈskɜːrʒn/ | cuộc du ngoạn |
| flight ticket | /flaɪt ˈtɪkɪt/ | vé máy bay |
| guest | /ɡest/ | khách trọ |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| honeymoon | /ˈhʌnimuːn/ | tuần trăng mật |
| hostel | /ˈhɑːstl/ | nhà nghỉ giá rẻ |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
| minibar | /ˈmɪnibɑːr/ | tủ lạnh mini khách sạn |
| package tour | /ˈpækɪdʒ tʊr/ | tua du lịch trọn gói |
| picnic | /ˈpɪknɪk/ | dã ngoại |
| receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | lễ tân |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | sự đặt chỗ trước |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | nơi nghỉ dưỡng |
| room service | /ˈruːm sɜːrvɪs/ | dịch vụ phòng |
| route | /ruːt/ | tuyến đường, lộ trình |
| single bedded room | /ˈsɪŋɡl bedɪd ˈruːm/ | phòng đơn |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | quà lưu niệm |
| suite | /swiːt/ | phòng cao cấp |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| ticket office | /ˈtɪkɪt ˈɑːfɪs/ | phòng bán vé |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | du khách |
| tourist attraction | /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ | điểm tham quan du lịch |
| tourist guided tour | / ˈtʊrɪst ˈɡaɪdɪd tʊr/ | chuyến du lịch có người hướng dẫn |
| train ticket | /treɪn ˈtɪkɪt/ | vé tàu |
| travel agency | /ˈtrævl eɪdʒənsi/ | đại lý lữ hành |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi |
| view | /vjuː/ | quang cảnh |
| villa | /ˈvɪlə/ | biệt thự |
Nguồn:ngoainguphuonglan.edu.vn

