Bạn đang bắt đầu học tiếng Trung và muốn nhanh chóng giao tiếp tự nhiên như người bản xứ?
Vậy hãy cùng Trung tâm Ngoại ngữ Phương Lan điểm qua những câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản trong tiếng Trung mà bạn sẽ dùng hằng ngày nhé!
🗣️ 1. Những câu chào hỏi cơ bản
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | Xin chào |
| 你好吗? | nǐ hǎo ma? | Bạn khỏe không? |
| 我很好,谢谢! | wǒ hěn hǎo, xièxie! | Tôi khỏe, cảm ơn! |
| 早上好 | zǎo shang hǎo | Chào buổi sáng |
| 下午好 | xià wǔ hǎo | Chào buổi chiều |
| 晚上好 | wǎn shang hǎo | Chào buổi tối |
| 再见 | zài jiàn | Tạm biệt |
| 明天见 | míng tiān jiàn | Hẹn gặp lại ngày mai |
💬 2. Câu giao tiếp thông dụng trong đời sống hàng ngày
| Tình huống | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cảm ơn ai đó | 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
| Không có gì | 不客气 | bú kèqi | Không có gì |
| Xin lỗi | 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
| Không sao đâu | 没关系 | méi guānxi | Không sao đâu |
| Làm ơn / Vui lòng | 请 | qǐng | Làm ơn, mời |
| Tôi không hiểu | 我听不懂 | wǒ tīng bù dǒng | Tôi không hiểu |
| Bạn tên gì? | 你叫什么名字? | nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên gì? |
| Tôi tên là… | 我叫… | wǒ jiào… | Tôi tên là… |
| Bạn đến từ đâu? | 你来自哪里? | nǐ lái zì nǎ lǐ? | Bạn đến từ đâu? |
| Tôi đến từ Việt Nam | 我来自越南 | wǒ lái zì Yuènán | Tôi đến từ Việt Nam |
❤️ 3. Mẹo nhỏ khi giao tiếp tiếng Trung
-
Mỉm cười và nói chậm rãi: Người Trung Quốc rất thân thiện, bạn sẽ được đón nhận nồng nhiệt nếu giao tiếp tự tin và tự nhiên.
-
Luyện phát âm mỗi ngày: Tiếng Trung là ngôn ngữ có thanh điệu, vì vậy hãy nghe và nhại lại thường xuyên.
-
Học theo chủ đề: Chẳng hạn “chào hỏi”, “đi ăn”, “mua sắm”… để dễ nhớ và ứng dụng.
🎓 Học tiếng Trung dễ dàng cùng Trung tâm Ngoại ngữ Phương Lan
Tại Trung tâm Ngoại ngữ Phương Lan, học viên được học giao tiếp thực tế, luyện phát âm chuẩn Bắc Kinh, cùng đội ngũ giáo viên tận tâm và tài liệu sinh động.
☎️ Hotline: 0866.606.023
👉 Đăng ký ngay hôm nay để tự tin nói tiếng Trung chỉ sau 3 tháng!

