TỪ VỰNG:
1. animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/: phim hoạt hoạ
2. critic (n) /’krɪtɪk/: nhà phê bình
3. direct (v) /dɪˈrekt/: làm đạo diễn (phim, kịch…)
4. disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: thảm hoạ, tai hoạ
5. documentary (n) /,dɒkjə’mentri/: phim tài liệu
6. entertaining (adj) /,entə’teɪnɪŋ/: thú vị, làm vui lòng vừa ý
7. gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/: hấp dẫn, thú vị
8. hilarious (adj) /hɪˈleəriəs/: vui nhộn, hài hước
9. horror film (n) /’hɒrə fɪlm /: phim kinh dị
10. must-see (n) /’mʌst si:/: bộ phim hấp dẫn cần xem
11. poster (n) /’pəʊstə/: áp phích quảng cáo
12. recommend (v) /,rekə’mend /: giới thiệu, tiến cử
13. review (n) /rɪˈvju:/: bài phê bình
14. scary (adj) /:skeəri/: làm sợ hãi, rùng rợn
15. science fiction (sci-fi) (n) /saɪəns fɪkʃən/: phim khoa học viễn tưởng
16. star (v) /stɑː/: đóng vai chính
17. survey (n) /’sɜːveɪ/: cuộc khảo sát
18. thriller (n) /’θrɪlə /: phim kinh dị, giật gân
19. violent (adj) /’vaɪələnt/: có nhiều cảnh bạo lực
B. NGỮ PHÁP:
I. CÁCH SỬ DỤNG ” ALTHOUGH, DESPITE, IN SPITE OF
Chúng ta sử dụng although, despite, in spite of để thể hiện sự tương phản giữa hai hành động (hai mẩu thông tin) trong cùng một câu. Chúng ta sử dụng although trước một mệnh đề và despite, in spite of trước một danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase). 1. Although (dù, mặc dù, cho dù)
Although + S + verb
Ví dụ:
– Although the home team lost, they played very well. (Mặc dù đội nhà đã thua, họ chơi khá tốt.) – Although he is so young, he performs excellently. (Mặc dù cậu ấy quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
2. Despite/ in spite of (mặc dù, cho dù, bất chấp)
Despite/ in spite of + noun/ noun phrase
Ví dụ :
Despite/ in spite of being so young, he performs excellently.
(Mặc dù còn quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
Despite/ in spite of his young age, he performs excellently.
(Mặc dù nhỏ tuổi, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
Lưu ý: Khi dùng although, despite, in spite of ta không dùng but và ngược lại khi dùng but ta không dùng although, despite, in spite of.
Ví dụ :
Although he is so young, he performs excellently.
(Mặc dù cậu ấy quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
Despite/ in spite of being so young, he performs excellently.
(Mặc dù quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
He is so young, but he performs excellently.
(Cậu ấy quá trẻ, nhưng cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
II. CÁCH SỬ DỤNG ” HOWEVER, NEVERTHRLESS ”
Chúng ta sử dụng however và nevertheless để thể hiện sự tương phản giữa hai câu. Chúng ta thường dùng dấu phẩy sau chúng 1. However (bất kể như thế nào, tuy nhiên, dù cho… thế nào đi nữa) Chúng ta đặt however ở ngay đầu câu trước dấu phẩy
However, Subject + verb
Ví dụ :
He is so young. However, he performs excellently.
(Cậu ấy quá trẻ. Tuy nhiên, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
2. Nevertheless (tuy nhiên, tuy thế mà)
Nevertheless, Subject + verb
Ví dụ :
He is so young. Nevertheless, he performs excellently.
(Cậu ấy quá trẻ. Tuy nhiên, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)
Lưu ý: However, nevertheless là trạng từ nên có thể bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ.
However/ nevertheless + adjective or adverb
Ví dụ :
However cold the weather is, I will go out now.
(Dù cho thời tiết có lạnh thế nào đi nữa, tôi vẫn đi ngoài.)
Nevertheless cold the weather is, I will go out now.
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

