Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng quan trọng tiếng Anh lớp 8 và 9, chia theo chủ đề, giúp bạn ôn luyện hiệu quả để chuẩn bị cho bài kiểm tra và thi vào 10:
📘 TỔNG HỢP TỪ VỰNG QUAN TRỌNG – TIẾNG ANH LỚP 8 & 9
📌 1. Môi trường & Biến đổi khí hậu (Environment & Climate)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| pollution | ô nhiễm |
| deforestation | chặt phá rừng |
| global warming | sự nóng lên toàn cầu |
| climate change | biến đổi khí hậu |
| greenhouse effect | hiệu ứng nhà kính |
| recycle | tái chế |
| conserve | bảo tồn |
| renewable energy | năng lượng tái tạo |
| exhaust fumes | khói thải |
| environmental protection | bảo vệ môi trường |
📌 2. Văn hóa – Lễ hội – Du lịch (Culture – Festivals – Tourism)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| heritage site | di sản |
| traditional | truyền thống |
| custom | phong tục |
| festival | lễ hội |
| temple | đền |
| pagoda | chùa |
| tourist attraction | điểm du lịch |
| experience | trải nghiệm |
| homestay | ở nhà dân |
| local cuisine | ẩm thực địa phương |
📌 3. Khoa học – Công nghệ (Science – Technology)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| invention | phát minh |
| device | thiết bị |
| digital | kỹ thuật số |
| modern | hiện đại |
| innovation | đổi mới |
| benefit | lợi ích |
| harmful | có hại |
| online learning | học trực tuyến |
| robot | rô-bốt |
| software | phần mềm |
📌 4. Kỹ năng sống – Giáo dục – Nghề nghiệp (Life skills – Education – Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| teamwork | làm việc nhóm |
| presentation | bài thuyết trình |
| time management | quản lý thời gian |
| scholarship | học bổng |
| career | nghề nghiệp |
| resume | sơ yếu lý lịch |
| interview | phỏng vấn |
| apply for | nộp đơn |
| soft skills | kỹ năng mềm |
| vocational | thuộc về nghề |
📌 5. Sức khỏe & Lối sống (Health & Lifestyle)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| balanced diet | chế độ ăn cân bằng |
| exercise | tập thể dục |
| stay healthy | giữ sức khỏe |
| disease | bệnh |
| symptom | triệu chứng |
| prevent | ngăn ngừa |
| addiction | sự nghiện |
| first aid | sơ cứu |
| injury | chấn thương |
| stress | căng thẳng |
📌 6. Ngữ pháp – Cấu trúc thường gặp
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| used to + V | đã từng |
| be used to + V-ing | quen với |
| enough + N/adj + to V | đủ để |
| too + adj + to V | quá để |
| If + S + V (hiện tại), S + will/can + V | câu điều kiện loại 1 |
| Although / Even though | mặc dù |
| So / Because / However / Therefore | liên từ nối câu |
| It’s important/necessary that S + V (nguyên mẫu) | điều quan trọng là… |
