Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 quan trọng nhất
Danh từ đếm được – Danh từ không đếm được
Ngôn ngữ tiếng Anh có nhiều loại danh từ. Một trong số đó là Danh từ đếm được (Countable Noun) và danh từ không đếm được (Uncountable Noun).
| Loại danh từ | Ví dụ |
| Danh từ đếm được (gồm danh từ số ít và số nhiều) | Cat, dog, book, desk, finger, table,… |
| Danh từ không đếm được | Water, wind, rice, music, grammar, fire,… |
Danh từ đếm được có một số quy tắc để chuyển từ danh từ số ít sang số nhiều. Trong đó, quy tắc phổ biến nhất là thêm “s” vào cuối để trở thành danh từ số nhiều. Thế nhưng, tiếng Anh còn có một số trường hợp chuyển đặc biệt khi:
- Các danh từ tận cùng là -ch, -sh, -s, -x, -o, -z; thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều (watches, fishes, tomatoes, potatoes…).
- Danh từ tận cùng là -y, đổi thành i hoặc -ies để chuyển thành danh từ số nhiều (babies, ladies,…).
- Danh từ tận cùng là -f/ fe chuyển sang số nhiều ta đổi thành -v và thêm -es (a knife – knives, a wife – wives).
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 – WH Question (Từ để hỏi)
Cấu trúc:
| WH + do/ does/ did + S + V + O? WH + động từ tobe + S + …? WH + V + …? |
WH Question là bộ câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi bao gồm“What”, “Who”, “Where”, “When”, “Why” hoặc “How”.
Đây là các câu hỏi về thông tin, sự kiện/hành động cụ thể nào đó, yêu cầu người trả lời cung cấp nhiều chi tiết chính xác và quan trọng hơn, thay vì chỉ trả lời “Yes/No”.
| WH Question | Chức năng | Ví dụ |
| What | Dùng để hỏi về vật, sự việc, hành động, đặc tính… | What’s your birthday? (Bạn sinh vào ngày nào?). |
| Why | Dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do | Why are you crying? (Tại sao bạn lại khóc?). |
| When | Dùng để hỏi về thời gian | When will you visit me? (Khi nào bạn sẽ đến thăm tôi?). |
| How | Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp | How can I become a singer? (Làm thế nào tôi có thể trở thành một ca sĩ?). |
| Where | Dùng để hỏi về địa điểm | Where are you right now? (Bạn đang ở đâu vậy?) |
| Which | Dùng để hỏi về sự lựa chọn, sự so sánh | Which do you prefer, coffee or tea? (Bạn thích món nào hơn, cà phê hay trà?). |
| Who | Dùng để hỏi về danh tính của ai đó | Who is the teacher in this class? (Ai là giáo viên trong lớp học này?) |
Cấu trúc There is / There are
Cấu trúc There is/There are có chức năng giới thiệu rằng có cái gì, ai đó, ở đâu trong hiện tại.
Cụ thể:
| Khẳng định | Phủ định | Ví dụ |
| There is + N (số ít) + O | There’s not + N (số ít) + O | There’s a notebook on the table (Có một cuốn sổ tay trên bàn).There’s not a problem I can not fix (Không có vấn đề gì mà tôi không thể sửa được). |
| There is + N (không đếm được) + O | There’s not + N (không đếm được) + O | There’s a little money I have (Tôi có một ít tiền ở đây).There’s not any cold water in the toilet (Không có nước lạnh trong toilet). |
| There are + N (số nhiều) + O | There are not + N (số nhiều) + O | There are tons of pens on the table (Có rất nhiều bút ở trên bàn).There are not many apples in my kitchen (Không có nhiều táo trong căn bếp của tôi). |
Cấu trúc với Must – Câu bắt buộc
Động từ khuyết thiếu Must có ý nghĩa bắt buộc/phải.
Với cấu trúc này, người sử dụng có thể:
- Diễn đạt các luật lệ/quy định bắt buộc phải tuân theo.
- Diễn đạt một suy nghĩ chắc chắn dựa vào các dấu hiệu ở hiện tại.
- Diễn đạt lời khuyên hoặc lời đề nghị.
Cấu trúc:
| Khẳng định: S + must + V nguyên thể. Phủ định: S + must not/mustn’t + V nguyên thể. Câu hỏi: Must + S + V nguyên thể? |
Ví dụ:
You must see a doctor today right away. You’re too sick now.
(Hôm nay anh phải đi khám bác sĩ ngay đi. Bây giờ anh quá ốm yếu rồi).
You must be a singer right? Your voice is angelic.
(Bạn là một ca sĩ phải không? Giọng hát của bạn như là thiên thần vậy).
Ngữ pháp tiếng Anh 6 – Cấu trúc với Need
Need là một động từ khuyết thiếu (Modal verbs) phổ biến, có ý nghĩa là “cần làm một điều gì”. Ngoài vai trò là động từ khuyết thiếu, need còn có thêm các cấu trúc đặc biệt khác mà người học cần nắm vững.
Cấu trúc với Need thường được sử dụng với 3 dạng sau đây:
Cấu trúc Need là động từ khuyết thiếu
Cấu trúc:
| Khẳng định: S + need + verb. Phủ định: S + need + not + verb. Câu hỏi: Need (not) + S + verb. |
Ví dụ:
I need study now (Tôi cần phải học bây giờ).
Need I remind you to wake up early tomorrow? (Bạn có cần tôi nhắc bạn dậy sớm vào ngày mai không?).
She needn’t many clothes (Cô ấy không cần nhiều quần áo).
Khi là động từ khuyết thiếu, bạn không cần phải chia need theo ngôi chủ ngữ số nhiều/số ít mà vẫn giữ nguyên. Ngoài ra, khi ở trường hợp này, sau Need là động từ nguyên mẫu không to.
Cấu trúc Need là danh từ
Cấu trúc:
| Need for something: Cần điều gì. To be in need of V-ing/something: Cần làm gì/cái gì. There is a/no need for someone to do something: Không cần làm gì. |
Ví dụ: There is no need for you to come here.
(Bạn không cần phải đến đây).
I’m in need of help right now. (Tôi đang cần giúp đỡ ngay bây giờ).
Cấu trúc Need là động từ chính trong câu
| S + need + to verb/noun. S + trợ động từ + not + to verb/noun. Do/Does/Did + S + need + to verb/noun. |
Ví dụ:
You need to work harder (Bạn cần phải làm việc chăm chỉ hơn).
She does not need to come with me (Cô ấy không cần phải đi với tôi).
Do you need to sleep more to recover? (Bạn có cần ngủ nhiều hơn để phục hồi sức khỏe không?).
Cấu trúc Need mang nghĩa bị động
| S + need + V-ing: Cần được |
Ví dụ: My laptop needs repairing. It has been shut down (Máy tính xách tay của tôi cần được sửa. Nó đã bị tắt lâu rồi).
Her head needs recovering from the bad injury (Đầu cô ấy cần hồi phục sau chấn thương nặng).
Động từ tobe/have dùng để miêu tả
Động từ tobe thường được sử dụng để mô tả ngoại hình và tính cách của ai đó. Cụ thể như:
| Mẫu câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + tobe + adj | My mom is gentle (Mẹ tôi là người dịu dàng). |
| Phủ định | S + tobe + not + adj | He is not weak (Anh ấy không yếu đuối). |
| Câu hỏi | To be + S + adj? | Are these chairs brand new? (Những chiếc ghế này có mới không?). |
Với động từ have/has, chúng ta có thể sử dụng để mô tả ngoại hình của ai đó:
| Mẫu câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + have/has + a/an + adj + body part (từ chỉ bộ phận) | My dad has a dark hair (Bố tôi có một mái tóc đen). |
| Phủ định | S + do/does + not + have + (a/ an) + adj + body part | I don’t have a small nose (Tôi không có một cái mũi nhỏ). |
| Câu hỏi | Do/Does + S + have + (a/ an) + adj + body part | Does she have big eyes? (Cô ấy có đôi mắt to phải không?). |
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 – WH Questions
Dùng từ nghi vấn để đặt câu hỏi phù hợp cho mỗi câu trả lời dưới đây.
1. _______ days a week do you go swimming?
->
2.- _______ did you go last night?
->
3.- ________ do you like music?
->
4.- ______ is your favorite person in the class?
->
5.- _______ is cheese made of?
->
6. _______ do you go to sleep?
ĐÁP ÁN:
| 1 – How many | 3 – Why | 5 – What |
| 2 – Where | 4 – Who | 6 – When |
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 – Cấu trúc với Need
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.
1. The trees need _________ (watering) everyday.
->
2. We need ______ (study) hard if we want to pass the exam.
->
3. You don’t need ______ (go) to our home right now.
->
4. Your hair needs ________ (trim) because it’s too long.
->
5. Kids needn’t ______ (stay) at home too much.
->
6. The truth needs ______ (tell) to the public.
->
ĐÁP ÁN:
| 1 – watering | 3 – to go | 5 – stay |
| 2 – to study | 4 – trimming | 6 – to be told |
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 – Danh từ số ít và số nhiều
Chọn các phương án đúng và điền vào chỗ trống
1. I have two __________ (phone).
2. I love watching __________ (movie) at the weekend.
3. I met a group of __________ (girl) at this school yesterday.
4. There are many __________ (fruit) in the supermarket.
5. I am going to buy a new __________ (dress) today.
6. How many __________ (banana) are there in the fridge?
7. Our __________ (class) left early today.
8. I ate three__________ (slice) of pizza today.
9. I hear that online __________ (course) are expensive.
10. It is a __________ (chance) for you to go to Japan.
ĐÁP ÁN:
| 1 – phones | 3 – girls | 5 – dress | 7 – class | 9 – courses |
| 2 – movie | 4 – fruits | 6 – bananas | 8 – slices | 10 – chance |

