Tìm hiểu từ vựng về chủ đề Mô tả người (Describing people)

Tổng hợp

  Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Height (chiều cao) tall (adj) /tɔːl/ cao He is tall.

(Anh ấy cao.)

short (adj) /ʃɔːt/ thấp He is short.

(Anh ấy thấp.)

medium height  (n) /ˈmiː.di.əm haɪt/ chiều cao trung bình He is medium height.

(Anh ấy cao trung bình.)

Weight
(cân nặng, vóc dáng)
slim (adj) /slɪm/ mảnh khảnh, thon thả My sister is quite tall and slim.

(Chị tôi hơi cao và mảnh khảnh.)

thin (adj) /θɪn/ gầy, ốm She looks so thin.

(Cô ấy gầy quá.)

fat (adj) /fæt/ béo, mập She thinks she’s fat.

(Cô ấy nghĩ rằng cô ấy béo.)

overweight (adj) /ˌəʊ.vəˈweɪt/ thừa cân The doctor said I am overweight.

(Bác sĩ nói tôi thừa cân.)

Face and head (khuôn mặt và kiểu tóc) dark (adj) /dɑːk/ tối màu, sẫm Sam has dark skin and dark hair.

(Sam có làn da sẫm và mái tóc tối màu.)

light (adj) /laɪt/ sáng màu, trắng I love her hair, long and light.

(Tôi thích tóc cô ấy, dài và sáng màu.)

fair (adj) /feər/ trắng She has fair skin.

(Cô ấy có làn da trắng.)

blonde (adj) /blɒnd/ vàng hoe She is brushing her blonde hair.

(Cô ấy đang chải mái tóc vàng hoe của mình.)

black (adj) /blæk/ đen He has short black hair.

(Anh ấy có mái tóc ngắn màu đen.)

brown (adj) /braʊn/ nâu We both have brown eyes.

(Chúng tôi đều có đôi mắt màu nâu.)

blue (adj) /bluː/ xanh He has blue eyes.

(Anh ấy có đôi mắt màu xanh.)

green (adj) /ɡriːn/ xanh lá I have green eyes and blonde hair.

(Tôi có đôi mắt màu xanh lá và mái tóc vàng hoe.)

beard (n) /bɪəd/ râu He had a beard.

(Anh ấy từng có râu.)

mustache (n) /məˈstɑːʃ/ ria mép The guy had black hair and a mustache.

(Anh ta có mái tóc đen và để ria mép.)

Age
(tuổi tác)
old (adj) /əʊld/ lớn tuổi, già My grandmother is 89. She is old.

(Bà tôi 89 tuổi. Bà ấy lớn tuổi.)

young (adj) /jʌŋ/ trẻ tuổi, trẻ She’s young and tall.

(Cô ấy trẻ và cao.)

middle-aged (adj) /ˌmɪd.əlˈeɪdʒd/ trung tuổi My father is middle-aged.

(Ba tôi trung tuổi.)

elderly (adj) /ˈel.dəl.i/ có tuổi,
lớn tuổi
It was an elderly woman.

(Đó là một người phụ nữ lớn tuổi.)

Look
(Vẻ ngoài)
pretty (adj) /ˈprɪt.i/ xinh xắn The girl standing there is pretty.

(Cô nàng đứng ở kia trông xinh xắn quá.)

beautiful (adj) /ˈbjuː.tɪ.fəl/ xinh đẹp You are the most beautiful woman I have ever seen.

(Cô là người phụ nữ xinh đẹp nhất tôi từng thấy.)

handsome (adj) /ˈhæn.səm/ điển trai He is a very handsome man.

(Anh ấy là một anh chàng rất điển trai.)

unattractive (adj) /ˌʌn.əˈtræk.tɪv/ không thu hút, không hấp dẫn She thinks that she is unattractive.

(Cô ấy nghĩ mình không thu hút.)

ugly (adj) /ˈʌɡ.li/ xấu xí,
không xinh đẹp
You may believe you are ugly on the outside, but I don’t agree with you.

(Có lẽ bạn tin rằng vẻ ngoài của bạn trông xấu xí, nhưng tôi không đồng ý với bạn.)

average (adj) /ˈæv.ər.ɪdʒ/ trung bình He looks average.

(Anh ấy có vẻ ngoài trung bình.)

ordinary-looking (adj) /ˈɔː.dən.əri lʊk.ɪŋ/ bình thường, trung bình I’m just ordinary-looking.

(Tôi nhìn cũng bình thường thôi.)

Nguồn:ngoainguphuonglan.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *