TIẾNG HÀN SƠ CẤP 2 BÀI 18 CHỦ ĐỀ : 물건 사기(MUA SẮM )

tuyển sinh LỚP TIẾNG HÀN SƠ CẤP 2

A.Từ vựng Tiếng Hàn sơ cấp 2 bài 3

I. Danh từ chỉ đơn vị

벌: Bộ quần áo

켤레: đôi (giày, tất)

쌍: đôi (khuyên tai)

장: tờ, trang

송이: đóa hoa

바구니: rổ

상자: hộp

봉지: túi ni lông

TUYỂN SINH LỚP TIẾNG HÀN

II. Từ vựng liên quan đến mua 

찾다: tìm kiếm

마음에 들다: vừa ý

맞다: vừa

어울리다: phù hợp

주문하다: đặt hàng

계산하다: tính tiền

교환하다: đổi đồ

환불하다: trả đồ

III. Từ vựng liên quan đến trạng thái của đồ vật

짧다: Ngắn

길다: Dài

많다: Nhiều

적다: Ít

두껍다: Dày

얇다: Mỏng

무겁다: Nặng

가볍다: Nhẹ

화려하다: sặc sỡ

단순하다: Đơn giản

편하다: Thoải mái

불편하다: Không thoải mái

B.Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 2 bài 3

I. Ngữ pháp 보다

Phạm trù: Trợ từ

Cấu tạo: Gắn vào sau danh từ để diễn tả đối tượng so sánh. Có thể dùng động từ hay tính từ làm vị ngữ nhưng trước động từ phải có trạng từ bổ nghĩa cho.

Ý Nghĩa: Chỉ được dùng trong câu diễn tả sự so sánh hai sự vật

“B… hơn A, so với  thì A thì B hơn”.

Ví dụ:

  • 백화점 물건보다 시장 물건이 더 싸요. (Hàng chợ rẻ hơn hàng trung tâm thương mại)
  • 저는 락 음악보다 발라드를 좋아해요. (Tôi thích  nhạc Balad hơn nhạc Rock)
  • 지하철이 버스보다 더 빠릅니다. (Xe điện ngầm nhanh hơn xe buýt)

II. Định ngữ trong tiếng Hàn

1. Tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ:

  • Cấu trúc: A + 은/ㄴ N

– Tính từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ, diễn tả về tính chất của danh từ.
– Tính từ: có phụ âm cuối (patchim) + 은 N / Tính từ không có phụ âm cuối (không có patchim) + ㄴ N
– Nếu tính từ kết thúc là 있다/없다 thì 있/없 + 는 N

예쁘다 -> 예쁜 => 예쁜 여자 : cô gái xinh đẹp
재미없다 -> 재미없는 => 재미없는 드라마 : phim truyền hình không thú vị
맛있다 -> 맛있는 => 맛있는 라면 : mỳ ngon

Đặt câu:

작은 집이에요 -> Đây là ngôi nhà nhỏ.
저 사람은 멋있는 남자예요 -> Người đó là 1 chàng trai ngầu.

2. Định ngữ Động từ ở hiện tại bổ sung ý nghĩa cho danh từ:

  • Cấu trúc: V + 는 N

– Động từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Diễn tả một hành động, trạng thái của danh từ đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
– Lưu ý: Nếu động từ có phụ âm cuối là “ㄹ” thì bỏ “ㄹ” và + 는 N

  • Cách chia:

오다 -> 오는 => 오는 남자 : chàng trai đang đến
먹다 -> 먹는 => 빵을 먹는 여자 : cô gái đang ăn bánh mỳ
만들다 -> 만드는 => 케이크를 만드는 어머니 : mẹ đang làm bánh kem

  • Ví dụ:

지금 보는 책이 뭐예요? -> Bạn đang đọc sách gì vậy?
그 여자가 좋아하는 사람이예요 -> Cô ấy là người tôi thích.

xem thêm : từ vựng chuyên ngành hành chính nhân sự

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *