Phương hướng và các từ chỉ vị trí trong tiếng Hàn.

Phương hướng và các từ chỉ vị trí trong tiếng Hàn

Sau khi học xong các từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn, địa điểm được tổng hợp bên trên, hãy cùng Ngoại ngữ Phương Lan  học thêm một số từ chỉ vị trí và phương hướng trong tiếng Hàn, bạn nhé!

  • 동: Đông
  • 서: Tây
  • 남: Nam
  • 북: Bắc
  • 왼쪽: Bên trái
  • 오른쪽: Bên phải
  • 위: Bên trên
  • 밑 = 아래: Bên dưới
  • 안: Bên trong
  • 밖: Bên ngoài
  • 앞: Trước
  • 뒤: Sau
  • 옆: Kế bên, bên cạnh
  • N (danh từ)와/과  N 사이: Giữa … và …
  • 건너편: Đối diện
  • 근처: Gần

Một số câu ví dụ:

  • 도도 커피숍은 한국 식당과 마트 사이에 있어요. (Quán cà phê Dodo nằm giữa nhà hàng Hàn Quốc và siêu thị)
  • 은행 건너편에 빵집이 하나 있어요. (Có một tiệm bánh ở đối diện ngân hàng)
  • 병원 근처에 있는 약국에서 약을 살 수 있어요. (Có thể mua thuốc ở tiệm thuốc gần bệnh viện)
Từ vựng tiếng Hàn chỉ phương hướng, vị trí

Cách nói địa chỉ trong tiếng Hàn

Giới thiệu địa chỉ nhà bằng tiếng Hàn

Bên dưới là những từ vựng tiếng Hàn về quận huyện, các đơn vị hành chính ở Hàn Quốc và một số từ vựng để bạn có thể viết và đọc địa chỉ một nơi chốn, địa điểm cụ thể nhé:

  • 도: Tỉnh
  • 특별시: Thành phố đặc biệt (Seoul)
  • 광역시: Thành phố lớn (thành phố đô thị)
  • 구: Quận
  • 군: Huyện
  • 시: Thành phố
  • 동: Phường
  • 읍: Thị trấn
  • 면: Xã
  • 리: Thôn
  • 로: Đường lớn
  • 길: Đường nhỏ
  • 번호: Số nhà

Lưu ý rằng thứ tự viết địa chỉ tiếng Hàn và tiếng Việt không giống nhau. Cụ thể, trong tiếng Hàn, địa chỉ được viết theo thứ tự từ lớn đến bé như sau:

  • 서울특별시 마포-구 마포나루-길 467 (467 Maponaru-gil, Mapo-gu, Seoul).
  • 경기-도 용인-시 처인-구 포곡-읍 에버랜드로 199 (199 Everland-ro, Pogok-eup, Cheoin-gu, Youngin-si, Gyeonggi-do).
Cách viết địa chỉ trong tiếng Hàn
👉 Đăng ký tư vấn lớp tiếng Hàn sơ cấp❤️

Mẫu câu hỏi – đáp về địa chỉ, nơi chốn bằng tiếng Hàn

Để hỏi và trả lời về địa chỉ hay nơi chốn nào đó bằng tiếng Hàn, bạn có thể sử dụng các mẫu câu ví dụ có sử dụng các từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn, địa điểm như sau:

  • (집) 주소가 어떻게 되세요? (Địa chỉ (nhà) của bạn ở đâu?)
  • => 주소는 서울특별시, 성동구, 아차산로 305예요. (Địa chỉ là 305 Achasan, Seongdong-gu, Seoul)
  • 여기가 / 저기가/ 거기가 어디에요? (Ở đây / ở đó / ở kia) là đâu?
  • => 여기가 한강공원이에요. (Ở đây là công viên sông Hàn)
  • => 저기가 학교예요. (Ở đó là trường học)
  • 우체국이 어디에 있어요? (Bưu điện ở đâu vậy ạ?)
  • => 사거리에서 오른쪽으로 가세요. 우체국은 영화관 옆에 있어요. (Bạn hãy rẽ phải tại ngã tư. Bưu điện nằm bên cạnh rạp chiếu phim)
  • 가까운 편의점이 어디 있는지 아세요? (Bạn có biết cửa hàng tiện lợi gần nhất ở đâu không?)
  • => 이 길을 따로 똑바로 가세요. 조금 가면 왼쪽에 편의점을 보일 거예요. (Cứ đi thẳng theo con đường này. Đi thêm một xíu sẽ nhìn thấy cửa hàng tiện lợi ở phía bên tay trái).

Ngoài mẫu câu hỏi – đáp liên quan đến từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn, bạn tham khảo thêm những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản để hỏi và chỉ đường nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *