Phân biệt 怎么 và 怎么样 trong tiếng Trung

Phân biệt 怎么 và 怎么样 trong tiếng Trung

怎么 và 怎么样 giống và khác nhau ở điểm nào? Nếu muốn sử dụng chính xác hai cụm từ này thì bạn cần phải nắm được cách dùng của chúng. Sau đây, Ngoại ngữ Phương Lan sẽ so sánh 怎么 và 怎么样 chi tiết. Hãy tham khảo để bổ sung thêm kiến thức quan trọng cho mình bạn nhé!

Phân biệt 怎么 và 怎么样

1. Giống nhau

怎么 và 怎么样 có những điểm giống nhau như sau:

  • Đều là các đại từ trong tiếng Trung. 
  • Đều có thể sử dụng trong câu nghi vấn, dùng để hỏi về cách thức, tính chất hoặc làm trạng ngữ trong câu, có thể dùng thay thế cho nhau trong một số trường hợp.
  • Đều có thể dùng thay thế cho động tác, tình huống không nói ra và có thể kết hợp với những từ như 无论 (bất kể)、不管 (cho dù)、不论 (bất kể, bất luận)、都 (đều)、也 (cũng).
  • Đều có thể sử dụng với tính chất của đại từ tùy chỉ, hư chỉ.
  • Đều có thể sử dụng trong dạng câu trần thuật.

2. Khác nhau

怎么 và 怎么样 khác nhau ở điểm nào? Hãy cùng Ngoại ngữ Phương Lan tìm hiểu chi tiết dưới đây nhé!

怎么 /zěnme/ 怎么样 /zěnmeyàng/
Khi 怎么 làm trạng ngữ thì có thể dùng để hỏi về nguyên nhân. Ví dụ:

小月昨天怎么没来上班?/Xiǎoyuè zuótiān zěnme méi lái shàngbān?/: Tiểu Nguyệt hôm qua sao không đi làm?

❌
❌ Có thể làm câu độc lập để hỏi về tình hình. Ví dụ:

怎么样?考试好吗?/Zěnmeyàng? Kǎoshì hǎo ma?/: Thế nào? Thi tốt chứ?

Sử dụng 了 phía sau, dùng để chỉ tình huống mới xuất hiện (người nói không biết như thế nào, vì sao nên hỏi). Ví dụ: 

怎么了?你的成绩不好吗?/Zěnmele? Nǐ de chéngjī bù hǎo ma/: Làm sao vậy? Thành tích của cậu không tốt sao?

Kết hợp với 了 phía sau dùng để chỉ sự việc đã biết (người nói dùng hình thức hỏi này với mục đích muốn biết thêm thông tin mới). Ví dụ: 

怎么样了?小玲的病好点儿了吗?/Zěnmeyàngle? Xiǎolíng de bìng hǎo diǎnr le ma?/: Thế nào rồi? Bệnh của Tiểu Linh đỡ hơn rồi chứ?

Khi đảm nhận chức năng làm định ngữ trong tiếng Trung để hỏi về tính chất thì trước danh từ bắt buộc phải có số lượng từ. Ví dụ: 

这到底是怎么件事?/Zhè dàodǐ shì zěnme jiàn shì?/: Chuyện này rốt cuộc là như thế nào?

Khi làm định ngữ để hỏi về tính chất thì trước danh từ cần có số lượng từ. Ví dụ: 小明是(个)怎么样的人?/Xiǎomíng shì (gè) zěnmeyàng de rén?/: Tiểu Minh là người thế nào?
Có thể kết hợp 不 + 怎么 để làm trạng ngữ dùng để chỉ mức độ không quá cao. Ví dụ: 

他的德语说得不怎么流利。/Tā de Déyǔ shuō de bù zěnme liúlì./: Cậu ấy nói tiếng Đức không quá lưu loát.

❌
Có thể dùng độc lập ở đầu câu nhằm biểu thị ý ngạc nhiên. Ví dụ: 

怎么?他们离婚了?/Zěnme? Tāmen líhūnle?/: Sao cơ, họ ly hôn rồi á?

Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *