Hướng dẫn phạm vi ngữ pháp cần ôn luyện cho kỳ thi Flyers

Hướng dẫn phạm vi ngữ pháp cần ôn luyện cho kỳ thi Cambridge A2 Flyers

Flyers – cấp độ cao nhất trong chuỗi 3 cấp độ tiếng Anh thuộc hệ thống chứng chỉ YLE (Young Learners English Test) do Hội đồng Khảo thí tiếng Anh thuộc trường Đại học Cambridge tổ chức thi và cấp bằng. Một khi đạt được chứng chỉ Flyers, các em có thể hướng đến với các kì thi ở trình độ cao hơn của Cambridge như KET, PET.

Hôm nay, hãy cùng NGOẠI NGỮ PHƯƠNG LAN tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp thông dụng được sử dụng trong các bài thi Flyers nhé!

Hướng dẫn phạm vi ngữ pháp cần ôn luyện cho kỳ thi Cambridge A2 Flyers

  Ví dụ
Động từ – Verbs
(Thể khẳng định, phủ định, nghi vấn, cầu khiến và dạng trả lời ngắn, bao gồm dạng rút gọn)
 
Quá khứ tiếp diễn – Past continuous (chỉ hành động bị ngắt quãng và bối cảnh nền) I was walking down the road when I saw her.
It was a very cold day and snow was falling.
Hiện tại hoàn thành – Present perfect Have you ever been to the circus?
He’s just eaten his dinner.
Be going to It isn’t going to rain today.
Will Will you do your homework this evening?
I won’t buy her a CD because she doesn’t like music.
Might Vicky might come to the party.
May The bus may not come today because there is a lot of snow.
Shall chỉ sự gợi ý Shall we have a picnic in the park?
Could You could invite Robert to the football game.
Should Should we take a towel to the swimming pool?
Câu hỏi đuôi – Tag questions That’s John’s book, isn’t it?
Trạng từ – Adverbs I haven’t bought my brother’s birthday present yet.
Liên từ – Conjunctions I didn’t want to walk home so I went on the bus.
Mệnh đề If (trong câu điều kiện loại 0 diễn tả sự thật hiển nhiên – zero conditionals) If it’s sunny, we go swimming.
Mệnh đề Where My grandmother has forgotten where she put her glasses.
Mệnh đề Before/after (không chỉ ý tương lai) I finished my homework before I played football.
Be/look/sound/feel/taste/smell like What’s your new teacher like?
That sounds like the baby upstairs. I think he’s crying.
Make somebody/something + Tính từ That smell makes me hungry!
What time …? What time does the film start?
What else/next? What else shall I draw?
See you soon/later/tomorrow etc. See you next week, Mrs Ball!
Be made of The toy is made of wood.

Trên đây, NGOẠI NGỮ PHƯƠNG LAN đã tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp thông dụng được sử dụng trong các bài thi Flyers. Phụ huynh và các bạn nhỏ cùng tham khảo. Chúc các bạn học tốt và thi tốt nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *