Học tiếng Trung tại Vĩnh Yên – BỔ NGỮ TRẠNG THÁI (状态补语) trong tiếng Trung ( lớp 2SC2)

Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Trung
Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Trung

📘 BỔ NGỮ TRẠNG THÁI (状态补语) trong tiếng Trung


🔍 1. Khái niệm:

Bổ ngữ trạng thái miêu tả cách thức, trạng thái của hành động – tức là hành động diễn ra như thế nào.

💡 Công thức chung:
👉 Động từ + 得 + tính từ / cụm từ biểu thị trạng thái


🧩 2. Ví dụ cụ thể:

Câu tiếng Trung Pinyin Dịch nghĩa
他说得很快。 Tā shuō de hěn kuài. Anh ấy nói rất nhanh.
她唱歌唱得很好听。 Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng. Cô ấy hát rất hay.
孩子们玩得很高兴。 Háizimen wán de hěn gāoxìng. Lũ trẻ chơi rất vui.
他写字写得很认真。 Tā xiězì xiě de hěn rènzhēn. Anh ấy viết chữ rất chăm chỉ.

❌ 3. Phủ định của bổ ngữ trạng thái:

💡 Dùng “得不 + tính từ”

Câu phủ định Dịch nghĩa
她说得不清楚。 Cô ấy nói không rõ.
他跳舞跳得不好。 Anh ấy nhảy không giỏi.

📌 Lưu ý: Không dùng “不” đứng trước động từ trong mẫu câu có bổ ngữ trạng thái, vì nó sẽ trở thành phủ định hành động, chứ không phải phủ định trạng thái.


🆚 So sánh nhanh:

Cấu trúc Nghĩa
他写字写得不好。 Anh ấy viết chữ không đẹp.
他不写字。 Anh ấy không viết chữ (hành động).

Học tiếng Trung tại Ngoại Ngữ Phương Lan

🧠 4. Một số tính từ thường dùng làm bổ ngữ trạng thái:

  • 好 (tốt)
  • 快 (nhanh)
  • 慢 (chậm)
  • 清楚 (rõ ràng)
  • 认真 (chăm chỉ, nghiêm túc)
  • 流利 (lưu loát)
  • 开心 / 高兴 (vui vẻ)
  • 小心 (cẩn thận)

✍️ 5. Mẹo ghi nhớ:

Bổ ngữ trạng thái thường xuất hiện sau 得, và dùng để khen, chê, hoặc mô tả hành động.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *