Học tiếng Trung tại Vĩnh Phúc – Phương vị từ trong tiếng Trung (方位词) (lớp 4SC1)

Dưới đây là kiến thức đầy đủ và dễ hiểu về phương vị từ (方位词) trong tiếng Trung – phần quan trọng để nói vị trí, phương hướng:


Phương Vị Từ trong tiếng Trung

📌 Phương vị từ trong tiếng Trung (方位词)

1. Định nghĩa:

Phương vị từ là từ chỉ phương hướng hoặc vị trí tương đối của một vật so với một vật khác.


2. Các phương vị từ thường gặp:

Từ Hán Pinyin Nghĩa
上边 / 上面 shàngbian / shàngmiàn phía trên
下边 / 下面 xiàbian / xiàmiàn phía dưới
前边 / 前面 qiánbian / qiánmiàn phía trước
后边 / 后面 hòubian / hòumiàn phía sau
左边 zuǒbian bên trái
右边 yòubian bên phải
里边 / 里面 lǐbian / lǐmiàn bên trong
外边 / 外面 wàibian / wàimiàn bên ngoài
上头 / 下头 shàngtou / xiàtou (biến thể, ít dùng hơn)
中间 zhōngjiān ở giữa
旁边 pángbiān bên cạnh
对面 duìmiàn đối diện
附近 fùjìn gần đó
东边 dōngbian phía đông
西边 xībian phía tây
南边 nánbian phía nam
北边 běibian phía bắc

3. Cấu trúc câu với phương vị từ:

📍 A + 在 + B + phương vị từ

👉 Dùng để nói “A ở đâu so với B”
Ví dụ:

  • 图书馆在教学楼北边。
    (Thư viện ở phía bắc của tòa giảng đường.)
  • 我家在学校旁边。
    (Nhà tôi ở bên cạnh trường học.)

Học tiếng Trung là thấy thích

4. Lưu ý khi dùng phương vị từ:

  • Phía sau phương vị từ thường có “的” nếu phía trước là danh từ.
    Ví dụ:

    • 他在图书馆的里边。
      (Anh ấy ở bên trong thư viện.)
    • 教室的前边是操场。
      (Phía trước lớp học là sân thể thao.)
  • Khi phương vị từ không đứng sau danh từ, không dùng “的”:
    Ví dụ:

    • 桌子上有一本书。
      (Trên bàn có một quyển sách.)

5. Bài tập nhỏ (có thể luyện tập):

Điền phương vị từ thích hợp:

  1. 老师站在学生的 ______。
  2. 餐厅在宿舍的 ______。
  3. 图书馆在教学楼的 ______。
  4. 我坐在你 ______。

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *