Học tiếng Trung tại Vĩnh Phúc bài 2 –《汉语不太难》(Tiếng Hán không khó lắm) (lớp 7SC1)

Dưới đây là nội dung chi tiết bài 2 –《汉语不太难》(Tiếng Hán không khó lắm) trong Giáo trình Hán ngữ 1 (phiên bản mới):


Học tiếng Trung không khó tại Ngoại Ngữ Phương Lan

🟦 BÀI 2: 汉语不太难

Hànyǔ bú tài nán
Tiếng Hán không khó lắm


🟩 1. TỪ VỰNG (生词 – Shēngcí)

Từ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
汉语 Hànyǔ tiếng Hán
难 nán khó
太 tài quá, rất
不太 bú tài không…lắm
哥哥 gēge anh trai
他 tā anh ấy
姐姐 jiějie chị gái
她 tā cô ấy
学 xué học
英语 Yīngyǔ tiếng Anh

🟨 2. NGỮ PHÁP (语法)

📌 a. Câu phủ định với 不

  • 我不学汉语。→ Tôi không học tiếng Hán.
  • 她不是老师。→ Cô ấy không phải là giáo viên.

📌 b. Cấu trúc 不太 + tính từ (không… lắm)

  • 汉语不太难。→ Tiếng Hán không khó lắm.
  • 他不太忙。→ Anh ấy không bận lắm.

📌 c. Câu khẳng định:

  • 汉语很难。→ Tiếng Hán rất khó.
  • 她学英语。→ Cô ấy học tiếng Anh.

🟧 3. HỘI THOẠI MẪU (课文内容)

🔹 Đoạn hội thoại 1:

甲 (A): 你学汉语吗?
乙 (B): 学。
甲 (A): 汉语难吗?
乙 (B): 不太难。

Dịch:
A: Bạn học tiếng Hán không?
B: Có học.
A: Tiếng Hán có khó không?
B: Không khó lắm.


🔹 Đoạn hội thoại 2:

甲 (A): 他是谁?
乙 (B): 他是我哥哥。
甲 (A): 他学汉语吗?
乙 (B): 他不学汉语,他学英语。

Dịch:
A: Anh ấy là ai?
B: Anh ấy là anh trai tôi.
A: Anh ấy học tiếng Hán không?
B: Anh ấy không học tiếng Hán, anh ấy học tiếng Anh.


Lớp học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tại Vĩnh Phúc

🟪 4. MẪU CÂU QUAN TRỌNG

  1. 汉语不太难。→ Tiếng Hán không khó lắm.
  2. 你学汉语吗?→ Bạn học tiếng Hán không?
  3. 他学英语。→ Anh ấy học tiếng Anh.
  4. 她是我姐姐。→ Cô ấy là chị gái tôi.

🟨 5. BÀI TẬP GỢI Ý

🔸 A. Sắp xếp câu:

  1. 汉语 / 难 / 不太 → 汉语不太难
  2. 他 / 是 / 我 / 哥哥 → 他是我哥哥
  3. 她 / 英语 / 学 → 她学英语

🔸 B. Điền từ thích hợp:

  1. 汉语_______难。(不太)
  2. 他_______汉语,他学英语。(不学)
  3. 她是我_______。(姐姐)

🔸 C. Dịch sang tiếng Trung:

  1. Tiếng Hán không khó lắm.
  2. Anh ấy là anh trai tôi.
  3. Cô ấy học tiếng Anh.
  4. Bạn học tiếng Hán không?

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *