Giao tiếp là chuyện nhỏ với 100+ câu tiếng Anh thông dụng 

tiếng anh giao tiếp

Bạn đang gặp khó khăn khi giao tiếp tiếng Anh? Bạn không biết nói thế nào khi gặp người nước ngoài? Bạn ngại khi nói chuyện cùng người nước ngoài? Bài viết sau đây Ngoại ngữ Phương Lan sẽ giúp giải quyết nỗi lo của bạn học, đặc biệt là các bạn trong giai đoạn mất gốc qua 100+ câu tiếng Anh thông dụng hàng ngày. 

Những câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp mọi chủ đề

              Tiếng Anh Tiếng Việt
What are your hobbies? Sở thích của bạn là gì?
What do you like doing in your free time? Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
What is your favorite singer or band? Ca sĩ hay nhóm nhạc yêu thích của bạn là gì?
I know I can count on you. Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
Please speak more slowly! Làm ơn nói chậm hơn được không!
Is it convenient to talk at the moment? Bây giờ có tiện nói chuyện không?
Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
Where did you learn your English? Bạn đã học tiếng Anh ở đâu?
I taught myself. Tôi tự học.
How do you pronounce this word? Từ này phát âm thế nào?
Are you waiting for someone? Bạn đang chờ ai hả?
At what time did it happen? Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
Why did you do that? Tại sao bạn lại làm điều đó?
Have you arrived? Bạn tới chưa?
How do I use this? Tôi dùng cái này như thế nào?
How does it taste? Nó có vị ra sao?
Do you have an appointment? Bạn có hẹn không?
Do you have any money? Bạn có đủ tiền không?
Do you hear that? Bạn có nghe điều đó không?
Do you know what this means? Bạn có biết cái này nghĩa là gì không?
Do you think it’s possible? Bạn nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
Don’t do that Đừng làm điều đó
Is your translation correct? Bạn dịch có đúng không?
It comes to nothing Nó không đi đến đâu đâu
I’m going out of my mind! Tôi đang phát điên lên đây
It’s raining cats and dogs Trời mưa tầm tã
I’m going to bed now. I’m beat Tôi đi ngủ đây, tôi rất mệt
I’ve told you umpteen times Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi
I’m dying for a cup of coffee Tôi đang thèm một ly cafe

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp trong cuộc sống 

Tham khảo một số câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp mà bạn học có thể ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Hello Xin chào
Are you Japanese? Bạn là người Nhật Bản phải không?
Where are you coming from? Bạn đến từ đâu?
Glad to meet you. Rất vui được gặp bạn.
I don’t understand English well Tôi không giỏi tiếng Anh lắm
Please speak more slowly Bạn có thể nói chậm một chút không?
Can you repeat? Bạn có thể lặp lại không?
What is this called in English? Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?
What does this word mean? Từ này nghĩa là gì?
Can I help you? Tôi giúp gì được cho bạn?
Hey, how’s it going? Mọi chuyện thế nào rồi?
It’s been so long Đã lâu rồi nhỉ
How do you do? Dạo này thế nào?
What’s up? Có chuyện gì vậy?
Wait a minute. Chờ một chút.
Come with me. Đi theo tôi.
I know it. Tôi biết mà.
I have forgotten. Tôi quên mất.
I don’t think so. Tôi không nghĩ vậy.
I am afraid. Chỉ e rằng.

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp chủ đề gia đình

Tiếng Anh Tiếng Việt
Do you have any brothers or sisters? Bạn có anh chị em không?
I’m an only child. Tôi là con một.
Have you got any kids? Bạn có con không?
I’ve got a baby. Tôi mới có một em bé.
Where do your parents live? Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Are you married? Bạn có gia đình chưa?
How long have you been married? Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
I’m divorced. Tôi đã ly hôn.
Could you tell me about your family? Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
How many people are there in your family? Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp chủ đề trường học

Về chủ đề trường hợp sẽ có một số câu tiếng Anh thông dụng dưới đây:

Tiếng Anh Tiếng Việt
This is my classmate. Đây là bạn học của tôi.
It’s time your break now. Đến giờ giải lao rồi.
What’s your major? Bạn học ngành gì vậy?
I’m a second year student. Tôi là sinh viên năm 2.
Which university do you want to get in? Bạn muốn thi trường đại học nào?
What subject do you like? Bạn thích môn gì?
Can I borrow your pencil? Cho mình mượn bút chì được không?
Do you understand what the teacher said? Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
May I go out, teacher? Em xin phép ra ngoài ạ
Do you have an answer for this question? Bạn biết làm câu này không?
I forgot my books for the math class Tớ quên không mang sách toán rồi
Have you prepared for the examination? Cậu đã ôn thi chưa?
I got mark A Tớ được điểm A
Let me check your homework Bài tập về nhà của em đâu?

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp chủ đề nhà hàng 

Về chủ đề nhà hàng, bạn học hãy bỏ túi ngay các câu tiếng Anh thông dụng sau:

Tiếng Anh Tiếng Việt
We haven’t booked a table yet, can you fit us? Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi
I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…
Can we have an extra chair, please? Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa
Can we have a look at the menu? Cho chúng tôi xem thực đơn với
What’s special for today? Hôm nay có món gì đặc biệt
What do you recommend? Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?
A salad, please Cho một phần salad
Can you bring me a spoon, please? Lấy giúp một cái thìa với
That’s all, thank you Như vậy đủ rồi, cảm ơn.
Could you pass me the ketchup, please? Lấy giúp tôi lọ tương cà
Excuse me, I’ve been waiting for over an hour Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.
Excuse me, but my meal is cold Thịt của tôi bị nguội rồi
It doesn’t taste right Món này có vị lạ quá
Can I have my check? Cho tôi xin hóa đơn với
Can I get this to-go? Giúp tôi gói cái này mang về
Can I pay by credit card? Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
I think there is something wrong with the bill Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp chủ đề du lịch 

Dưới đây bao gồm một số câu tiếng Anh thông dụng cho bạn học giao tiếp theo chủ đề du lịch:

Tiếng Anh Tiếng Việt
How was your trip? Chuyến đi của bạn thế nào?
Are there any interesting attractions there? Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?
How much luggage can I bring with me? Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
How many flights are there from here to Hanoi every week? Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?
How much is the fare? Giá vé bao nhiêu?
How much is the guide fee per day? Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?
How much is the admission fee? Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
What is the city famous for? Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?
What’s a special product here? Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?
Are there any good restaurants here? Ở đây có nhà hàng nào ngon
I’d like to buy some souvenirs Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm
We took a lot of pictures Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp chủ đề mua sắm 

Tiếng Anh Tiếng Việt
Excuse me, can you help me please? Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
I’m just looking Tôi đang xem một chút
How much is this? Cái này giá bao nhiêu?
Can I have a discount for this? Cái này có được giảm giá không?
What size is it? Cái này cỡ bao nhiêu?
Do you have this in a size L Cái này có size L không?
It doesn’t fit Cái này không vừa
It’s a little too big Hơi rộng một chút
I’ll take it Tôi lấy cái này

Câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp hỏi đường 

Khi cần hỏi đường bạn học cần áp dụng một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng sau:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Excuse me, could you tell me how to get to …? Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?
Where is the cinema? Rạp chiếu phim ở đâu vậy?
Excuse me, do you know where the B building is? Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
Sorry, I don’t live around here Xin lỗi, tôi không sống ở khu này
Are we on the right road for? Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?
Do you have a map? Bạn có bản đồ không?
Excuse me, can you tell me where am I? Cho tôi hỏi đây là đâu?
Please show me the way Làm ơn giúp chỉ đường
I don’t remember the street Tôi quên đường rồi
Where should I turn? Tôi phải rẽ ở đâu?
What is this street? Đường này là đường gì?
You’re going the wrong way Bạn đang đi nhầm đường rồi
Go down there Đi xuống phía dưới đó
Turn left at the crossroads Rẽ phải ở ngã t
Straight ahead for about 100m Cứ đi thẳng 100m nữa
You’ll pass a big supermarket on your left Bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn
It’ll be on your left Nó sẽ ở bên tay trái bạn
How far is it to the bus station? Bến xe bus cách đây bao xa?

Những câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp trong công việc 

Khi đi làm việc ở bất cứ vị trí nào, tiếng Anh là công cụ rất quan trọng bổ trợ bạn rất nhiều khi thực hiện những công việc có yếu tố nước ngoài hoặc giao tiếp cùng các đối tác quốc tế. Để tạo phong thái chuyên nghiệp và giúp phát triển tốt hơn, bạn học cần phải nắm được một số câu tiếng Anh thông dụng sau:

              Tiếng Anh Tiếng Việt
How long have you worked here? Bạn đã làm ở đây bao lâu rồi?
Which company do you work for? Bạn đang làm việc cho công ty nào?
How are things going with you? Công việc của bạn vẫn ổn chứ?
If your job really sucks, leave it Nếu công việc của bạn tệ quá thì bỏ đi
I’m going out for lunch Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa
How do you get to work? Bạn đi làm việc bằng gì?
We’d like to invite you for an interview Chúng tôi muốn mời bạn đến phỏng vấn
Have you got any experience? Bạn có kinh nghiệm không?
Have you got any qualifications? Bạn có bằng cấp chuyên môn nào không?
What qualifications have you got? Bạn có bằng cấp gì?
We need someone with experience Chúng tôi cần người có kinh nghiệm
Have you done this before? Bạn đã làm việc này trước đây chưa?
What are the hours of work? Giờ làm việc như thế nào?
Will I have to work shifts? Tôi có phải làm việc theo ca không?
How much does the job pay? Việc này trả lương bao nhiêu?
I’d like to take the job Tôi muốn nhận việc này
When do you want me to start? Khi nào bạn muốn tôi bắt đầu?
This is your employment contract Đây là hợp đồng lao động của bạn
How’s Business? Việc làm ăn thế nào?
I’m leaving. I’ve had enough of all this Tôi đi đây, tôi không chịu được những thứ vớ vẩn ở đây nữa

 

Hãy bắt đầu mỗi ngày học 1-2 câu tiếng Anh thông dụng được người bản xứ áp dụng trong những tình huống cơ bản hàng ngày của cuộc sống ngay nhé! Qua một thời gian bạn chắc chắn sẽ nhận thấy sự thay đổi hiệu quả và cải thiện rõ rệt trình độ của mình. Chúc bạn thành công!

Xem thêm: Từ vựng về chủ đề đàm phán giá cả bằng tiếng Anh 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *