
Câu so sánh trong tiếng Trung là một dạng câu rất quan trọng, giúp bạn mô tả sự khác biệt về mức độ, số lượng, đặc điểm… giữa hai sự vật hay hiện tượng.
Dưới đây là các dạng câu so sánh cơ bản trong tiếng Trung, kèm ví dụ rõ ràng:
🧩 1. So sánh hơn (A 比 B…)
➤ Cấu trúc:
A + 比 (bǐ) + B + tính từ
➤ Ví dụ:
- 他比我高。
→ Anh ấy cao hơn tôi. - 今天比昨天热。
→ Hôm nay nóng hơn hôm qua.
🔹 Có thể thêm mức độ so sánh như “多了 / 一点儿 / 得多”:
- 他比我高一点儿。→ Anh ấy cao hơn tôi một chút.
- 这件衣服比那件贵多了。→ Cái áo này đắt hơn nhiều.
🧩 2. So sánh bằng (A 跟/和 B 一样…)
➤ Cấu trúc:
A + 跟 / 和 + B + 一样 + tính từ
➤ Ví dụ:
- 我和你一样高。
→ Tôi cao bằng bạn. - 这个问题跟那个问题一样难。
→ Câu hỏi này khó như câu kia.
🧩 3. So sánh không bằng (A 没有 B…)
➤ Cấu trúc:
A + 没有 (méiyǒu) + B + tính từ
➤ Ví dụ:
- 我没有他聪明。
→ Tôi không thông minh bằng anh ấy. - 今天没有昨天冷。
→ Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
🧩 4. So sánh nhấn mạnh (A 比 B + Adj + 多了 / 一点儿 / 得多…)
➤ Dùng để làm rõ mức độ hơn kém.
➤ Ví dụ:
- 这本书比那本有意思多了。
→ Cuốn sách này thú vị hơn nhiều so với cuốn kia. - 这道题比上一道题难一点儿。
→ Câu này khó hơn một chút so với câu trước.

