Câu liên động (兼语句 hoặc 连动句) trong tiếng Trung là loại câu có hai hoặc nhiều động từ liên tiếp nhau để diễn tả một chuỗi hành động liên quan đến cùng một chủ thể. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung.

🔹 1. Định nghĩa câu liên động (连动句):
连动句 là câu có hai động từ trở lên nối tiếp nhau mà không dùng liên từ, và các động từ này cùng có chung một chủ ngữ.
🔹 2. Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ 1 + Động từ 2 (+ tân ngữ)
- Động từ 1: Hành động đầu tiên, thường là động tác chuẩn bị, mục đích, hoặc động tác di chuyển.
- Động từ 2: Hành động chính hoặc mục tiêu của hành động 1.
🔹 3. Ví dụ:
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 他去商店买东西。 | Tā qù shāngdiàn mǎi dōngxi. | Anh ấy đi đến cửa hàng mua đồ. |
| 我回家吃饭。 | Wǒ huí jiā chī fàn. | Tôi về nhà ăn cơm. |
| 她来学校学习汉语。 | Tā lái xuéxiào xuéxí hànyǔ. | Cô ấy đến trường học tiếng Hán. |
➡️ Các động từ:
- 去 / 回 / 来 là các động từ chỉ phương hướng hoặc hành động chuẩn bị.
- 买 / 吃 / 学习 là hành động chính.

🔹 4. Lưu ý:
- Không có liên từ giữa các động từ.
- Hai động từ đều chia chung một chủ ngữ.
- Hành động thứ hai là kết quả hoặc mục tiêu của hành động thứ nhất.
🔹 5. So sánh với câu sử dụng liên từ (ví dụ: 和, 然后)
- 他吃饭然后去上班。 (Anh ấy ăn cơm rồi đi làm) – Không phải câu liên động vì có liên từ “然后”.

