1. CÂU CẢM THÁN CÓ CẤU TRÚC
Đây là loại câu có cấu trúc hoặc có chủ thể rõ ràng.
Ví dụ:
- What awful weather today! (Thời tiết hôm nay thật tệ)
- That’s great! (Thật tuyệt)
- How beautiful Nam’s voice is! (Giọng Nam mới hay làm sao!)22 CÂU CẢM THÁN KHÔNG CÓ CẤU TRÚC
2. Những câu cảm thán trong trường hợp này thường chỉ có một từ, hoặc một cụm từ.
Ví dụ:
- Cheer up! (Vui lên đi nào!)
- God! (Trời ạ!)
2. TỔNG HỢP CẤU TRÚC CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG ANH.
Cấu trúc câu cảm thán với “What” là cấu trúc phức tạp, vì phải phụ thuộc vào danh từ. Đối với mỗi loại danh từ đếm được, không đếm được, danh từ đang ở dạng số ít hay số nhiều thì chúng ta phải sử dụng những cấu trúc khác nhau.
Dạng 1: Danh từ đếm được số ít
Công thức:
What + a/an + adj + danh từ (đếm được) (+ S + to be)!
Đối với dạng này chúng ta luôn phải thêm mạo từ a/an trước tính từ.
Ví dụ:
- What a pretty girl!/What a pretty girl she is! (Cô gái xinh đẹp làm sao!)
- What a delicious apple pie!/What a delicious apple pie it is! (Cái bánh táo ngon làm sao!)
Dạng 2: Danh từ đếm được số nhiều
Công thức:
What + adj + danh từ (đếm được số nhiều) + (S + to be)!
Nếu thêm động từ tobe ở cuối câu thì phải chia ở dạng số nhiều
Ví dụ:
- What big apples!/ What big apples they are! (Những quả táo này to quá!)
- What beautiful dresses! What beautiful dresses they are! (Những chiếc váy đẹp quá!)
Dạng 3: Danh từ không đếm được
Công thức:
What + adj + danh từ (không đếm được) + (S + to be) !
Ví dụ:
- What nice weather! (Thời tiết đẹp quá!)
- What sweet chocolate! (Sô-cô-la ngọt quá!)
Dạng 4: Câu cảm thán mở rộng
Công thức:
What (+ a/an) + adj + noun + S + V!
Đôi với cấu trúc này, chúng ta chỉ cần thêm đằng sau câu cảm thán một cụm chủ-vị.
Ví dụ:
- What a interesting book I read! (Cuốn sách tôi đọc thú vị lắm!)
- What beautiful pictures I saw! (Tôi đã xem những bức tranh thật đẹp!)
2.2. CÂU CẢM THÁN VỚI HOW
Câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất nên đơn giản và dễ hơn hơn rất nhiều.
Công thức:
How + adv + S + V !
How + adj + S + to be !
Ví dụ:
- How interesting these books are! (Những quyển sách này thú vị làm sao! )
- How well Nam sings! (Nam hát hay biết bao!)
2.3. CÂU CẢM THÁN VỚI SO
Trong câu cảm thán với “so”, “so” được đặt trước tính từ/trạng từ để thêm xúc cảm vào câu nói.
Công thức:
S + V + so + adj/ adv
Ví dụ:
- This house is so beautiful! (Cái nhà này đẹp quá!)
- You run so fast! (Bạn chạy nhanh quá!)
2.4. CÂU CẢM THÁN VỚI SUCH
Đối với câu cảm thán với “such” thì cấu trúc giống với cấu trúc của “so”, tuy nhiên theo sau “such” là một cụm danh từ có bổ ngữ là tính từ.
Công thức:
S + V + such + adj + N!
Ví dụ:
- He has such an expensive ship! (Anh ấy có chiếc thuyền thật đắt tiền!)
- That was such an unforgettable holiday! (Đó quả là một kỳ nghỉ không thể quên!)
- Đôi khi, đối với “such” chúng ta có thể sử dụng một cấu trúc khác:
Công thức:
It is/was + such + adj + N!
Ví dụ:
It was such a tedious film! (Bộ phim buồn tẻ quá!)
2.4. CÁC CẤU TRÚC CÂU CẢM THÁN KHÁC
Trong tiếng Anh giao tiếp còn rất nhiều cấu trúc cảm thán khác như sử dụng từ cảm thán, câu cảm thán dạng phủ định….
2.4.1. CẤU TRÚC CÂU CẢM THÁN DẠNG PHỦ ĐỊNH.
Mặc dù cấu trúc luôn ở dạng phủ định nhưng câu cảm thán ở dạng này luôn diễn tả ý khẳng định.
Công thức:
TO BE + not + S + adj!
Ví dụ:
- Isn’t this tea bitter! (Trà này đắng làm sao!)
- Aren’t these trees high! (Những cái cây kia cao làm sao!)
2.4.2. CÂU CẢM THÁN VỚI THÁN TỪ
Thán từ là một hoặc một cụm từ được sử dụng để biểu thị cảm xúc, thu hút sự chú ý. Thán từ thường đứng đầu trong một câu.
Ví dụ:
- Oops! I broke your phone! (Ôi! Tôi làm vỡ điện thoại của bạn rồi!)
- Oh no! I lost the key. (Ôi không! Tôi làm mất chìa khóa rồi.)
- Sau đây là một số thán từ thông dụng trong giao tiếp và FLYER đã tổng hợp, các bé cùng tham khảo nhé!
- Oh no! ( Ôi không!)
- Alright! (Được thôi!)
- Congratulations! (Chúc mừng!)
- Oh my god!/ Oh my goodness! (Ôi, Chúa ơi!)
- No way! (Không đời nào!)
- Yay! (Tuyệt!)
- Hooray! (Hoan hô!)
- Well! (Chà!)
3. NHỮNG CÂU CẢM THÁN TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG TRONG GIAO TIẾP HÀNG NGÀY
3.1. CÂU CẢM THÁN THỂ HIỆN SỰ KINH NGẠC, BẤT NGỜ.
- Wow! (Ồ)
- My God! (Trời ơi!)
- Dear! (Trời đất ơi!)
- Oh! (Ồ)
3.2. CÂU CẢM THÁN THỂ HIỆN SỰ VUI VẺ, HẠNH PHÚC
- How lucky! (May quá!)
- Excellent/Awesome! (Tuyệt vời!)
- That’s amazing! (Thật bất ngờ quá!)
- That’s great! (Tuyệt vời!)
- That’s really awesome! (Thật tuyệt vời!)
- Thank God! (Cảm ơn trời!)
- I did it! (Mình làm được rồi!)
- I have nothing more to desire! (Tôi vô cùng hài lòng/ thỏa mãn!)
3.3. CÂU CẢM THÁN THỂ HIỆN SỰ TỨC GIẬN
- Gosh Damn it/Dash it! ( Đáng chết, chết tiệt!)
- Shut up! (Câm miệng lại!)
- Damn you! (Đồ tồi!)
- Scram (Cút đi!)
3.4. CÂU CẢM THÁN THỂ HIỆN SỰ BUỒN CHÁN
- What a bore! (Thật chán quá đi!)
- What a sad thing it is! (Đáng buồn thật!)
- Poor fellow! (Thật là tội nghiệp!)
- What a pity! (Thật là đáng tiếc!)
- Too bad! (Tệ quá!)
3.5. CÂU CẢM THÁN ĐỂ ĐỘNG VIÊN NGƯỜI KHÁC
- Go for it! (Cố gắng lên!)
- Cheer up! (Vui lên đi!)
- Calm down! (Bình tĩnh nào!)
- It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi!)
- Well-done/ Good job! (Làm tốt lắm!)
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/

