Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh ngắn gọn

Trong cuộc sống, sẽ có không ít các trường hợp yêu cầu người học phải tự giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh. Có thể kể đến như trong các buổi giao lưu với bạn bè, hay các buổi phỏng vấn, gặp gỡ đồng nghiệp, đối tác. Tuy nhiên, khi đặt trong các tình huống đó, không ít người học gặp khó khăn khi chưa biết cách giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh cho phù hợp.

Vì vậy, bài viết dưới đây Ngoại ngữ Phương Lan sẽ hướng dẫn các cách giúp xây dựng bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản, ngắn gọn kèm bài mẫu dành cho học sinh, sinh viên và người đi làm.

Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Một bài tiếng Anh giới thiệu bản thân dù được thực hiện ở dạng lời nói hay văn bản, thường sẽ bao gồm các thành phần chính như sau:

  • Phần mở đầu hay còn gọi là lời giới thiệu.
  • Phần nội dung chính đề cập các thông tin mà người nói, người viết muốn giới thiệu.
  • Lời kết.

Phụ thuộc vào tình huống giao tiếp, mức độ trang trọng, lịch sự của bối cảnh mà người nói, người viết cần có sự linh động trong các nội dung mà mình sẽ đề cập trong bài giới thiệu. Các thông tin có thể được đề cập trong bài giới thiệu bản thân bao gồm:

  • Tên.
  • Tuổi.
  • Quê quán, nơi ở.
  • Sở thích.
  • Trình độ học vấn.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Tính cách, điểm mạnh, điểm yếu.
  • …

Mẫu câu giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh

Mẫu câu giới thiệu tên

  • Hello, I am + tên: Xin chào, tôi là …
  • My (full) name is + tên: Tên (đầy đủ) của tôi là …
  • You can call me + tên: Bạn có thể gọi tôi là …
  • Everyone calls me/ My friends all call me + tên: Mọi người/Bạn bè đều gọi tôi là …
  • My nickname is + tên : Biệt danh của tôi là …

Ví dụ: Hello, my full name is Nguyen Ha Anh. Everyone calls me by my nickname, so you can call me Lily. (Xin chào, họ và tên đầy đủ của tôi là Nguyễn Hà Anh. Mọi người thường gọi tôi bằng biệt danh, vì thế bạn có thể gọi tôi là Lily.)

Mẫu câu giới thiệu về quê hương

  • I’m + quốc tịch: Tôi là người …
  • I was born in + địa điểm: Tôi được sinh ra ở …
  • My hometown is + địa điểm: Quê hương của tôi là ở …
  • I come from + địa điểm: Tôi đến từ …
  • I was raised / I grew up / I spent my childhood in + địa điểm: Tôi được nuôi dưỡng / Tôi lớn lên / Hồi bé, tôi ở …

Ví dụ: I’m Vietnamese. I was born and raised in Hung Yen city. (Tôi là người Việt Nam. Tôi sinh ra và lớn lên ở thành phố Hưng Yên.)

Mẫu câu giới thiệu về chỗ ở hiện tại

  • I have moved to + địa điểm (+ since …): Tôi đã chuyển đến … từ …
  • I have been living in + địa điểm + for … years: Tôi đã và đang sống ở … được … năm.
  • I’m now living in + tên thành phố / on + Tên đường / phố / at + địa chỉ cụ thể: Hiện giờ, tôi đang sinh sống ở …
  • My current address is + địa điểm: Địa chỉ hiện tại của tôi là …

Từ vựng về chỗ ở:

Từ vựng Dịch nghĩa
Number Số nhà
Lane Ngõ
Road Đường
Street Phố
Ward Phường
District Quận
City Thành phố
Province Tỉnh

Ví dụ: I moved to Hanoi in 2012 to attend university. My current address is number 24, Huynh Thuc Khang Street, Dong Da Ward, Hanoi. (Tôi đã chuyển đến Hà Nội vào năm 2012 để học đại học. Nơi ở hiện tại của tôi là số 24, đường Huỳnh Thúc Kháng, quận Đống Đa, Hà Nội.)

Mẫu câu giới thiệu về gia đình

  • There are + số lượng + people in my family: Gia đình tôi có … người.
  • I live with my … : Tôi sống cùng với …
  • I have … brothers and … sisters: Tôi có … anh (em) trai và … chị (em) gái.

Từ vựng các thành viên trong gia đình:

Từ vựng Dịch nghĩa
Father Bố
Mother Mẹ
Sister Chị (em) gái
Brother Anh (em) trai
Daughter Con gái
Son Con trai
Grandparents Ông bà
Wife Vợ
Husband Chồng

Ví dụ: In my family, there are four people. I have one older brother. (Gia đình tôi gồm có bốn người. Tôi có một người anh trai.)

Mẫu câu giới thiệu về trình độ học vấn

  • I’m now a student at … primary school / secondary school / high school: Tôi hiện là học sinh ở trường tiểu học / Trung học cơ sở / Trung học phổ thông.
  • I’m a freshman / second-year student / third-year student / final-year student at + Tên trường đại học, majoring in + Tên chuyên ngành: Tôi hiện là sinh viên năm nhất / năm hai / năm ba / năm cuối tại trường Đại học …, với chuyên ngành là …
  • I’m doing / taking / studying for a bachelor’s / master’s / PhD degree at + Tên trường Đại học: Tôi đang theo học bằng cử nhân / thạc sĩ / tiến sĩ tại trường …
  • I graduated from + Tên trường đại học + with + a bachelor’s / master’s degree in + Ngành học: Tôi tốt nghiệp trường Đại học… với bằng Cử nhân / Thạc sĩ ngành …
  • I have a bachelor’s / master’s degree in + ngành học: Tôi có bằng cử nhân / bằng thạc sĩ ngành …

Ví dụ: I graduated from Foreign Trade University with a bachelor’s degree in International Business. Now I’m doing a master’s degree in Marketing at Manchester University. (Tôi tốt nghiệp Đại học Ngoại Thương hệ cử nhân chuyên ngành Kinh tế đối ngoại. Hiện giờ tôi đang theo học bằng thạc sĩ Marketing tại Đại học Manchester.)

Từ vựng về ngành học:

Tên ngành Dịch nghĩa
Architecture Kiến trúc
Accounting Kế toán
Business Administration & Management Quản trị kinh doanh
Finance and Banking Tài chính ngân hàng
Human Resources Management Quản trị nhân sự
Information Technology Công nghệ thông tin
Legal study Nghiên cứu pháp lý (Luật học)
Mechanical Engineering Kỹ thuật cơ khí
Film and photography Kỹ thuật quay, dựng (Làm phim và nhiếp ảnh)
Marketing Tiếp thị
Journalism Báo chí
Computer Science Khoa học máy tính
International Relations Quan hệ quốc tế
Food and Nutrition Thực phẩm và dinh dưỡng
Pharmacy Dược học
Communications Truyền thông
Building and Construction Xây dựng

Mẫu câu giới thiệu về nghề nghiệp, vị trí công tác

  • I’m a + Tên nghề nghiệp at + Tên công ty: Tôi hiện là … ở công ty …
  • I’m currently working as a + Tên nghề nghiệp: Tôi hiện đang làm việc với vai trò là …
  • I work in + Tên lĩnh vực / Tên ngành: Tôi làm việc trong ngành …
  • I’ve been with + Tên công ty + since Năm bắt đầu làm việc / for + Khoảng thời gian làm việc: Tôi đã gắn bó với công ty … từ năm … / trong suốt … năm rồi.
  • I work with + Tên bộ phận, phòng ban trong công ty: Tôi làm việc với bộ phận … ở công ty.
  • I work for myself / I’m self-employed / I’m working as a freelancer: Tôi làm việc tự do.
  • I run my own business / I own my own company: Tôi làm chủ doanh nghiệp, công ty của mình.
  • I am looking for a job / I am looking for work / an internship: Tôi đang tìm kiếm việc làm/vị trí thực tập.

Ví dụ: I have been with Pepsico. since 2016. I work with the Marketing Department. I also run my own business, a small flower shop. (Tôi đã gắn bó với Pepsico từ 2016. Tôi làm việc với bộ phận Marketing. Tôi cũng tự kinh doanh một cửa hàng hoa nhỏ nữa.)

Từ vựng các công việc phổ biến:

Từ vựng Dịch nghĩa
Accountant Kế toán viên
Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
Architect Kiến trúc sư
Banker Nhân viên ngân hàng
Barber Thợ cắt tóc
Businessperson Doanh nhân
Cashier Thu ngân
Chef Đầu bếp
Designer Nhà thiết kế
Doctor Bác sĩ (Nói chung)
Engineer Kỹ sư
Farmer Nông dân
Flight attendant Tiếp viên hàng không
Lawyer Luật sư
Nurse Y tá
Pharmacist Dược sĩ
Photographer Nhiếp ảnh gia
Pilot Phi công
Police officer Cảnh sát
Professor Giảng viên
Programmer Lập trình viên
Receptionist Nhân viên lễ tân
Secretary Thư ký
Singer Ca sĩ
Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Teacher Giáo viên
Waiter/Waitress Nhân viên phục vụ nam/nữ

Mẫu câu giới thiệu tính cách

  • I think I’m a / an + Tính từ chỉ tính cách + person: Tôi nghĩ tôi là một người …
  • I consider myself a + Tính từ chỉ tính cách + person: Tôi tự coi mình là một người …
  • People usually describe me as a / an + Từ vựng chỉ tính cách + person: Người khác thường nhận xét tôi là một người …
  • I’m usually described as a / an + Tính từ chỉ tính cách + person: Tôi thường xuyên được miêu tả là một người …

Example: I consider myself a dedicated, reliable and resourceful employee.

(Tôi tự nhận thấy mình là một nhân viên tận tụy, đáng tin cậy và cũng vô cùng tháo vát.)

Từ vựng chỉ tính cách:

Từ vựng Dịch nghĩa
Patient Kiên nhẫn
Disciplined Có kỷ luật tốt
Extroverted Hướng ngoại
Independent Độc lập
Ambitious Tham vọng
Enthusiastic Nhiệt huyết
Dynamic Năng động
Resourceful Tháo vát
Adaptable Dễ thích nghi
Determined Kiên định
Self-confident Tự tin
Honest Thật thà
Adventurous Ưa mạo hiểm
Hard-working Chăm chỉ
Tenacious Kiên trì
Clever Thông minh
Reliable Đáng tin cậy
Optimistic Lạc quan
Practical Thực tế
Helpful Hay giúp đỡ
Sociable Quảng giao
Sensitive Nhạy cảm

Mẫu câu giới thiệu về sở thích của bản thân

  • I’m interested in + Danh từ chỉ thói quen, sở thích: Tôi có hứng thú với …
  • I’m keen on + Danh từ chỉ thói quen, sở thích: Tôi rất kiên trì, ham mê với …
  • I love / enjoy / like + Danh từ chỉ thói quen: Tôi yêu / thích …
  • I a big fan of + Danh từ chỉ sở thích: Tôi là fan của (ý nói rất thích, ham mê)
  • My favourite sport / movie / book… + is + Danh từ: Môn thể thao / Bộ phim / Cuốn sách yêu thích của tôi là …
  • In my free time / When I have some spare time / When I get the time, I usually / often … : Trong thời gian rảnh rỗi / Khi tôi có thời gian rỗi / Khi tôi có thời gian, tôi thường …

Ví dụ: When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music. My favorite kind of movie is action movies. (Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc. Thể loại phim yêu thích của tôi là phim hành động.)

Từ vựng về sở thích phổ biến:

  • Reading, painting: Đọc sách, vẽ tranh.
  • Going to the cinema: Đi xem phim.
  • Playing computer games: Chơi trò chơi điện tử.
  • Playing / Hanging out with friends: Chơi đùa/Tụ tập với các bạn.
  • Collecting stamps / coins: Sưu tầm tem, đồng xu.
  • Travelling; Going to the park / beach / zoo / museum: Đi du lịch / Đi thăm thú công viên, biển, sở thú, bảo tàng …
  • Listening to music / Watching movies: Nghe nhạc, xem phim.
  • Shopping, singing, dancing: Đi mua sắm, ca hát, nhảy múa.
  • Playing the piano / guitar / violin: Chơi đàn piano / ghita / violin.
  • Doing exercise / Going to the gym: Luyện tập thể dục / Đi tới phòng tập thể dục.
  • Playing football / volleyball / basketball: Chơi bóng đá / Bóng chuyền / Bóng rổ.
  • Cooking / Baking : Nấu ăn / Làm bánh.

Mẫu câu đưa ra lý do vì sao có sở thích này: Cấu trúc câu giới thiệu về sở thích + because + Câu chỉ lý do.

Một số lý do phổ biến:

  • It keeps me fit / it helps me maintain good health: Nó giúp tôi khỏe khoắn / Giúp tôi giữ sức khỏe tốt.
  • It’s sociable. I’ve met lots of new people and made a lot of friends: Đó là một hoạt động mang tính xã giao. Tôi đã gặp nhiều người và kết thân với nhiều người bạn mới
  • It helps me relax after hours of hard work: Nó giúp tôi thư giãn sau những giờ làm việc mệt mỏi
  • It improves my skill / creativity / intelligence: Nó giúp cải thiện kỹ năng / sự sáng tạo / trí tuệ của tôi
  • It’s not very expensive, and anyone can do it: Nó là một sở thích không quá đắt đó, và ai cũng có thể tham gia.

Ví dụ: I spend most of my free time playing football in the playground near my house because it keeps me fit. (Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi đá bóng trong sân chơi gần nhà vì nó giúp tôi rèn luyện thể chất.)

Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Giới thiệu bản thân tiếng Anh trong các tình huống trang trọng

Giới thiệu về nhiệm vụ công việc của bản thân

Mẫu câu giới thiệu:

  • Officially, my job / role is to + Liệt kê các đầu mục công việc: Cụ thể, công việc / vai trò của tôi chính là …
  • I’m responsible for / I’m in charge of + Các công việc, nhiệm vụ (Danh từ / V-ing): Tôi có trách nhiệm với / Tôi phụ trách …
  • My responsibilities include + Các công việc (Danh từ / V-ing): Nhiệm vụ của tôi bao gồm …

Giới thiệu về các điểm mạnh, các thành tựu trong công việc, học tập

Mẫu câu giới thiệu:

  • My strength is + Thế mạnh của bản thân (Danh từ / V-ing): Điểm mạnh, thế mạnh của tôi là …
  • I’m confident in my ability to … / I’m proud of + … (Danh từ / V-ing): Tôi rất tự tin, tự hào về khả năng … của bản thân.
  • I’m often praised for + Liệt kê các điểm mạnh (Danh từ/V-ing): Tôi thường được tán dương, khen vì …
  • I believe I possess / have excellent / good + problem-solving / practical / communication / management / analytical skills: Tôi tin rằng tôi sở hữu kỹ năng xử lý vấn đề / thực hành / giao tiếp / quản lý / phân tích tốt / tuyệt vời.
  • My biggest achievement is + … : Thành tựu lớn nhất của bản thân tôi là …

Bài viết trên đã cung cấp các cấu trúc câu và từ vựng tham khảo cho bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết trên, người đọc có thể áp dụng để giới thiệu bản thân dễ dàng và trôi chảy trong các tình huống giao tiếp tham khảo. Những nội dung đề cập trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, người học có thể tìm tòi, khai thác thêm nhiều khía cạnh để bài giới thiệu bản thân của mình trở nên tự nhiên và mang nhiều dấu ấn cá nhân hơn.

Với khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Ngoại ngữ Phương Lan học viên luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên và ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *