Cách đọc các thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu trong Tiếng Trung đúng, chuẩn

Để đọc đúng thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (nguyên âm hoặc vần) và thanh điệu (4 thanh) trong tiếng Trung (phổ thông – 普通话), bạn cần hiểu rõ từng phần trong hệ thống phát âm Pinyin (bính âm). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để đọc chuẩn:


1. 📌 Thanh mẫu (声母 – phụ âm đầu)

Thanh mẫu Cách đọc tương đối trong tiếng Việt
b giống “b” nhẹ, không bật hơi
p như “p” tiếng Việt, bật hơi mạnh
m như “m” tiếng Việt
f như “ph” trong tiếng Việt
d như “t” nhẹ, không bật hơi
t như “th”, bật hơi mạnh
n như “n” tiếng Việt
l như “l” tiếng Việt
g như “g” trong “gà”, không bật hơi
k như “kh”, bật hơi mạnh
h như “h” tiếng Việt
j gần “ch” nhưng lưỡi chạm vòm cứng
q như “ch” bật hơi mạnh
x như “x” nhưng lưỡi chạm vòm cứng
zh như “tr” trong tiếng Việt
ch như “ch”, bật hơi mạnh
sh như “s” nhưng lưỡi cuộn vào
r gần “r” trong “rừng”, phát âm mềm
z như “dz”
c như “ts”, bật hơi mạnh
s như “s” tiếng Việt
y giống “i”, hỗ trợ tạo vần
w giống “u”, hỗ trợ tạo vần

2. 📌 Vận mẫu (韵母 – nguyên âm/vần)

Nguyên âm đơn:

Vận mẫu Phát âm (gần đúng) Mẹo
a như “a” trong “ba”
o như “ô” trong “bô”
e như “ơ”
i như “i”
u như “u”
ü như “uy” nhưng tròn môi hơn

👉 Để phát âm ü, chu miệng tròn như đang nói “u”, nhưng phát âm như “i”.

Nguyên âm kép và mũi:

Vận mẫu Phát âm gần đúng
ai “ai” trong “thai”
ei “ây” trong “lấy”
ao “ao” trong “cao”
ou “âu” trong “dâu”
ia “ya” trong “nhà”
ie “ye” trong “nghe”
ua như “ua”
uo như “ua” trong “qua”
üe như “uye” trong “nguyệt”
an như “an” trong “bạn”
en như “ân” trong “ân huệ”
ang như “ang” trong “đang”
eng như “âng” trong “bâng”
ong như “ung” (âm mũi)

3. 📌 Thanh điệu (声调)

Tiếng Trung có 4 thanh chính + 1 thanh nhẹ (không dấu):

Thanh Ký hiệu Biểu cảm Cách phát âm
1 (阴平) ¯ (mā) Cao, đều Giống hát nốt cao
2 (阳平) ˊ (má) Lên giọng Giống giọng hỏi “hả?”
3 (上声) ˇ (mǎ) Xuống rồi lên Giống ngạc nhiên
4 (去声) ˋ (mà) Xuống nhanh Như mệnh lệnh, dứt khoát
5 (轻声) không dấu Nhẹ, ngắn Không nhấn mạnh, mờ dần

4. 💡 Mẹo luyện phát âm chuẩn

✅ Nghe thật nhiều từ người bản xứ (ứng dụng như Du Chinese, HelloChinese, YouTube, v.v.)

✅ Luyện Pinyin riêng biệt: Đọc bảng thanh mẫu – vận mẫu mỗi ngày 5–10 phút.

✅ Ghi âm lại giọng mình để so sánh với bản gốc.

✅ Tập phát âm từng âm, đừng vội ghép vần.

✅ Tập thanh điệu qua từ đơn giản như:

  • 妈 (mā – mẹ), 麻 (má – cây gai), 马 (mǎ – con ngựa), 骂 (mà – mắng)

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *