Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3 và đề kiểm tra mẫu

tiếng anh ngữ pháp lớp 3

Bài tập tiếng Anh lớp 3 không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn giúp phát triển kỹ năng ngôn ngữ cho các bé một cách toàn diện. Trong bài viết sau, Ngoại ngữ Phương Lan sẽ đưa ra một số dạng bài tập tiếng Anh thú vị cho học sinh, giúp bé ôn luyện kiến thức đã học một cách hiệu quả.

Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3 trọng tâm

Dưới đây là một bài tập tiếng Anh lớp 3 chương trình mới nhất được thiết kế theo từng dạng kèm đáp án giúp bé theo dõi dễ dàng hơn. Qua việc thực hiện bài tập này, bé sẽ có cơ hội luyện tập để ghi nhớ từ vựng một cách bền vững hơn, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của mình.

Bài tập tiếng Anh lớp 3 về từ vựng

Bài tập 1: Khoanh vào đáp án có nghĩa khác với các từ còn lại

Câu 1:

a) Apple

b) Orange

c) Tomato

d) Blue

Câu 2:

a) Father

b) Bag

c) Sister

d) Brother

Câu 3:

a) One

b) Nine

c) Desk

d) Ten

Câu 4:

a) Elephant

b) Teacher

c) Police

d) Farmer

Câu 5:

a) Fish

b) Cat

c) Dog

d) Five

Câu 6:

a) Sunny

b) Ball

c) Windy

d) Rainy

Câu 7:

a) Living room

b) Bedroom

c) Kitchen

d) Mother

Câu 8:

a) House

b) Book

c) Pen

d) Ruler

Câu 9:

a) Bread

b) Milk

c) Rice

d) Cake

Câu 10:

a) He

b) I

c) Her

d) It

Bài tập 2: Hoàn thành các từ sau

  1. Op_n yo_r mouth
  2. Cl_se the do_r, please
  3. Welc_me b_ck to sc_ool!
  4. Th_s i_ a pen
  5. Th_se _re my not_books
  6. I h_ve two p_ncils and one r_ler
  7. Wh_t are you d_ing?
  8. What’s the w_ath_r like?
  9. Wh_re’s the poster?
  10. I’m ei_ht y_ars old

Bài tập 3: Đọc đoạn văn sau, điền các từ:” Purple, eight, games, brown, books, blue” thích hợp vào chỗ chấm.

Hello! My name is Emily. I am ………. years old. I live in a small town called Green Valley. I have ………. hair and ………. eyes. I love to play ………. with my friends at the park. My favorite color is ………. I like to read ……….. in my free time. Thank you for getting to know me!

Bài tập 4: 

1. How do you spell your name? 1 – a. I am David. And you?
2. How are you today? 2 – b. Bye. See you later
3. Who is he? 3 – c. He is John. He is my brother
4. Goodbye. See you again. 4 – d. I’m fine. Thank you
5. What is your name? 5 – e. That is B-E-L-L-A.

Bài tập 5: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Bạn bao nhiêu tuổi?

……………………………………………..

  1. Màu yêu thích của bạn là gì?

……………………………………………..

  1. Tên của bạn là gì?

……………………………………………..

  1. Tôi 8 tuổi

……………………………………………..

  1. Tên của tôi là Anna

……………………………………………

  1. Tôi thích chạy bộ và bơi lội

……………………………………………

  1. Tôi nói chuyện với các bạn

……………………………………………

  1. Tôi khỏe. Cảm ơn bạn

……………………………………………

  1. Bố của bạn bao nhiêu tuổi?

……………………………………………

  1. Đây là bạn của tôi, Sarah

……………………………………………

Đáp án:

Bài tập 1:

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án D B C A D B D A B C

Bài tập 2:

  1. Open your mouth
  2. Close the door, please
  3. Welcome back to school!
  4. This is a pen
  5. These are my notebooks
  6. I have two pencils and one ruler
  7. What are you doing?
  8. What’s the weather like?
  9. Where’s the poster?
  10. I’m eight years old

Bài tập 3: 

Hello! My name is Emily. I am eight years old. I live in a small town called Green Valley. I have brown hair and blue eyes. I love to play games with my friends at the park. My favorite color is purple. I like to read books in my free time. Thank you for getting to know me!

Bài tập 4: 1 –  e; 2 – d; 3 – c; 4 – b; 5 – a

Bài tập 5:

  1. How old are you?
  2. What is your favorite color?
  3. What is your name?
  4. I am 8 years old.
  5. My name is Anna.
  6. I like running and swimming.
  7. I talk to my friends.
  8. I’m fine. Thank you.
  9. How old is your father?
  10. This is my friend, Sarah.

Bài tập tiếng Anh lớp 3 về ngữ pháp

Bài tập 1: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

  1. (play / they / soccer) ___________________________.
  2. (has / a / bike / he) ___________________________.
  3. (am / reading / I / a / book) ___________________________.
  4. (likes / she / swimming) ___________________________.
  5. (are / friends / we / best) ___________________________.

Bài tập 2: Điền động từ đúng dạng của thì hiện tại đơn vào chỗ trống:

  1. She (play) ___________ soccer with her friends.
  2. I (eat) ___________ an apple for a snack.
  3. They (read) ___________ a book in the library.
  4. We (watch) ___________ a movie at home.
  5. He (draw) ___________ a picture of a cat.

Bài tập 3: Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

  1. She ___________ (likes / like) to read books.
  2. They ___________ (watch / watches) cartoons on TV.
  3. I ___________ (am / is) a student.
  4. We ___________ (do / does) our homework every day.
  5. He ___________ (has / have) a red bike.

Bài tập 4: Nối các từ trong bảng thích hợp

1. What does she like to do? 1 – a. I have a big teddy bear.
2. What are they doing? 2 – b. We go to school by bus.
3. What do I have? 3 – c. She likes to read books.
4. How do we go to school? 4 – d. They are playing soccer.
5. What does he enjoy? 5 – e. He enjoys eating ice cream.

Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai cho các câu bên dưới

  1. She like to play with her friends.
  2. They is going to the park tomorrow.
  3. I has a red ball and a blue kite.
  4. The cat are sleeping on the sofa.
  5. He go to school in Monday

Đáp án: 

Bài tập 1: 

They play soccer.

He has a bike.

I am reading a book.

She likes swimming.

We are best friends.

Bài tập 2:

  1. She plays soccer with her friends.
  2. I eat an apple for a snack.
  3. They read a book in the library.
  4. We watch a movie at home.
  5. He draws a picture of a cat.

Bài tập 3:

  1. She likes to read books.
  2. They watch cartoons on TV.
  3. I am a student.
  4. We do our homework every day.
  5. He has a red bike.

Bài tập 4: 1 – c; 2 – d; 3 – a; 4 – b; 5 – e

Bài tập 5: 

Lỗi sai Sửa lại
like likes
is going to are going to
has have
are is
in on

Bài tập tiếng Anh lớp 3 nâng cao

Ngoài các bài tập tiếng anh về từ vựng và ngữ pháp , bé cũng có thể làm thêm các dạng đề bài tập tiếng anh lớp 3 nâng cao dưới đây.

Bài tập tiếng Anh lớp 3 – Đọc hiểu

Introducing Myself

Hi! My name is Emily. I am 8 years old. I live in a small town called Greenville. I have a younger brother named Alex. He is 5 years old. My favorite color is blue, and I love to draw and paint.

I study at Greenville Elementary School. My favorite subject is Math because I like solving problems. After school, I enjoy playing with my friends at the park. We like playing tag and hide-and-seek.

At home, I have a pet cat named Whiskers. She is white and fluffy. I like to read stories to Whiskers before bedtime. My mom cooks delicious meals, and my dad tells funny jokes that make us laugh a lot. I’m excited to make new friends and learn new things in school. Nice to meet you!

Câu hỏi:

  1. How old is Emily?
  2. Where does Emily live?
  3. What is Emily’s favorite subject in school?
  4. What games does Emily like to play with her friends?
  5. What color is Emily’s cat?

Đáp án:

  1. Emily is 8 years old.
  2. Emily lives in a small town called Greenville.
  3. Emily’s favorite subject in school is Math.
  4. Emily likes to play tag and hide-and-seek with her friends.
  5. Emily’s cat is white.

Bài tập tiếng Anh lớp 3 –  Phát âm các âm tiết

Khoanh tròn đáp án có cách phát âm khác với những từ còn lại

  1. A. Day B. Play C. Say D. Bike
  2. A. Me B. Set C. Pen D. Met
  3. A. Game B. Came C. Car D. Name
  4. A. Go B. So C. Brother D. Hello
  5. A. Race B. Place C. Face D. Dance

Đáp án: 1 – D; 2 – A; 3 – C; 4 – C; 5 – D

Hy vọng các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3 Ngoại ngữ Phương Lan vừa cung cấp sẽ giúp các bé hoàn thiện kiến thức trong bộ môn tiếng Anh ở trường. Đồng thời, góp phần xây dựng kiến thức cơ bản cũng như khuyến khích bé tiếp tục học hỏi, thử thách bản thân trong việc giao tiếp và phát triển kỹ năng tiếng Anh trong tương lai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *