Bổ sung một số từ vựng về thời gian trong tiếng Hàn

Bổ sung một số từ vựng về thời gian trong tiếng Hàn

Ngoài cách đọc, viết ngày tháng trong tiếng Hàn như bên trên, Ngoại ngữ Phương Lan cũng giới thiệu đến bạn một số từ vựng tiếng Hàn về thời gian để có thể đa dạng và linh hoạt trong cách diễn đạt khi nói chuyện với người Hàn, bạn nhé!

  • 시간: Thời gian, giờ
  • 세월: Năm tháng
  • 날짜: Ngày tháng
  • 일시: Ngày giờ
  • 분기: Quý (thời gian mỗi ba tháng trong năm)
  • 나중(에): Sau này
  • 곧: Sắp, ngay sau đây
  • 방금: Vừa mới, vừa nãy, ban nãy
  • 최근: Gần đây
  • 지금: Bây giờ, hiện tại, hiện nay
  • 잠시 = 잠깐: Trong chốc lát
  • 금방: Vừa mới đây, ngay, liền
  • 동안: Trong vòng, trong suốt (Ví dụ: 10년 동안, 며칠 동안,…)

Bên cạnh đó, còn có các danh từ và trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn như bảng bên dưới để diễn tả về các thời điểm trong quá khứ (과거), hiện tại (현재) và tương lai (미래):

Một số từ vựng tiếng Hàn về thời điểm
지난: Trước 이번: Này 다음: Sau
작년 = 지난해: Năm trước 금년 = 올해: Năm nay 내년 = 다음해: Năm sau
지난달: Tháng trước 이번달: Tháng này 다음달: Tháng sau
지난주: Tuần trước 이번주: Tuần này 다음주: Tuần sau
지난주말: Cuối tuần trước 이번주말: Cuối tuần này 다음주말: Cuối tuần sau
어제: Hôm qua
그제 = 그저께: Hôm kia
오늘: Hôm nay 내일: Ngày mai
모레: Ngày mốt

Từ vựng về các thứ trong tiếng Hàn

Thứ trong tiếng Hàn được gọi là 요일. Cùng Ngoại ngữ Phương Lan học các từ vựng tiếng Hàn về thời gian này để biết các thứ trong tuần tiếng Hàn nói như thế nào nhé!

  • 월요일: Thứ hai
  • 화요일: Thứ ba
  • 수요일: Thứ tư
  • 목요일: Thứ năm
  • 금요일: Thứ sáu
  • 토요일: Thứ bảy
  • 일요일: Chủ nhật
  • 주중 = 평일: Ngày trong tuần
  • 주말: Cuối tuần

Một số câu ví dụ về các từ vựng trên:

  • 주말에 뭐 자주 해요? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • 오늘은 월요일이고 내일은 화요일이에요. (Hôm nay là thứ hai và ngày mai là thứ ba)
  • 다음주 목요일에 시험이 있어요. (Tôi có bài thi vào thứ năm tuần sau)
Từ vựng tiếng Hàn về các thứ trong tuần

Từ vựng tiếng Hàn về tần suất

  • 매년 = 해마다: Mỗi năm
  • 매달 = 매월: Mỗi tháng, hàng tháng
  • 매주: Mỗi tuần, hàng tuần (Ví dụ: 매주 금요일: thứ sáu hàng tuần,…)
  • 주말마다: Mỗi cuối tuần
  • 격주: Cách tuần
  • 매일 = 날마다: Mỗi ngày, hàng ngày

Một số câu ví dụ về các từ vựng vừa học:

  • 이 축제는 해마다 9월에 열려요. (Lễ hội này được tổ chức vào tháng 9 hàng năm)
  • 유진 씨는 매일 열심히 공부해요. (Yujin mỗi ngày đều học hành chăm chỉ)
  • 우리 가족은 매주 토요일에 캠핑을 해요. (Gia đình tôi đi cắm trại vào thứ bảy mỗi tuần)

Từ vựng tiếng Hàn về các buổi trong ngày

  • 낮: Ban ngày
  • 밤: Ban đêm
  • 오전: Buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
  • 오후: Buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
  • 새벽: Rạng sáng, bình minh, hừng đông
  • 아침: Sáng sớm
  • 점심: Buổi trưa
  • 정오: Giữa trưa, chính ngọ (12 giờ trưa)
  • 저녁: Chiều tối
  • 자정: Giữa đêm (12 giờ đêm)
  • 밤중: Nửa đêm

Một số câu ví dụ về từ vựng tiếng Hàn chỉ các buổi trong ngày:

  • 오전에 학교에 가고 오후에 축구를 했어요. (Tôi đã đến trường vào buổi sáng và chơi bóng đá vào buổi chiều)
  • 내일 저녁에 특별한 계획이 있어요? (Bạn có kế hoạch đặc biệt gì cho buổi tối ngày mai chưa?)
Từ vựng tiếng Hàn về các buổi trong ngày

Từ vựng tiếng Hàn về các mùa trong năm

Bốn mùa trong năm tiếng Hàn được gọi là 4계절 (사계절). Cụ thể như sau:

  • 봄: Mùa xuân
  • 여름: Mùa hạ
  • 가을: Mùa thu
  • 겨울: Mùa đông

Ngoài ra, ở một số nơi có đặc trưng khí hậu cận xích đạo như miền Nam Việt Nam, trong năm có thể chia thành hai mùa là 건기 (Mùa khô) và 우기 (Mùa mưa).

Một số câu ví dụ về từ vựng chỉ các mùa trong tiếng Hàn:

  • 사계절 중에 여름을 제일 좋아해요. (Trong bốn mùa, tôi thích nhất mùa hạ)
  • 눈이 겨울에 내려요. (Tuyết rơi vào mùa đông)
  • 지금은 우기라서 비가 많이 와요. (Bây giờ đang là mùa mưa nên mưa rất nhiều)
Bốn mùa trong tiếng Hàn

Ngoại ngữ Phương Lan hy vọng rằng bài viết từ vựng tiếng Hàn về thời gian này có thể giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Hàn. Đặc biệt là khi muốn nói về thứ ngày tháng năm trong tiếng Hàn hoặc trả lời các câu hỏi liên quan đến thời gian.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *