BỔ NGỮ TRẠNG THÁI (状态补语) trong tiếng Trung

📘 BỔ NGỮ TRẠNG THÁI (状态补语) trong tiếng Trung


🔹 1. Khái niệm

Bổ ngữ trạng thái (状态补语) là thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ, nhằm miêu tả trạng thái, cách thức, mức độ thực hiện của hành động.

👉 Nó thường đứng sau động từ, có dạng:
Động từ + 得 + tính từ / cụm từ miêu tả trạng thái


🔹 2. Cấu trúc chính

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Động từ + 得 + tính từ/trạng từ Diễn tả mức độ, trạng thái 他跑得很快。
→ Anh ấy chạy rất nhanh.
Động từ + 得 + cụm từ trạng thái Diễn tả cụ thể cách thức hành động 她唱歌唱得很好听。
→ Cô ấy hát rất hay.

🔹 3. Cấu trúc câu phủ định với bổ ngữ trạng thái

❗ Trong câu có bổ ngữ trạng thái, không đặt “不” trước động từ, mà phủ định đặt trước từ sau 得.

✅ Cấu trúc đúng:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不 + tính từ / trạng từ

🔸 Ví dụ:

  • 他写字写得不漂亮。
    → Anh ấy viết chữ không đẹp.

  • 她唱歌唱得不太好听。
    → Cô ấy hát không hay lắm.

  • 你说中文说得不清楚。
    → Bạn nói tiếng Trung không rõ ràng.


🔹 4. Câu nghi vấn dạng “có… không”

✅ Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + tính từ + 吗?

🔸 Ví dụ:

  • 他跑步跑得快吗?
    → Anh ấy chạy có nhanh không?

✅ Cấu trúc lựa chọn:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + tính từ + 不 + tính từ?

🔸 Ví dụ:

  • 他写字写得好不好?
    → Anh ấy viết chữ có đẹp không?

  • 你说中文说得清楚不清楚?
    → Bạn nói tiếng Trung có rõ không?


🔹 5. Câu hỏi “thế nào – 怎么样”

✅ Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + 怎么样?

🔸 Ví dụ:

  • 你唱歌唱得怎么样?
    → Bạn hát thế nào?

  • 他打篮球打得怎么样?
    → Anh ấy chơi bóng rổ thế nào?


📌 Tóm tắt nhanh:

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định V + 得 + tính từ 她说得很清楚。
Phủ định V + 得 + 不 + tính từ 她说得不清楚。
Nghi vấn “吗” V + 得 + tính từ + 吗? 她说得清楚吗?
Nghi vấn A不A V + 得 + A不A? 她说得清楚不清楚?
Hỏi “thế nào” V + 得 + 怎么样? 她说得怎么样?

🔹 6. Các phó từ thường dùng sau 得

Từ Nghĩa Ví dụ
很 rất 他游泳游得很快。
不 không 他写字写得不漂亮。
太…了 quá 他说话说得太快了。
真 thật 他唱得真好听。

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *