Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung

Bổ ngữ kết quả

📌 1. Câu khẳng định với bổ ngữ kết quả

Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) + 了

🔹 Ví dụ:

他看完电影了。
→ Anh ấy đã xem xong bộ phim.
我找到钥匙了。
→ Tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi.

📌 2. Câu phủ định với bổ ngữ kết quả

Chủ ngữ + 没(有)+ Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)

🔹 Ví dụ:

他没看完电影。
→ Anh ấy chưa xem xong bộ phim.
我没有找到钥匙。
→ Tôi chưa tìm thấy chìa khóa.

✅ Lưu ý: Không dùng 不 (bù) để phủ định bổ ngữ kết quả, mà dùng 没/没有 vì đây là hành động trong quá khứ hoặc chưa xảy ra.

 

📌 3. Câu nghi vấn với bổ ngữ kết quả

a. Câu hỏi “A-not-A” (V + 没 + V + bổ ngữ?)

Chủ ngữ + Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)?

🔹 Ví dụ:

你看没看完电影?
→ Bạn đã xem xong phim chưa?
你找没找到钥匙?
→ Bạn đã tìm thấy chìa khóa chưa?

b. Câu hỏi với 吗

Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) + 吗?

🔹 Ví dụ:

你看完电影了吗?
→ Bạn đã xem xong phim chưa?
你找到钥匙了吗?
→ Bạn tìm thấy chìa khóa chưa?

✅ Cách này phổ biến và tự nhiên trong văn nói.

📌 Tổng kết bảng cấu trúc:

| Câu loại | Cấu trúc | Ví dụ |
| ———- | ———————— | ——– |
| Khẳng định | S + V + BKQ + O + 了 | 我写完作业了。 |
| Phủ định | S + 没(有)+ V + BKQ + O | 他没看完书。 |
| Nghi vấn 1 | S + V + 没 + V + BKQ + O? | 你做没做完作业? |
| Nghi vấn 2 | S + V + BKQ + O + 吗? | 你做完作业了吗? |

✅ Các bổ ngữ kết quả thường gặp trong tiếng Trung

Bổ ngữ Pinyin Ý nghĩa Ví dụ Dịch
完 wán xong, hoàn tất 我写完作业了。 Tôi đã viết xong bài tập.
到 dào đến, đạt được 他找到了工作。 Anh ấy đã tìm được công việc.
见 jiàn thấy (bằng mắt) 我看见他了。 Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
好 hǎo xong xuôi, tốt 妈妈做好饭了。 Mẹ nấu cơm xong rồi.
懂 dǒng hiểu 我听懂了老师的话。 Tôi nghe hiểu lời thầy giáo.
会 huì biết (làm được) 她学会游泳了。 Cô ấy đã học bơi được rồi.
清楚 qīngchu rõ ràng 你说清楚了吗? Bạn đã nói rõ chưa?
错 cuò sai 他写错名字了。 Anh ấy viết sai tên rồi.
好了 hǎo le ổn rồi, xong rồi 东西准备好了。 Mọi thứ chuẩn bị xong rồi.
住 zhù trụ lại, ở lại 他记住我的名字了。 Anh ấy nhớ được tên tôi.

🔁 Một số nhóm dễ nhớ theo chức năng

🔹 Nhóm chỉ hoàn thành: 完、好

→ Hành động đã kết thúc hoặc xong xuôi

  • 看完、写好、做完、准备好

🔹 Nhóm chỉ kết quả đạt được: 到、见、懂、会、住

→ Đạt được điều gì sau hành động

  • 找到、听见、学会、记住

🔹 Nhóm chỉ sai/lỗi/đúng: 错、对

→ Kết quả là đúng hay sai

  • 写错、说错、做对

🔹 Nhóm chỉ mức độ: 清楚、明白

→ Hành động mang lại sự rõ ràng, hiểu biết

  • 说清楚、解释明白


🧠 Mẹo học nhanh bổ ngữ kết quả

  • Động từ + bổ ngữ kết quả = một cụm hành động có kết quả rõ ràng.
    Ví dụ:

    • 吃完 (ăn xong),

    • 听懂 (nghe hiểu),

    • 写错 (viết sai),

    • 找到 (tìm thấy)

  • Khi học động từ mới, hãy thử ghép chúng với các bổ ngữ này để luyện phản xạ!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *