第五课:这是王老师
Bài 5: Đây là thầy giáo Vương
🌟 Nội dung chính:
🧠 Từ vựng mới (生词 – shēngcí):
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这 | zhè | đây, này |
| 是 | shì | là |
| 老师 | lǎoshī | thầy/cô giáo |
| 王 | Wáng | (họ) Vương |
| 呢 | ne | trợ từ – còn… thì sao? |
| 学生 | xuéshēng | học sinh |
| 他 | tā | anh ấy |
| 谁 | shéi | ai |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
| 她 | tā | cô ấy |
| 美国 | Měiguó | Mỹ |
📚 Mẫu câu (句型 – jùxíng):
- 这是王老师。
→ Đây là thầy Vương. - 他是老师。
→ Anh ấy là giáo viên. - 她是中国人。
→ Cô ấy là người Trung Quốc. - 他是谁?
→ Anh ấy là ai? - 他是学生。
→ Anh ấy là học sinh. - 你呢?
→ Còn bạn thì sao?
💬 Hội thoại mẫu:
A: 这是王老师。
B: 他是中国人吗?
A: 是,他是中国人。
B: 她呢?
A: 她是美国人。
📌 Ngữ pháp đáng chú ý:
- 这 + 是 + Danh từ → Cấu trúc giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ: 这是我朋友。 - 呢 → Dùng để hỏi lại hoặc hỏi tiếp.
Ví dụ: 我是老师,你呢? (Tôi là giáo viên, còn bạn?)

