Học tiếng Trung tại Vĩnh Phúc – Bài 23 – 学校里边有邮局吗?(Trong trường học có bưu điện không?) (lớp 4SC1)

Dưới đây là nội dung chi tiết của Bài 23 – 学校里边有邮局吗?(Trong trường học có bưu điện không?) trong Giáo trình Hán ngữ quyển 2 (phiên bản mới):

Tiếng Trung sơ cấp 2 tại Ngoại Ngữ Phương Lan

📘 BÀI 23: 学校里边有邮局吗?

(Trong trường học có bưu điện không?)


1. TỪ MỚI 生词 (21 từ)

Từ Hán Pinyin Nghĩa
邮局 yóujú bưu điện
在 zài ở, tại
哪儿 nǎr ở đâu
对不起 duìbuqǐ xin lỗi
知道 zhīdao biết
没关系 méi guānxi không sao
教学楼 jiàoxuélóu tòa giảng đường
北边 běibian phía bắc
图书馆 túshūguǎn thư viện
西边 xībian phía tây
办公室 bàngōngshì văn phòng
南边 nánbian phía nam
食堂 shítáng nhà ăn
东边 dōngbian phía đông
体育馆 tǐyùguǎn nhà thi đấu
操场 cāochǎng sân thể thao
旁边 pángbiān bên cạnh
卫生间 wèishēngjiān nhà vệ sinh
宿舍 sùshè ký túc xá
里边 lǐbian bên trong
外边 wàibian bên ngoài

2. NGỮ PHÁP 语法

📌 Cấu trúc 1: Địa điểm + 有 + Danh từ

→ Dùng để miêu tả vị trí có cái gì.
例子:

  • 学校里边有邮局。
    (Bên trong trường học có bưu điện.)

📌 Cấu trúc 2: Hỏi vị trí (ở đâu?)

→ Địa điểm + 在哪儿?
例子:

  • 图书馆在哪儿?
    (Thư viện ở đâu?)

📌 Cấu trúc 3: Địa điểm A + 在 + Địa điểm B + phương hướng

例子:

  • 图书馆在教学楼北边。
    (Thư viện ở phía bắc của giảng đường.)

📌 Cấu trúc 4: Hỏi có/không dùng “有……吗?”

例子:

  • 学校里边有邮局吗?
    (Trong trường có bưu điện không?)

3. HỘI THOẠI 会话

🎭 Nhân vật: 王兰 và một sinh viên

王兰问路 (Vương Lan hỏi đường):

  • 王兰: 请问,学校里边有邮局吗?
  • 同学: 有,在教学楼西边。
  • 王兰: 图书馆在哪儿?
  • 同学: 在教学楼北边。
  • 王兰: 谢谢你。
  • 同学: 不客气。

Dịch:

  • Vương Lan: Xin hỏi, trong trường có bưu điện không?
  • Sinh viên: Có, ở phía tây của tòa giảng đường.
  • Vương Lan: Thư viện ở đâu?
  • Sinh viên: Ở phía bắc của tòa giảng đường.
  • Vương Lan: Cảm ơn bạn.
  • Sinh viên: Không có gì.

Ưu đãi học phí tại Ngoại Ngữ Phương Lan

4. LUYỆN TẬP 练习

  • Điền từ vào chỗ trống
  • Dịch câu
  • Hỏi – đáp về vị trí các khu vực trong trường
  • Vẽ sơ đồ trường học dựa trên bài và mô tả vị trí các nơi như: 教学楼、图书馆、宿舍、食堂、邮局…

5. TÓM TẮT

Bài 23 giúp học viên:
✅ Hỏi và nói về vị trí của địa điểm
✅ Dùng thành thạo cấu trúc “有” để hỏi “có/không”
✅ Mô tả phương hướng và vị trí tương đối
✅ Làm quen với các từ chỉ địa điểm trong trường học

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *