Dưới đây là nội dung chi tiết của Bài 21 – 明天七点一刻出发 (Ngày mai 7h15 chúng ta xuất phát) trong Giáo trình Hán ngữ 2

🟦 BÀI 21: 明天七点一刻出发
Míngtiān qī diǎn yí kè chūfā
Ngày mai 7 giờ 15 chúng ta xuất phát
🟩 1. TỪ VỰNG MỚI (生词)
| Từ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 出发 | chūfā | xuất phát |
| 飞机 | fēijī | máy bay |
| 火车 | huǒchē | tàu hỏa |
| 航班 | hángbān | chuyến bay |
| 起飞 | qǐfēi | cất cánh |
| 机场 | jīchǎng | sân bay |
| 火车站 | huǒchēzhàn | ga tàu |
| 一刻 | yíkè | một khắc (15 phút) |
| 三刻 | sānkè | ba khắc (45 phút) |
| 差 | chà | kém (giờ) |
| 分 | fēn | phút |
| 准时 | zhǔnshí | đúng giờ |
| 晚点 | wǎndiǎn | trễ giờ |
| 到达 | dàodá | đến nơi |
| 左右 | zuǒyòu | khoảng, xấp xỉ |
| 别 | bié | đừng |
| 迟到 | chídào | đến muộn |
🟨 2. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM (语法重点)
📌 a. Cách nói giờ chính xác:
- 7:15 → 七点一刻 (qī diǎn yí kè)
- 8:45 → 八点三刻 (bā diǎn sānkè)
- 10 giờ kém 5 → 差五分十点 (chà wǔ fēn shí diǎn)
📌 Cấu trúc:
[Giờ] + [phút/khắc]
差 + [phút] + [giờ] (dùng khi giờ kém)
📌 b. Dùng 别 (bié) để khuyên nhủ hoặc cấm đoán:
- 别迟到。→ Đừng đến muộn.
- 别忘了带护照。→ Đừng quên mang hộ chiếu.
📌 c. Bổ ngữ thời gian đi kèm với động từ:
- 明天七点一刻出发。→ Xuất phát lúc 7h15 sáng mai.
- 飞机九点起飞。→ Máy bay cất cánh lúc 9h.
📌 d. Sử dụng “左右” để chỉ khoảng thời gian:
- 八点左右到机场。→ Khoảng 8h đến sân bay.
🟧 3. HỘI THOẠI MẪU (课文)
🔹 Đoạn hội thoại chính (dịch song ngữ):
甲 (A): 明天几点出发?
乙 (B): 七点一刻,别迟到。
甲 (A): 我们几点到机场?
乙 (B): 八点左右,九点起飞。
甲 (A): 飞机晚点吗?
乙 (B): 不晚点,准时起飞。
Tạm dịch:
A: Ngày mai mấy giờ xuất phát?
B: 7 giờ 15. Đừng đến muộn nhé.
A: Mấy giờ chúng ta đến sân bay?
B: Khoảng 8 giờ. 9 giờ máy bay cất cánh.
A: Máy bay có bị trễ không?
B: Không trễ, cất cánh đúng giờ.
🟦 4. MẪU CÂU ỨNG DỤNG
- 我们几点出发?
→ Chúng ta mấy giờ xuất phát? - 飞机几点起飞?
→ Máy bay mấy giờ cất cánh? - 你在火车站等我,好吗?
→ Bạn đợi tôi ở ga tàu, được không? - 请你准时到。
→ Hãy đến đúng giờ nhé.
🟪 5. BÀI TẬP GỢI Ý
🔸 Điền từ thích hợp:
- 飞机八点 _________。(起飞)
- 明天我们七点一刻 _________。(出发)
- 别 _________,要准时到。(迟到)
🔸 Dịch sang tiếng Trung:
- Ngày mai chúng ta xuất phát lúc 7 giờ 15.
- Máy bay không bị trễ, nó cất cánh đúng giờ.
- Bạn đừng đến muộn nhé.

