Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Trung chủ đề “Mua sắm” (trình độ trung cấp), có kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:

🛍️ 30 từ vựng tiếng Trung – Chủ đề Mua sắm
| 中文 | 拼音 | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 商场 | shāngchǎng | trung tâm thương mại |
| 超市 | chāoshì | siêu thị |
| 专卖店 | zhuānmàidiàn | cửa hàng chuyên doanh |
| 售货员 | shòuhuòyuán | nhân viên bán hàng |
| 顾客 | gùkè | khách hàng |
| 商品 | shāngpǐn | hàng hóa |
| 价格 | jiàgé | giá cả |
| 折扣 | zhékòu | chiết khấu, giảm giá |
| 打折 | dǎzhé | giảm giá |
| 便宜 | piányi | rẻ |
| 贵 | guì | đắt |
| 质量 | zhìliàng | chất lượng |
| 款式 | kuǎnshì | kiểu dáng |
| 尺码 | chǐmǎ | kích cỡ |
| 合适 | héshì | phù hợp |
| 颜色 | yánsè | màu sắc |
| 尝试 | chángshì | thử (đồ ăn, trải nghiệm) |
| 试穿 | shìchuān | thử đồ (quần áo) |
| 退货 | tuìhuò | trả hàng |
| 换货 | huànhuò | đổi hàng |
| 发票 | fāpiào | hóa đơn |
| 小票 | xiǎopiào | biên lai mua hàng |
| 现金 | xiànjīn | tiền mặt |
| 刷卡 | shuākǎ | quẹt thẻ |
| 支付宝 | Zhīfùbǎo | Alipay |
| 微信支付 | Wēixìn zhīfù | WeChat Pay |
| 促销 | cùxiāo | khuyến mãi |
| 购物车 | gòuwùchē | xe đẩy hàng |
| 会员卡 | huìyuánkǎ | thẻ hội viên |
| 赠品 | zèngpǐn | quà tặng kèm |

