Phân biệt cách dùng của 就、才

Từ “就” và “才” là hai phó từ thường gặp trong tiếng Trung, có ý nghĩa và cách dùng khác nhau, đặc biệt trong việc thể hiện thời gian, mức độ, điều kiện,… Dưới đây là cách phân biệt rõ ràng:


1. Về thời gian

Từ Ý nghĩa Ví dụ Dịch
就 sớm, hành động xảy ra sớm hơn dự đoán 他八点就来了。 8 giờ anh ấy đã đến rồi. (sớm hơn dự đoán)
才 muộn, hành động xảy ra muộn hơn dự đoán 他八点才来。 8 giờ anh ấy mới đến. (muộn hơn dự đoán)

2. Về mức độ

Từ Ý nghĩa Ví dụ Dịch
就 số lượng ít → nhấn mạnh sự dễ dàng 他一个人就做完了。 Một mình anh ấy đã làm xong rồi. (giỏi, nhanh)
才 số lượng ít → nhấn mạnh chưa đủ 我们才三个人,做不完。 Chúng tôi chỉ có 3 người, làm không xong đâu. (ít quá)

3. Về điều kiện / kết quả

Từ Ý nghĩa Ví dụ Dịch
就 điều kiện đủ → kết quả dễ xảy ra 你说,我就听。 Bạn nói thì tôi nghe. (rất dễ đồng ý)
才 điều kiện khó → kết quả khó xảy ra 你说一百遍,我才不听呢。 Bạn nói 100 lần tôi cũng không nghe. (không dễ bị thuyết phục)

4. Cấu trúc phổ biến

Cấu trúc Nghĩa
一……就…… hễ… là… (thói quen, điều kiện dễ) 例:他一回家就看电视。
……才…… mãi đến… mới… 例:他十点才起床。

5. Tổng kết dễ nhớ

Từ Ý nghĩa chính Đặc điểm
就 sớm, dễ, ít mà đủ xảy ra nhanh, đơn giản
才 muộn, khó, ít mà không đủ xảy ra muộn, khó đạt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *