8 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

8 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

1. Lời chào

Bao giờ chúng ta cũng bắt đầu bằng một lời chào thân thiện, phải không. Cùng học cách chào hỏi căn bản nhưng bằng nhiều phiên bản khác nhau bên dưới nhé.

Lời chào  Ý nghĩa  Đối tượng sử dụng  Mức độ trang trọng 
Good morning/ Good afternoon/ Good evening Chào buổi sáng, buổi chiều, buổi tối Tất cả đối tượng ★★★★★
Hello Mr./Mrs.(tên) Chào ông/ bà/ anh/ chị … Tất cả đối tượng ★★★★★
Hi / hey (+tên) Chào Bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người thân trong gia đình ★★★☆☆
Greetings Kính gửi lời chào đến quý vị Khách mời trong buổi tiệc, buổi lễ hoặc buổi trình diễn ★★★★★
Good day, sir/ madam! Chúc ngày mới tốt lành Tất cả đối tượng ★★★★☆
What’s up?/ How’s it going? Mọi chuyện sao rồi? Ổn cả chứ Bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người bằng tuổi/ nhỏ tuổi hơn ★☆☆☆☆
How’s everything?How are things? Dạo này bạn thế nào? Bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người bằng/ nhỏ tuổi, người lớn tuổi nhưng có mối quan hệ thân thiết ★★☆☆☆
Welcome Chào mừng anh/ chị và các bạn Khách mời trong buổi tiệc, buổi lễ hoặc buổi trình diễn ★★★★★
Nice to meet you!Good to meet you!Great to meet you!Pleased to meet you!Happy to meet you! Rất vui được làm quen với bạn/ anh/ chị Tất cả đối tượng trong lần đầu gặp gỡ ★★★★☆
Lời chào mẫu khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

2. Giới thiệu tên

Sau khi mở đầu bằng câu chào thân thiện, mọi người sẽ giới thiệu tên đúng không nào? Tham khảo cách giới thiệu tên cơ bản nhất bằng Tiếng Anh sau đây:

  1. My name is …(tên tôi là)
  2. I am … (tôi là…)
  3. You can call me … (Bạn có thể gọi tôi là …)
  4. I go by the name…/ I am known by the name … Tôi thường được biết tới với cái tên…
  5. What’s your name? Mine is ….Tên bạn là gì? Tên tôi là …

Đối với mỗi trường hợp ở trên, các bạn điền tên mình vào. Đó có thể là tên, họ, hoặc thậm chí là nickname nếu bạn muốn. Thường mọi người sẽ giới thiệu tên thật trước, sau đó nói “but you can call me …” sau đó điền biệt danh của mình để đối phương cảm thấy gần gũi và dễ nhớ hơn.

Trong những tình huống trang trọng hơn như trong cuộc họp, buổi phỏng vấn hoặc những bữa tiệc lớn, bạn có thể thêm một số câu ngỏ ở phía trước để thể hiện sự lịch thiệp trong câu nói của mình.

  • Can/May I introduce myself? – My name is ……
  • I’m glad for this opportunity to introduce myself. I am….
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. You can call me …

3. Giới thiệu tuổi

Để câu giới thiệu này thêm phần trang trọng, hãy thay chữ “old” bằng “of age” nhé.

Cấu trúc: I am + số tuổi + years old/ years of age.

Ví dụ: I am 23 years old = I am 23 years of age: Tôi 23 tuổi.

Lưu ý: Một số bạn thường chỉ nói “I am 23 years” là không chính xác, vì một người làm sao có thể so sánh với sự vật là thời gian được đúng không?

I am in my early/ late + số tuổi chẵn + s. 

Ví dụ: I am in my early 30s: Tôi đang ở đầu 30./   I am in my late 50s: Tôi ở gần cuối tuổi 50 rồi.

I am under/ over/ nearly + số tuổi chẵn)

Ví dụ: I am over 30 now.

Trong một vài trường hợp cụ thể, khi bạn giới thiệu tuổi nhưng cũng không muốn công khai số tuổi thật của mình, hãy nói “I am in my early/ late” hoặc “I am under/ over/nearly” + số tuổi chẵn để người đối diện tiện xưng hô.

I was born in/ in the year + số năm

Ví dụ: I was born in 1980: Tôi sinh năm 1980.

Giới thiệu tuổi bằng năm sinh cũng là một cách khá phổ biến để giới thiệu tuổi, đặc biệt là trong văn hoá Á Đông. Nếu bạn muốn biết đối phương có cùng năm sinh với mình hay không, hãy áp dụng mẫu câu này.

I just turned + số tuổi.

Ví dụ: I just turned 18 last week: Tôi vừa bước sang tuổi 18.

I am getting old now: Tôi sắp già rồi.  Một cách nói khá vui đối với những người đang bước sang độ tuổi trung niên phải không.

I am a + số tuổi-year-old + danh xưng 

Ví dụ: I am a 16-year-old highscool student: Em là một học sinh cấp ba 16 tuổi.

4. Giới thiệu quê quán, xuất xứ

Tiếp đến trong phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh là về quê quán và xuất xứ của bạn. Một số cấu trúc mẫu bên dưới để bạn tham khảo.

  1. I am from / I come from + tên địa danh
  2. I was born and raised in + tên địa danh
  3. I a daughter/ son of the region of + tên địa danh
  4. I can proudly say that I come from + tên địa danh, which …
  5. Tên địa danh + is where I grew up.
  6. I’m currently living in + tên địa danh

Địa danh ở đây có thể là tên quốc gia, tỉnh/ thành phố quê hương bạn, hoặc thậm chí là khu vực bạn đang sống. Thông tin nơi bạn sinh ra, lớn lên, hoặc sinh sống giúp đối phương hiểu hơn về văn hoá, phong tục tập quán của bạn, từ đó có những cách cư xử đúng mực hơn.

5. Nói về nghề nghiệp 

Đối với giới thiệu nghề nghiệp, bạn chỉ cần điền nghề nghiệp vào vị trí để hoàn thiện câu:

  • I am + a/an + nghề nghiệp/chức vụ → I am a highschool teacher: Tôi là giáo viên cấp ba.
  • I work as + a/an + nghề nghiệp/chức vụ→ I work as a sales person at a convenience store. : Tôi là nhân viên bán hàng ở cửa hàng tiện lợi.
  • I have been a/an + nghề nghiệp/chức vụ + for many years → I have been a illustrator for 5 years: Tôi làm thiết kế đồ hoạ được 5 năm rồi.
  • I am an experienced + nghề nghiệp/chức vụ. → I am an experienced engineer: Tôi là một kỹ sư lành nghề/ có nhiều kinh nghiệm
  • I am an + lĩnh vực + expert → I am an marketing expert.
  • Lĩnh vực + is my area of expertise → Computer programming is my area of expertise

Đối với mẫu câu 4, 5 và 6, bạn vừa có thể giới thiệu nghề nghiệp bản thân, lại vừa có cơ hội “khoe” một chút về kinh nghiệm của mình trong ngành nghề, lĩnh vực đó.

6. Miêu tả tính cách bản thân 

Để miêu tả tính cách bản thân thì bản chỉ cần sử dụng một số câu đơn giản. Kết hợp các tính từ trong tiếng Anh về tính cách con người để mô tả. Các bạn có thể tham khảo bộ từ vựng tính cách con người của RES đã viết trước đó.

  • I am a + tính cách + person
  • People see me as a + tính cách + person
  • I am really/ very + tích cách
  • As for my personality, I can say that I am + tính cách
  • If you get to know me, you’ll see that I am a + tính cách + person
  • I am a person of + danh từ chỉ tính cách

Bạn có thể đề cập thêm đến tính cách, quan điểm sống của mình để miêu tả bản thân cụ thể hơn trong trường hợp bạn muốn người nghe hiểu hơn về bản thân mình. Khi bạn giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh, nói về con người của bạn, đây sẽ là cơ hội giúp bài giới thiệu của bạn mang đậm tính cá nhân hơn.

7. Trình bày sở thích cá nhân

Bạn muốn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất? Bạn hãy tỏ ra thật hào hứng, cởi mở nhất khi chia sẻ với mọi người về những sở thích cá nhân của mình. Chính điều này sẽ giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn và mở lòng với mình.

Một số mẫu câu để nói về sở thích bạn nên biết như sau:

  • I am interested in …
  • I have a passion for/ I’m passionate about …
  • I really like/ love/ enjoy …
  • My hobby is / My hobbies are …
  • I am a big fan of …
  • I’m keen on …
  • I’m really into…
  • I have got a soft spot for …
  • … is my cup of tea/ passion/ what I like the most/ favourite activity
  •  My hobby is / My hobbies are …

Trong các trường hợp trên, bạn hãy điền sở thích của mình vào chỗ trống và luyện tập thật nhiều để giới thiệu được lưu loát nhé!

8. Nói về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc

Trước những buổi phỏng vấn xin việc, thì phần giới thiệu về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc là không thể thiếu. Bạn đã biết giới thiệu như thế nào chưa? Tham khảo ngay nhé

Một số câu về học vấn

  • I have a Bachelor/ Master’s Degree in + ngành học
  • I am currently attending + ngành học
  • I majored in + ngành học + back in college
  • When I was a college student, my major was + ngành học
  • I can say that I am a straight-A student when I was in school
  • I had a excellent academic perfomance back in college

Một số câu về kinh nghiệm làm việc

  • I have been working in the area of + lĩnh vực + for many years
  • I am an experienced/ skillful + nghề nghiệp
  • I am excellent at dealing with + lĩnh vực
  • I believe I am a potential applicant for this position due to my background knowledge and work experiences.

TRANG CHỦ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *