🛒 Chủ đề: At the Supermarket – Ở siêu thị

🛒 Chủ đề: At the Supermarket – Ở siêu thị

🗣 1. Useful Vocabulary – Từ vựng cần biết

English Phiên âm Tiếng Việt
supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ siêu thị
shopping list /ˈʃɒ.pɪŋ lɪst/ danh sách mua sắm
basket /ˈbɑː.skɪt/ giỏ
trolley /ˈtrɒl.i/ xe đẩy
cashier /kæˈʃɪə(r)/ thu ngân
aisle /aɪl/ lối đi (trong siêu thị)
shelf / shelves /ʃelf/ kệ hàng

🗣 2. Common Sentences – Câu giao tiếp thường dùng

🔸 When entering: Khi mới vào

  • Excuse me, where is the supermarket?
    Xin lỗi, siêu thị ở đâu vậy?
  • Do you have a shopping basket?
    Bạn có giỏ mua hàng không?

🔸 Asking for items: Hỏi món hàng

  • Where can I find the milk?
    Tôi có thể tìm sữa ở đâu?
  • Do you sell bread?
    Bạn có bán bánh mì không?
  • How much is this?
    Cái này giá bao nhiêu?
  • Are there any apples?
    Có táo không?

🔸 At the cashier: Khi thanh toán

  • I’d like to pay, please.
    Tôi muốn thanh toán.
  • Can I pay by card?
    Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  • Do you have a bag?
    Bạn có túi không?

🧠 Mini dialogue – Đoạn hội thoại mẫu

Customer: Excuse me, where is the milk?
Staff: It’s in aisle 5, next to the bread.
Customer: Thank you!
Staff: You’re welcome.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *