📚 Smart Start 1 – Unit 6: My House
Chủ đề chính:
🏡 My House (Nhà của tôi)
1. Từ vựng (Vocabulary)
Các phòng trong nhà:
-
living room (phòng khách)
-
bedroom (phòng ngủ)
-
kitchen (nhà bếp)
-
bathroom (phòng tắm)
Ví dụ:
-
This is the living room. (Đây là phòng khách.)
2. Mẫu câu (Sentence Patterns)
Hỏi và trả lời về các phòng trong nhà:
-
What’s this?
➔ It’s the kitchen.
Hỏi và trả lời về vị trí:
-
Where’s Dad?
➔ He’s in the bedroom.
Ghi nhớ:
-
He’s = He is
-
She’s = She is
3. Ngữ âm (Phonics)
🔤 Âm /b/ và /k/
Ví dụ từ:
-
bathroom
-
bedroom
-
kitchen
(Thường có các bài tập nghe để phân biệt âm.)
