Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến hợp đồng lao [...]
A.Từ vựng Tiếng Hàn sơ cấp 2 bài 24 도시 관련 어휘 Từ vựng liên [...]
공공장소Nơi công cộng STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt 1 도서관 도서관 thư [...]
Bước chân vào làm việc tại một công ty Hàn Quốc, làm việc chung với [...]
Từ vựng 고추: ớt 고추장: tương ớt 마늘: tỏi 생강: gừng 소금: muối 간장: nước tương, xì dầu 설탕: đường 기름: dầu ăn 된장: tương đậu 참기름: dầu mè 식초: giấm 말린고추: ớt bột Từ vựng dụng cụ nấu ăn của người Hàn Quốc 냄비: nồi, xoong [...]
Tự học tiếng Hàn giao tiếp cơ bản qua các bộ phim truyền hình Hàn [...]
외모 묘사 관련 어휘Từ vựng liên quan đến miêu tả ngoại hình 머리 Đầu STT Từ [...]
Từ vựng: 먹다 (meogda): Ăn 마시다 (masida): Uống 맵다 (maebda): Cay 달다 (dalda): Ngọt 짜다 [...]
I.TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SƠ CẤP 2 BÀI 24 1.휴일 – 기념일 관련 어휘 Từ vựng [...]
Hàn Quốc là một điểm đến du học đầy triển vọng cho ngành công nghệ thông tin. [...]