Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
Chủ đề 1: Giới thiệu
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | 한국 | Hàn Quốc |
| 2 | 베트남 | Việt Nam |
| 3 | 말레이시아 | Malaysia |
| 4 | 일본 | Nhật Bản |
| 5 | 미국 | Mĩ |
| 6 | 중국 | Trung Quốc |
| 7 | 태국 | Thái Lan |
| 8 | 호주 | Úc |
| 9 | 몽골 | Mông Cổ |
| 10 | 인도네시아 | Indonesia |
| 11 | 필리핀 | Philippin |
| 12 | 인도 | Ấn Độ |
| 13 | 영국 | Anh |
| 14 | 독일 | Đức |
| 15 | 프랑스 | Pháp |
| 16 | 러시아 | Nga |
| 17 | 학생 | Học sinh |
| 18 | 회사원 | Nhân viên công ty |
| 19 | 은행원 | Nhân viên ngân hàng |
| 20 | 선생님 | Giáo viên |
| 21 | 의사 | Bác sĩ |
| 22 | 공무원 | Nhân viên văn phòng |
| 23 | 관광 가이드 | Hướng dẫn viên du lịch |
| 24 | 주부 | Nội trợ |
| 25 | 약사 | Dược sĩ |
| 26 | 운전기사 | Lái xe |
Chủ đề 2: Trường học
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | 학교 | Trường học |
| 2 | 도서관 | Thư viện |
| 3 | 식당 | Nhà hàng |
| 4 | 호텔 | Khách sạn |
| 5 | 극장 | Nhà hát |
| 6 | 우체국 | Bưu điện |
| 7 | 병원 | Bệnh viện |
| 8 | 은행 | Ngân hàng |
| 9 | 백화점 | Cửa hàng bách hóa |
| 10 | 약국가게 | Hiệu thuốc |
| 11 | 사무실 | Văn phòng |
| 12 | 강의실 | Giảng đường, phòng học |
| 13 | 교실 | Phòng học |
| 14 | 화장실 | Nhà vệ sinh |
| 15 | 휴게실 | Phòng nghỉ |
| 16 | 동아리방 | Phòng sinh hoạt câu lạc bộ |
| 17 | 체육관 | Nhà thi đấu thể thao |
| 18 | 운동장 | Sân vận động |
| 19 | 강당 | Giảng đường lớn, hội trường |
| 20 | 학생 식당 | Nhà ăn sinh viên |
| 21 | 세미나실 | Phòng hội thảo |
| 22 | 서점 | Tiệm sách |
| 23 | 책상 | Giá sách |
| 24 | 의자 | Ghế |
| 25 | 칠판 | Bảng |
| 26 | 문 | Cửa |
| 27 | 창문 | Cửa sổ |
| 28 | 시계 | Đồng hồ |
| 29 | 가방 | Cặp, túi |
| 30 | 컴퓨터 | Máy tính |
| 31 | 책 | Sách |
| 32 | 공책 | Vở |
| 33 | 사전 | Từ điển |
| 34 | 지우개 | Cái tẩy |
| 35 | 지도 | Bản đồ |
| 36 | 펜 | Bút |
| 37 | 필통 | Hộp bút |
| 38 | 거기 | Ở đó |
| 39 | 저기 | Ở đây |
| 40 | 어디 | Ở đâu |
| 41 | 그것 | Cái đó |
| 42 | 없다 | Không có |
| 43 | 텔레비전 | Tivi |
| 44 | 여기 | Ở đây |
| 45 | 라디오 | Đài, radio |
| 46 | 많이 | Nhiều |
| 47 | 이것 | Cái này |
| 48 | 휴대전화 | Điện thoại |
| 49 | 있다 | Có |
| 50 | 저것 | Cái kia |
| 51 | 무엇 | Cái gì |
Chủ đề 3: Hoạt động hằng ngày
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | 가다 | Đi |
| 2 | 오다 | Đến |
| 3 | 자다 | Ngủ |
| 4 | 먹다 | Ăn |
| 5 | 마시다 | Uống |
| 6 | 이야기하다 | Nói chuyện |
| 7 | 읽다 | Đọc |
| 8 | 듣다 | Nghe |
| 9 | 보다 | Xem, nhìn |
| 10 | 일하다 | Làm việc |
| 11 | 공부하다 | Học |
| 12 | 운동하다 | Vận động, thể dục |
| 13 | 쉬다 | Nghỉ ngơi |
| 14 | 만나다 | Gặp gỡ |
| 15 | 사다 | Mua |
| 16 | 좋아하다 | Thích |
| 17 | 크다 | To, lớn |
| 18 | 작다 | Nhỏ, bé |
| 19 | 많다 | Nhiều |
| 20 | 적다 | Ít |
| 21 | 좋다 | Tốt |
| 22 | 나쁘다 | Xấu, không tốt |
| 23 | 재미있다 | Thú vị |
| 24 | 재미없다 | Không thú vị |
| 25 | 차 | Trà |
| 26 | 커피 | Cà phê |
| 27 | 빵 | Bánh mì |
| 28 | 우유 | Sữa |
| 29 | 영화 | Phim |
| 30 | 음악 | Âm nhạc |
| 31 | 신문 | Báo |
| 32 | 친구 | Bạn bè |
| 33 | 무엇 | Cái gì |
| 34 | 어디 | Ở đâu |
| 35 | 누구 | Ai |
| 36 | 언제 | Khi nào |
| 37 | 공원 | Công viên |
| 38 | 시장 | Chợ |
| 39 | 위 | Trên |
| 40 | 노래 | Bài hát |
| 41 | 식사하다 | Dùng bữa |
| 42 | 자주 | Thường xuyên |
| 43 | 대한빌딩 | Tòa nhà Dae Han |
| 44 | 전화하다 | Gọi điện thoại |
| 45 | 방 | Phòng |
| 46 | 아이스크림 | Kem |
| 47 | 지금 | Bây giờ |
| 48 | 사과 | Táo |
| 49 | 아주 | Rất |
| 50 | 축구를 하다 | Đá bóng |
| 51 | 산책하다 | Đi dạo |
| 52 | 여행 | Du lịch |
| 53 | 카페 | Cà phê |
| 54 | 쇼핑하다 | Mua sắm |
| 55 | 옷 | Quần áo |
| 56 | 헬스클럽 | Câu lạc bộ thể dục thể thao |
| 57 | 시내 | Trung tâm thành phố |
| 58 | 이메일 | Mail, thư điện tử |
Chủ đề 4: Thời gian
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | 월요일 | Thứ 2 |
| 2 | 화요일 | Thứ 3 |
| 3 | 수요일 | Thứ 4 |
| 4 | 목요일 | Thứ 5 |
| 5 | 금요일 | Thứ 6 |
| 6 | 토요일 | Thứ 7 |
| 7 | 일요일 | Chủ nhật |
| 8 | 년 | Năm |
| 9 | 월 | Tháng |
| 10 | 일 | Ngày |
| 11 | 시 | Giờ |
| 12 | 일월 | Tháng 1 |
| 13 | 이월 | Tháng 2 |
| 14 | 삼월 | Tháng 3 |
| 15 | 사월 | Tháng 4 |
| 16 | 오월 | Tháng 5 |
| 17 | 유월 | Tháng 6 |
| 18 | 칠월 | Tháng 7 |
| 19 | 팔월 | Tháng 8 |
| 20 | 구월 | Tháng 9 |
| 21 | 시월 | Tháng 10 |
| 22 | 십일월 | Tháng 11 |
| 23 | 십이월 | Tháng 12 |
| 24 | 그저께 | Hôm kia |
| 25 | 어제 | Hôm qua |
| 26 | 오늘 | Hôm nay |
| 27 | 내일 | Ngày mai |
| 28 | 모레 | Ngày mai |
| 29 | 지난해 | Năm ngoái |
| 30 | 작년 | Năm ngoái |
| 31 | 올해 | Năm nay |
| 32 | 금년 | Năm nay |
| 33 | 다음 해 | Năm tới |
| 34 | 내년 | Năm tới |
| 35 | 지난달 | Tháng trước |
| 36 | 이번 달 | Tháng này |
| 37 | 다음 달 | Tháng sau |
| 38 | 지난주 | Tuần trước |
| 39 | 이번 주 | Tuần này |
| 40 | 다음 주 | Tuần tới |
| 41 | 평일 | Ngày thường |
| 42 | 주중 | Ngày thường |
| 43 | 주말 | Cuối tuần |
| 44 | 강사 | Giảng viên |
| 45 | 설날 | Tết nguyên đán |
| 46 | 커피숍 | Quán cà phê |
| 47 | 계획표 | Bảng kế hoạch |
| 48 | 숙제 | Bài tập |
| 49 | 크리스마스 | Giáng sinh |
| 50 | 구경하다 | Ngắm cảnh |
| 51 | 시험 | Bài thi |
| 52 | 파티를 하다 | Tiệc |
| 53 | 그리고 | Và |
| 54 | 아르바이트 | Làm thêm |
| 55 | 한글날 | Ngày kỉ niệm chữ Hangeul |
| 56 | 등산 | Leo núi |
| 57 | 아름답다 | Đẹp |
| 58 | 호 | Số |
| 59 | 명절 | Ngày lễ |
| 60 | 안내 | Sự hướng dẫn |
| 61 | 휴가 | Kỳ nghỉ |
| 62 | 회의하다 | Hội nghị, họp |
| 63 | 방학 | Kỳ nghỉ (của học sinh) |
| 64 | 전화번호 | Số điện thoại |
| 65 | 산 | Núi |
| 66 | 졸업하다 | Tốt nghiệp |
| 67 | 층 | Tầng |
| 68 | 생일 파티 | Tiệc sinh nhật |
Chủ đề 5: Sinh hoạt hàng ngày
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | 오전 | Buổi sáng |
| 2 | 오후 | Buổi chiều |
| 3 | 낮 | Ban ngày |
| 4 | 밤 | Ban đêm |
| 5 | 아침 | Buổi sáng |
| 6 | 점심 | Buổi trưa |
| 7 | 저녁 | Buổi tối |
| 8 | 새벽 | Sáng sớm |
| 9 | 시 | Giờ |
| 10 | 분 | Phút |
| 11 | 초 | Giây |
| 12 | 일어나다 | Thức dậy |
| 13 | 이를 닦다 | Đánh răng |
| 14 | 세수하다 | Rửa mặt |
| 15 | 읽다 | Đọc |
| 16 | 보다 | Xem |
| 17 | 다니다 | Đi lại (có tính thường xuyên) |
| 18 | 배우다 | Học |
| 19 | 숙제하다 | Làm bài tập |
| 20 | 청소하다 | Dọn vệ sinh |
| 21 | 목욕하다 | Tắm |
| 22 | 출근하다 | Đi làm |
| 23 | 퇴근하다 | Tan làm |
| 24 | 시작하다 | Bắt đầu |
| 25 | 끝나다 | Kết thúc |
| 26 | 자다 | Ngủ |
| 27 | 겨울 | Mùa đông |
| 28 | 수업 | Giờ học, tiết học |
| 29 | 집 | Nhà |
| 30 | 고향 | Quê hương |
| 31 | 수영 | Bơi |
| 32 | 출근 | Đi làm |
| 33 | 공항 | Sân bay |
| 34 | 시험을 보다 | Thi |
| 35 | 출발하다 | Xuất phát |
| 36 | 날 | Ngày |
| 37 | 여자 | Nữ giới |
| 38 | 후 | Sau khi |
| 39 | 남자 | Nam giới |
| 40 | 영문과 | Khoa Ngữ văn Anh |
| 41 | 회사 | Công ty |
| 42 | 노래방 | Quán karaoke |
| 43 | 영어 | Tiếng Anh |
| 44 | 회의 | Họp, hội thảo |
| 45 | 받다 | Nhận |
| 46 | 운전하다 | Lái xe |
| 47 | PC방 | Dịch vụ vi tính, quán internet |
| 48 | 밥 | Cơm |
| 49 | 부모님 | Bố mẹ |
| 50 | 일기 | Nhật ký |
| 51 | 인터넷 | Internet |
Nguồn:https://ngoainguphuonglan.edu.vn/


