I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích
1. Các sở thích điển hình
Những sở thích sau rất phổ biến với người Anh
- Watching television: xem ti vi
- Visiting friends: thăm bạn bè
- Entertaining friends (when friends come to your house for dinner, etc): Chiêu đãi bạn bè (khi bạn bè đến nhà bạn ăn tối, etc.)
- Listening to music: nghe nhạc
- Reading books: đọc sách
- Going to the pub: Ăn tại quán bia (nhỏ)
- Going to a restaurant: Đi nhà hàng
- Gardening: Làm vườn
- Going for a drive: Lái xe
- Going for a walk: Đi bộ
- DIY (doing DIY = doing home-improvement activities): Hoạt động sửa chữa hoặc trang trí nhà cửa
- Photography / Taking photographs: Nhiếp ảnh/ Chụp ảnh
- Surfing the net: Lướt mạng
2. Các môn thể thao đơn cử
Sau đây là một vài từ vựng về một số môn thể thao khác nhau
Các môn bóng
- Football: Bóng đá
- Rugby: Bóng bầu dục
- Cricket: Bóng gậy
- Tennis: Quần vợt
- Squash: Bóng quần
- Hockey: Khúc côn cầu
- Baseball: Bóng chày
- Basketball: Bóng rổ
- Volleyball: Bóng chuyền
Võ thuật
- Judo
- Karate
- Kickboxing
- Boxing
Thể thao cảm giác mạnh
- Paragliding: Môn dù lượn
- Rock climbing: Leo núi đá
- Caving: Môn thể thao dính líu đến việc đi vào hang động trong lòng đất
- Mountaineering: Leo núi
Các môn nước
- Swimming: Bơi
- Diving: Nặn
- Sailing: Lái thuyền
- Canoeing: Bơi xuồng
- Windsurfing: Lướt ván buồm
Các hoạt động khác
- Jogging: Chạy bộ
- Keeping fit: Giữ vóc dáng
- Horse-riding: Cưỡi ngựa
- Hiking: Đi bộ đường trường
- Skateboarding: Trượt ván
- Gymnastics: Rèn luyện thân thể
- Athletics: Điền kinh (Anh Anh), Thể thao nhìn chung (Anh Mỹ)
Nguồn:ngoainguphuonglan.edu.vn

