Dưới đây là tổng hợp 75 phó từ tiếng Hàn thông dụng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn thuần thục và tốt hơn trong giao tiếp.

- 약간 : một chút, hơi
- 미리 : trước
- 아마 : có lẽ
- 정말 : thật là
- 그럼 : vậy thì
- 가장 : nhất
- 깜짝 : đột nhiên, đột ngột, bất ngờ
- 잘못 : sai
- 더 : thêm, hơn
- 잘 : tốt
- 왜냐하면 : bởi vì
- 별로 : không… mấy, hầu như không…
- 조용히 : một cách yên lặng
- 그리고 : và
- 매우 : rất
- 얼마나 : bao nhiêu
- 서로 : lẫn nhau, với nhau
- 갑자기 : đột nhiên
- 그러니까 : do đó
- 똑바로 : thẳng, 1 cách đàng hoàng
- 그러면 : vậy thì
- 아주 : rất
- 무척 : rất, vô cùng
- 오래 : lâu dài
- 안 : không
- 다시 : lại
- 우선 : trước tiên, ưu tiên
- 꼭 : nhất định
- 자주 : thường
- 특별히 : đặc biệt
- 주로 : chủ yếu
- 그래서 : do đó
- 열심히 : một cách chăm chỉ
- 아직 : chưa
- 같이 : cùng nhau
- 계속 : liên tục
- 하지만 : tuy nhiên
- 못 : không thể
- 빨리 : nhanh
- 특히 : đặc biệt
- 곧 : ngay, chính là
- 모두 : tất cả
- 그냥 : chỉ là
- 다 : tất cả
- 천천히 : từ từ
- 좀 : một chút, hơi
- 또 : thêm vào đó
- 먼저 : trước tiên, đầu tiên
- 늘 : luôn luôn
- 또는 : hoặc
- 이따가 : lát nữa
- 그런데 : tuy nhiên
- 많이 : nhiều
- 항상 : luôn luôn
- 벌써 : đã
- 너무 : quá
- 전혀 : hoàn toàn… không
- 간단히 : một cách đơn giản
- 일찍 : sớm
- 참 : thật là
- 바로 : ngay, chính là
- 언제나 : lúc nào cũng
- 금방 : ngay
- 함께 : cùng với, cùng nhau
- 왜 : tại sao?
- 따로 : riêng rẽ
- 거의 : gần như
- 그렇지만 : tuy nhiên
- 없이 : không
- 가끔 : thỉnh thoảng
- 그만 : từng ấy
- 어서 : nhanh
- 새로 : mới
- 아까 : vừa nãy
Đây là những phó từ tiếng Hàn quen thuộc mà chúng ta hay sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hi vọng sau bài chia sẻ của Trung tâm ngoại ngữ Phương Lan sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn tự tin hơn.

