Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thường gặp và rất hữu ích khi luyện thi TOPIK II

Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thường gặp và rất hữu ích khi luyện thi TOPIK II (dành cho trình độ trung cấp trở lên):


📘 1. Cấu trúc biểu hiện lý do – nguyên nhân

  • -기 때문에: vì, do
    → 건강이 나쁘기 때문에 병원에 갔어요.

  • -아서/어서/여서: vì… nên
    → 일이 바빠서 못 갔어요.

  • -느라고: vì mải làm gì đó (kết quả tiêu cực)
    → 텔레비전을 보느라고 숙제를 못 했어요.


📗 2. Cấu trúc thể hiện giả định – điều kiện

  • -(으)면: nếu
    → 시간이 있으면 같이 갑시다.

  • -았/었더라면: giá mà… (quá khứ giả định)
    → 그때 공부했더라면 합격했을 거예요.

  • -ㄴ/다면: nếu mà (cách nói trang trọng hơn)
    → 내가 새라면 그렇게 하지 않았을 거야.


📘 3. Cấu trúc đối lập – tương phản

  • -지만: nhưng
    → 공부했지만 시험을 못 봤어요.

  • -는데도: mặc dù… nhưng
    → 비가 오는데도 나갔어요.

  • -더라도: dù có… thì
    → 바쁘더라도 운동은 해야 해요.


📗 4. Cấu trúc liên kết – bổ sung ý

  • -고: và
    → 친구를 만나고 밥을 먹었어요.

  • -거나: hoặc
    → 책을 읽거나 음악을 들어요.

  • -뿐만 아니라: không chỉ… mà còn
    → 한국어뿐만 아니라 영어도 잘해요.


📘 5. Cấu trúc thể hiện mục đích – dự định

  • -기 위해(서): để
    → 합격하기 위해서 열심히 공부했어요.

  • -(으)려고 하다: định làm gì
    → 한국에 가려고 해요.


📗 6. Cấu trúc thường dùng trong bài viết TOPIK II (câu 53–54)

  • 우선 / 먼저: trước tiên

  • 또한 / 게다가: hơn nữa

  • 그러므로 / 따라서: vì vậy

  • 결론적으로 / 결국: kết luận là

  • 예를 들면 / 예를 들어: ví dụ

  • 왜냐하면… 때문이다: bởi vì

  • ~다고 생각하다: tôi nghĩ rằng…

  • ~는 것이 중요하다 / 필요하다: điều đó là quan trọng / cần thiết


📘 7. Cấu trúc nhấn mạnh quan điểm (bài viết & phỏng vấn)

  • ~다고 믿는다: tôi tin rằng

  • ~기 마련이다: đương nhiên là

  • ~(으)ㄹ 수밖에 없다: không thể không…

  • ~는 경향이 있다: có khuynh hướng…

  • ~는 데 도움이 된다: có ích trong việc…

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *