mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề “Nhà của tôi” (My House)

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề “Nhà của tôi” (My House)


🏠 Từ vựng về các phòng trong nhà:

  • House /haʊs/: ngôi nhà
  • Room /ruːm/: phòng
  • Kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
  • Bedroom /ˈbed.ruːm/: phòng ngủ
  • Bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/: phòng tắm
  • Living room /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/: phòng khách
  • Garden /ˈɡɑː.dən/: vườn
  • Balcony /ˈbæl.kə.ni/: ban công

🛋️ Mẫu câu giới thiệu về nhà của bạn:

  1. I live in a house.
    Tôi sống trong một ngôi nhà.
  2. My house is small/big.
    Nhà tôi nhỏ/lớn.
  3. There are four rooms in my house.
    Có bốn phòng trong nhà tôi.
  4. I have a living room, a kitchen, two bedrooms, and a bathroom.
    Tôi có một phòng khách, một bếp, hai phòng ngủ và một phòng tắm.
  5. My favorite room is the bedroom.
    Phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ.
  6. There is a garden in front of my house.
    Có một khu vườn phía trước nhà tôi.
  7. There is a balcony on the second floor.
    Có một ban công ở tầng hai.
  8. The kitchen is next to the living room.
    Nhà bếp ở cạnh phòng khách.
  9. My room is very comfortable.
    Phòng của tôi rất thoải mái.
  10. I like my house very much.
    Tôi rất thích ngôi nhà của mình.

🪑 Từ vựng về đồ đạc trong nhà:

  • Table: bàn
  • Chair: ghế
  • Sofa: ghế sofa
  • Bed: giường
  • TV: ti vi
  • Lamp: đèn
  • Fridge: tủ lạnh
  • Shower: vòi sen
  • Cupboard: tủ chén

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *